Hylomorphism – Sự giao hòa giữa Chất thể và Mô thể

by Pao Pevil

Từ ngàn xưa, khi con người bắt đầu ngước nhìn lên bầu trời và tự hỏi về bản chất của thế giới xung quanh, hàng loạt các luồng tư tưởng đã va chạm nhau để tìm kiếm một câu trả lời thỏa đáng. Trong nỗ lực giải mã bức màn bí ẩn của tạo hóa ấy, triết gia lỗi lạc Aristotle đã xây dựng nên một hệ thống siêu hình học đồ sộ. Điểm cốt lõi trong tư tưởng của ông là một góc nhìn đầy duy vật nhưng cũng không kém phần thi vị: Mọi sự vật cụ thể hiện hữu trong thế giới tự nhiên, từ một cái cây đâm chồi nảy lộc, một sinh thể đang hít thở, cho đến một bức tượng oai nghiêm uy nghi, tất thảy đều là một hợp thể vĩnh cửu, không thể chia cắt của hai nguyên lý tối thủy: Chất thể (Matter) và Mô thể (Form).

Để hiểu được cái nôi sinh ra vạn vật, trước tiên ta phải đi sâu vào khái niệm Chất thể (trong tiếng Hy Lạp gọi là Hyle). Đừng vội nhầm lẫn nó với những khối vật chất khô khan, vô tri giác mà ta thường nghĩ đến trong vật lý hiện đại. Chất thể, trong nhãn quan của Aristotle, là “chất liệu” sơ khởi tạo nên sự vật, là cái nền tảng dung chứa vạn vật, là mảnh đất màu mỡ đang chờ đợi để “được nặn thành”. Nó mang một ý nghĩa triết học sâu xa hơn rất nhiều: đại diện cho Tiềm năng. Một khối đồng chưa qua lửa đúc, hay một khúc gỗ xù xì nằm im lìm trong rừng thẳm, chính là những chất thể. Ở trạng thái nguyên sơ ấy, chất thể là cái chưa được xác định, chưa hề có một hình thù cụ thể hay một định danh rõ ràng nào. Nó mang trong mình vô vàn khả năng, nhưng lại hoàn toàn thụ động, cứ mãi ngủ vùi cho đến khi được đánh thức bởi Mô thể.

Hình ảnh gợi ý cho bài viết Hylomorphism - Sự giao hòa giữa Chất thể và Mô thể của Pao Pevil
Hỗn Mang – là những gam màu tối tăm, hỗn độn như bùn lầy, đất đá xen lẫn những vệt màu đỏ rực của ngọn lửa âm ỉ. Bức tranh mang một chút không khí rùng rợn, nguyên thủy, thể hiện sự hỗn độn của “Chất thể” khi chưa được định hình, đang oằn mình khao khát một hình hài.

Ngược lại với sự thụ động của Chất thể, Mô thể (Morphe) bước vào thế giới như một luồng ánh sáng định hình sự sống. Mô thể không đơn thuần chỉ là hình dáng bên ngoài hay vỏ bọc vật lý mà ta có thể chạm vào. Nó là bản chất sâu thẳm, là cấu trúc vô hình quy định sự vật đó “thực sự là cái gì”. Nếu Chất thể là Tiềm năng, thì Mô thể chính là đại diện cho Hiện thực. Nó là ngọn lửa thổi bùng sự tồn tại, làm cho một đám vật liệu lộn xộn trở thành một vật thể duy nhất, có hồn và có mục đích. Chẳng hạn, không phải tự nhiên một khối đồng vô tri lại khiến người ta phải quỳ gối chiêm bái. Chính cái hình dáng uy nghi của một vị thần và ý niệm nghệ thuật đằng sau nó – tức là Mô thể – đã tổ chức, nhào nặn và ban cho khối đồng ấy một định danh. Nói một cách dễ hiểu, khi ta cầm một vật lên và hỏi “Cái này làm bằng gì?”, ta đang hỏi về Chất thể; nhưng khi ta hỏi “Cái này là cái gì?”, câu trả lời ta nhận được chính là Mô thể.

Sự gắn kết giữa hai khái niệm này không chỉ là sự lắp ghép cơ học, mà là một vũ điệu biện chứng đầy tính nghệ thuật nhằm giải quyết một trong những cuộc tranh luận khốc liệt nhất của triết học cổ đại: sự thay đổi và chuyển động của vạn vật. Trước Aristotle, các nhà triết học như Parmenides và Heraclitus đã tranh cãi không ngừng về việc liệu mọi thứ là tĩnh tại vĩnh hằng hay luôn luôn biến đổi. Aristotle đã hóa giải điều này bằng cách nhìn vạn vật qua lăng kính của quá trình chuyển hóa từ Tiềm năng sang Hiện thực. Khúc gỗ nằm đó chứa đựng tiềm năng trở thành một cái bàn, một chiếc ghế, hay một cây gậy chống. Nhưng nó sẽ mãi chỉ là tiềm năng nếu không có một sự tác động từ bên ngoài. Chỉ khi người thợ mộc vung búa, áp đặt một Mô thể – tức ý tưởng về chiếc bàn – lên khúc gỗ, thì lúc đó, tiềm năng mới trỗi dậy, hóa thân thành hiện thực là một chiếc bàn hữu dụng. Sự phân biệt này còn mang tính tương đối và được sắp xếp thành một hệ thống thứ bậc tinh vi. Những nguyên tố cơ bản nhất như đất, nước, lửa, khí là chất thể để tạo nên các mô cơ thể. Đến lượt mình, thịt và xương lại đóng vai trò là chất thể để nhào nặn nên con người. Cuối cùng, một con người hoàn chỉnh chính là hợp thể cao nhất, nơi xương thịt hòa quyện cùng linh hồn.

