Nghịch lý của Kinh dị

by Pao Pevil

Hãy tưởng tượng bạn đang ngồi trong một căn phòng ấm áp, cửa nẻo khóa chặt và hoàn toàn an toàn, nhưng đôi mắt lại đang chăm chú dõi theo những dòng chữ mô tả rùng rợn về một hồn ma báo oán. Hoặc có thể, bạn đang đứng trước màn hình, sững sờ ngắm nhìn bức tranh tàn khốc của danh họa Goya mô tả cảnh một vị thần điên loạn đang ăn thịt chính con đẻ của mình. Cảm giác lúc đó thường là một sự pha trộn kỳ lạ: ta rùng mình ớn lạnh, nhưng tuyệt nhiên không thể dứt mắt rời đi. Hiện tượng tâm lý thú vị này được giới học thuật gọi là “Nghịch lý của Kinh dị”. Theo lẽ thường, sự sợ hãi vốn là một cảm xúc tiêu cực, một hồi chuông báo động nguyên thủy của sinh tồn nhắc nhở ta phải tháo chạy khỏi hiểm nguy. Thế nhưng, thật kỳ lạ là khi bước vào thế giới của nghệ thuật, văn chương hay điện ảnh, sự kinh hoàng ấy lại rũ bỏ lớp áo đe dọa để khoác lên mình một sức hút thẩm mỹ mãnh liệt, trở thành một nguồn khoái cảm khó cưỡng đối với con người.

Để giải mã được nghịch lý đầy bí ẩn này, chúng ta không thể chỉ nhìn ngắm bề mặt của cảm xúc. Trái lại, ta cần phải kiên nhẫn bóc tách từng lớp vỏ của tâm trí nhân loại, bắt đầu từ những phản ứng sinh học mang tính bản năng nhất cho đến những khát vọng triết học xa xôi nhất.

hình ảnh saturn ăn đứa con trai của mình

Trước khi chạm đến những tầng sâu của tâm hồn, chúng ta buộc phải nhắc đến thể xác. Sự say mê dành cho những điều rùng rợn thực chất được xây dựng trên một nền tảng sinh học vô cùng vững chắc, gắn liền với cơ chế xử lý nỗi sợ của bộ não. Bất cứ khi nào bạn nhìn thấy hình ảnh một con ác quỷ nhe nanh trên màn ảnh hay đọc về một nghi lễ hiến tế đẫm máu, hạch hạnh nhân – nơi được xem là trung tâm cảnh báo sợ hãi của não bộ – sẽ lập tức phát đi tín hiệu khẩn cấp. Gần như ngay tức thì, cơ thể bạn sẽ tuân theo bản năng sinh tồn: nhịp tim tăng vọt, hơi thở trở nên dồn dập, các bó cơ tự động căng cứng. Đó chính là phản ứng “chiến đấu hay bỏ chạy” nguyên thủy nhất.

Tuy nhiên, điều làm nên sự kỳ diệu của nghệ thuật là vào đúng khoảnh khắc căng thẳng tột độ ấy, thùy trán – vùng não bộ phụ trách tư duy logic – sẽ can thiệp và phát đi một thông điệp mang tính xoa dịu: “Tất cả chỉ là giả dối, bạn đang hoàn toàn an toàn”. Sự mâu thuẫn giữa một cơ thể đang chuẩn bị nghênh chiến và một lý trí biết rõ sự an toàn đã tạo ra một trạng thái sinh lý cực kỳ độc đáo. Lúc này, dòng máu của bạn cuồn cuộn sự pha trộn của Adrenaline gây hưng phấn, Endorphins giúp giảm đau, và Dopamine mang lại niềm hạnh phúc. Bởi vì chẳng có một kẻ thù thực sự nào trước mặt để ta phải trút bỏ năng lượng, toàn bộ sự kích thích sinh học đó lập tức chuyển hóa thành một trạng thái hưng phấn tột đỉnh. Trải nghiệm này hoàn toàn có thể ví như cảm giác khi bạn ngồi trên một chuyến tàu lượn siêu tốc: cơ thể hoảng loạn trước cảm giác rơi tự do chênh vênh, nhưng bộ não lại hoàn toàn tận hưởng vì biết rằng chiếc đai an toàn vẫn đang siết chặt. Bổ sung cho luận điểm này, nhà tâm lý học Dolf Zillmann cho rằng sự sợ hãi bị đẩy lên cao trào trong quá trình thưởng thức sẽ làm khuếch đại cảm giác thỏa mãn và nhẹ nhõm khi câu chuyện khép lại, hoặc khi nhân vật chính vượt qua cơn hoạn nạn. Nỗi sợ càng bị kéo căng bao nhiêu, thì sự giải tỏa tâm lý sau đó lại càng sảng khoái bấy nhiêu. Nhìn theo một cách nào đó, kinh dị chính là một liều thuốc thanh lọc cảm xúc tuyệt vời thông qua hệ thần kinh.

