Liệu khoa thần học thiêng liêng mà chúng ta đang theo đuổi có thực sự là một sự khôn ngoan hay không? Để giải đáp trọn vẹn điều này, chúng ta không thể vội vã đưa ra một lời khẳng định suông, mà phải bắt đầu bằng việc lùi lại một bước để tự hỏi “khôn ngoan” thực chất là gì trong đời sống thường nhật. Trong thế giới bận rộn này, người ta thường nhầm lẫn sự khôn ngoan với việc tích lũy thật nhiều kiến thức rời rạc, nhưng thực tế, tư duy của Thánh Thomas lại mở ra một chân trời hoàn toàn khác.
Hãy tưởng tượng đến quá trình xây dựng một ngôi nhà thờ nguy nga. Một người thợ xây có thể rất tài hoa trong việc trộn vữa và xếp gạch, nhưng anh ta chỉ đang thực thi một công đoạn nhỏ bé mang tính cục bộ; trong khi đó, người kiến trúc sư vạch ra bản vẽ toàn cảnh mới là người nắm giữ nguyên nhân tối hậu của toàn bộ công trình. Người kiến trúc sư ấy không cần phải tự tay xếp từng viên gạch, nhưng ông hiểu rõ mục đích cuối cùng và trật tự logic của từng chi tiết, nên ông được coi là người “khôn ngoan” nhất trong lĩnh vực kiến trúc. Tiếp nối tư tưởng cốt lõi của triết gia Aristotle, Thánh Thomas đã mượn cấu trúc tư duy này để khẳng định rằng: sự khôn ngoan thực sự luôn gắn liền với khả năng nhìn nhận, phán đoán và sắp xếp vạn vật dựa trên nguyên nhân cao nhất của chúng.
Trong triết lý tự nhiên, để nhìn thấu vạn vật, chúng ta thường phân tích thế giới qua các khái niệm nền tảng như bản thể (những gì làm nên cốt lõi tồn tại bất biến của một sự vật) và tùy thể (những đặc tính có thể thay đổi bề ngoài như màu sắc, kích thước). Một triết gia thực thụ là người không chỉ bằng lòng với những hiện tượng nổi trôi trên bề mặt, mà luôn cố gắng truy nguyên đến tận cùng để tìm ra nguyên lý cấu thành nên toàn bộ vũ trụ vật lý này. Sự khôn ngoan của con người, xét về mặt tự nhiên, chính là nỗ lực dùng lý trí để thấu hiểu nguyên nhân sâu xa nhất của mọi tồn tại.
Thế nhưng, Thánh Thomas dẫn dắt chúng ta tiến thêm một bước vĩ đại nữa khi đặt lăng kính ấy vào Thần học thiêng liêng. Nếu trí tuệ con người chỉ có thể dò dẫm tìm kiếm Đấng Tạo Hóa thông qua những tì vết mờ nhạt mà Ngài để lại trên các thụ tạo, thì Thần học lại là một dòng chảy đi từ chiều ngược lại. Khoa học thiêng liêng này nhận lấy chân lý trực tiếp từ chính sự mạc khải của Thiên Chúa, Đấng vốn là nguyên nhân tối cao tuyệt đối của muôn loài muôn vật, cả hữu hình lẫn vô hình. Vì thế, Thần học không chỉ đơn thuần là một sự khôn ngoan, mà nó chính là sự khôn ngoan tối thượng, bởi nó phán đoán và định hướng trật tự mọi thứ dưới ánh sáng của chính Thiên Chúa.
Đến đây, hẳn sẽ có bạn thắc mắc, tựa như những vướng mắc mà Thánh Thomas đã cẩn thận ghi lại trong phần vấn nạn, rằng một nhà thông thái thì phải tự mình chứng minh mọi nguyên lý nền tảng chứ sao có thể vay mượn từ nơi khác? Thần học lại khởi đi từ đức tin, từ những điều không thể chứng minh bằng mắt thấy tai nghe hay toán học, vậy sao có thể vỗ ngực xưng là khôn ngoan? Để hiểu điều này, các bạn hãy hình dung đến ánh sáng đi qua một khối lăng kính pha lê trong suốt. Bản thân lăng kính không tự sinh ra ánh sáng, nhưng nó tiếp nhận nguồn sáng rực rỡ từ mặt trời để rọi chiếu thành muôn ngàn dải màu rực rỡ có trật tự.