Để hình dung sự hòa quyện này một cách sâu sắc nhất, hãy bước vào một xưởng đúc đồng thời cổ đại và quan sát quá trình ra đời của một bức tượng thần Zeus. Khối lượng kim loại nguyên chất đang sôi sùng sục trong lò nung kia chính là Chất thể. Nó là vật liệu thô, là một kẻ bành trướng thụ động chứa đựng hàng vạn tiềm năng; nó có thể đọng lại thành một thanh kiếm rỉ máu, một chiếc nồi nấu ăn dung dị, hoặc trở thành đấng tối cao. Nhưng khi người nghệ nhân đổ khối kim loại ấy vào khuôn đúc mang hình dáng của thần sấm sét, Mô thể đã xuất hiện. Hình dáng ấy định hình khối đồng, tước đi mọi khả năng khác để ép nó vào một hình hài duy nhất. Thiếu đi hình dáng này, tất cả chỉ là một cục kim loại vô giá trị. Và cuối cùng, khi khuôn đúc được phá bỏ, thứ hiện diện trước mắt chúng ta – bức tượng Zeus bằng đồng oai phong lẫm liệt – chính là Hợp thể, là sự vật cụ thể, trọn vẹn và hiện hữu trong không gian, thời gian.

Thế nhưng, sự vĩ đại và sáng tạo tột bậc của Aristotle không chỉ dừng lại ở thế giới vật lý vô tri, mà ông còn mang triết lý này thắp sáng những vùng tối của sinh học, đặc biệt là trong cách lý giải về mối quan hệ giữa Thể xác và Linh hồn. Khác với những quan niệm thần bí cho rằng linh hồn là một bóng ma mờ ảo mượn tạm thân xác người, Aristotle khẳng định: Thể xác chính là Chất thể, là tập hợp của các bộ phận vật chất có tiềm năng nuôi dưỡng sự sống. Và Linh hồn (Anima), vĩ đại thay, lại chính là Mô thể của cơ thể ấy. Linh hồn không tồn tại lơ lửng ngoài vũ trụ; nó là “nguyên lý của sự sống”, là bản chất làm cho một khối thịt xương thực sự hô hấp và tư duy.

Ông đưa ra một phép so sánh đầy sức nặng: Hãy nghĩ về một con mắt. Con mắt bằng xương bằng thịt ấy là chất thể. Nhưng nếu nó mất đi thị lực – mất đi chức năng và bản chất của mình (mô thể) – thì nó đâu còn là một con mắt đúng nghĩa nữa! Nó chỉ còn là “con mắt” trên bờ môi của những kẻ gọi tên, giống như một con mắt đẽo bằng đá mà thôi. Từ đó, ông đi đến một kết luận chấn động: Linh hồn và Thể xác là một bản tình ca không thể chia cắt. Khi cơ thể trút hơi thở cuối cùng, khi chất thể tan rã và mục nát, thì linh hồn – với tư cách là cấu trúc, là hiện thực của chính cơ thể ấy – cũng không còn tồn tại theo cái cách mà nó đã từng. Không có một bóng ma nào bay lên, chỉ có sự sụp đổ của một hợp thể vĩ đại.

Chính góc nhìn này đã vạch ra ranh giới cốt lõi giữa Aristotle và người thầy vĩ đại của mình – Plato. Trong khi Plato đắm chìm trong Thuyết Ý niệm, tin rằng mọi Mô thể (hay Ý niệm về sự hoàn hảo) đều ngự trị ở một cõi thiên đường xa xôi nào đó, và thế giới trần tục này chỉ là những cái bóng nhợt nhạt, thì Aristotle lại kéo triết học trở về với mặt đất. Thuyết Hylomorphism (Thuyết Chất – Mô) của ông khẳng định một cách đanh thép: Mô thể chỉ tồn tại ngay bên trong Chất thể. Sẽ chẳng có một “ý niệm về chiếc bàn” nào bay lơ lửng trong không trung chờ đợi được gọi tên; chiếc bàn chỉ thực sự hiện diện khi và chỉ khi vật chất là gỗ được hòa quyện vào hình dáng của chiếc bàn. Ngoại lệ duy nhất trong vũ trụ quan của ông chỉ là Thượng đế – Đấng Tư duy thuần túy, một Mô thể không vướng bận chút bụi trần của Chất thể.

Trải qua thăng trầm của thời gian, lý thuyết về Chất thể và Mô thể của Aristotle đã trở thành viên gạch nền móng vững chắc nâng đỡ toàn bộ hệ thống triết học và khoa học phương Tây suốt hơn hai thiên niên kỷ. Nó không chỉ là một lăng kính để phân tích vật chất, mà còn dạy nhân loại một cách nhìn sâu sắc hơn về thế giới: Đừng bao giờ nhìn vạn vật chỉ như những khối vật chất vô hồn, khô cằn. Mỗi thực thể quanh ta, từ cọng cỏ ven đường đến vì sao trên trời cao, đều mang trong mình một cấu trúc tinh xảo, một mục đích tồn tại mãnh liệt, và đang không ngừng cuốn vào vũ điệu vĩnh hằng – vũ điệu vươn mình từ một tiềm năng ngủ quên để trở thành một hiện thực rực rỡ.

You may also like