Tương tự như vậy, Thần học không đi loay hoay chứng minh những tín điều nền tảng của đức tin, bởi những nguyên lý ấy được ban xuống từ một cõi khôn ngoan vô hạn vượt quá tầm với của trí hiểu con người, đó chính là tri thức của Thiên Chúa. Thần học tiếp nhận nguồn sáng mạc khải ấy như một điểm tựa vững chãi nhất, rồi dùng nó để soi chiếu, giải quyết và phán đoán mọi hiện tượng khác trong đời sống nhân loại. Sự khôn ngoan cao vời ở đây không nằm ở chỗ kiêu ngạo tự huyễn hoặc rằng trí khôn bé nhỏ của mình có thể đo lường được vạn vật, mà là biết quy phục và nhận lấy chân lý từ chính cội nguồn vĩnh cửu.
Một số người khác có thể lại lo ngại: nếu Thần học tự nhận là sự khôn ngoan tối cao phán đoán mọi sự, chẳng lẽ nó sẽ can thiệp và chỉ đạo mọi ngành khoa học khác như thiên văn học, y học hay vật lý sao? Chúng ta cần hiểu sự “phán đoán” này một cách tinh tế hơn rất nhiều. Thần học không bao giờ can thiệp vào cách một nhà thiên văn học tính toán quỹ đạo của các vì sao, vì mỗi môn học trần thế đều có quy luật hoạt động độc lập của riêng nó. Tuy nhiên, nếu bất kỳ một lý thuyết khoa học nào vội vã đưa ra một kết luận đi ngược lại với chân lý mạc khải về nhân phẩm con người hay Thiên Chúa, Thần học sẽ dùng ánh sáng tối cao của mình để nhẹ nhàng nhưng kiên quyết chỉ ra sự ngụy biện ấy, bảo vệ chúng ta khỏi những ngộ nhận làm tổn hại đến cứu cánh đời đời.
Cuối cùng, có một ranh giới rất mỏng manh thường khiến tâm trí người mới học bối rối: sự khôn ngoan thần học này có gì khác biệt với Ơn Khôn Ngoan mà Chúa Thánh Thần tuôn đổ cho các tâm hồn thánh thiện? Thánh Thomas đã gỡ rối điều này một cách tuyệt đẹp khi phân biệt rõ hai con đường chạm đến Thiên Chúa. Có một sự khôn ngoan sinh ra từ sự rung cảm sâu xa của tình yêu thiêng liêng, một sự đồng nhất tự nhiên với sự thiện mà không cần qua bất kỳ trường lớp triết học nào. Và đồng thời, cũng có sự khôn ngoan qua đường lối nhận thức, nơi tâm trí con người tận dụng tối đa lý trí, sự kiên nhẫn học hỏi và chiêm niệm mạc khải để xây dựng nên một kiến trúc tư tưởng vững chắc bảo vệ đức tin. Tôi đã nhận được sự khôn ngoan hơn bao giờ hết về môn Quỷ học, là do mạc khải của Thiên Chúa, dường như ngay lập tức khi ân điển tuôn đổ vào tâm trí tôi, thì mọi sự giả tạo của Quỷ ma đều biến mất, ánh sáng của Thiên Chúa đã chói lòa tâm can đen tối của tôi, để soi sáng con đường tôi phải đi suốt phần đời còn lại.
Khoa Thần học mà chúng ta đang miệt mài nghiên cứu cùng nhau chính là sự khôn ngoan đạt được qua đường lối nhận thức đầy nhẫn nại ấy. Nó đòi hỏi chúng ta phải động não, phải đào sâu qua từng khái niệm, nhưng phần thưởng mang lại là một cái nhìn thông suốt, một khả năng nối kết mọi thực tại rời rạc của trần gian vào thẳng trái tim của Thiên Chúa.