Nhưng tại sao tổ tiên chúng ta, những người ngày đêm đối mặt với thú dữ và bóng tối, lại có thể di truyền cho thế hệ sau cái gen thích quây quần bên ánh lửa để rầm rì kể chuyện ma? Để trả lời, các nhà tâm lý học tiến hóa, tiêu biểu là Mathias Clasen, đã đưa ra “Thuyết Mô Phỏng Đe Dọa”. Trong một thế giới tự nhiên vốn dĩ đầy rẫy hiểm nguy từ bệnh tật, kẻ thù đến thú dữ, những cá thể nào biết dùng trí tưởng tượng để “diễn tập” trước các thảm kịch sẽ có tỷ lệ sống sót cao hơn hẳn khi hiểm nguy thực sự gõ cửa. Nhìn từ góc độ này, nghệ thuật kinh dị không khác gì một chương trình mô phỏng thực tế ảo của tạo hóa. Khi ta lật giở những trang sách về bá tước Dracula của Bram Stoker hay ngắm nhìn những bức tranh vẽ ác quỷ, ta đang vô thức học cách nhận diện các dấu hiệu của tử thần – từ một bóng đen lướt qua, những chiếc răng nanh sắc nhọn cho đến một bầu không gian tĩnh lặng bất thường. Ta thực hành các chiến lược kiểm soát cảm xúc hoảng loạn mà không cần phải đem sinh mạng thật của mình ra đánh cược.

Bên cạnh đó, con người là sinh vật độc nhất trên Trái Đất có khả năng ý thức sâu sắc về sự hữu hạn của đời mình. Khát khao tìm hiểu về xác chết, sự phân hủy hay những cõi giới âm u bên kia thế giới thực chất là một cơ chế tiến hóa tinh vi nhằm giúp chúng ta thấu hiểu kẻ thù lớn nhất và cũng là đích đến cuối cùng của vạn vật: Cái Chết. Những tác phẩm kinh dị vô hình trung đã trao cho ta đặc quyền được đứng ở một khoảng cách an toàn để nhìn thẳng vào vực thẳm của sự vĩnh biệt, được thám hiểm những điều cấm kỵ và thỏa mãn trí tò mò bệnh lý một cách trọn vẹn mà không sợ hãi bị tổn thương hay lây nhiễm. Minh chứng rõ rệt nhất là bức tranh “Cơn ác mộng” của danh họa Henry Fuseli, nơi miêu tả một con quỷ ngồi chễm chệ trên ngực người phụ nữ đang chìm trong giấc ngủ. Đó không thuần túy là hội họa, mà là sự vật chất hóa nỗi sợ hãi về chứng bóng đè – một trải nghiệm đe dọa sinh học có thật mà tổ tiên ta từng không thể lý giải.

Không dừng lại ở những đe dọa từ thế giới bên ngoài, sự kinh hoàng còn bắt rễ từ chính vực sâu trong tâm khảm con người. Hai tượng đài của ngành phân tâm học là Sigmund Freud và Carl Jung đã mang đến những công cụ vô cùng sắc bén để giải phẫu niềm đam mê ma quỷ này. Đối với họ, quái vật chưa bao giờ chỉ trốn dưới gầm giường; chúng thực chất đang cư ngụ ngay trong tâm trí chúng ta. Freud lập luận rằng tiến trình văn minh hóa đã buộc con người phải tàn nhẫn kìm nén những bản năng gốc rễ của mình, từ xu hướng bạo lực, tình dục lệch lạc, cho đến sự ích kỷ và khao khát quyền lực tột độ. Thế nhưng, những thứ bị kìm nén ấy không bốc hơi, chúng chỉ bị đè nén vào cõi vô thức tối tăm.

Nghệ thuật kinh dị, do đó, đã trở thành một lối thoát khí hoàn hảo, một sân khấu ngầm nơi những điều cấm kỵ được phép trồi lên bề mặt dưới lốt vỏ của những sinh vật gớm ghiếc. Sự hiện diện của ma cà rồng chính là hình ảnh ẩn dụ cho dục vọng không thể kiểm soát, khao khát xâm phạm cơ thể và một sự bất tử đầy tính vị kỷ. Trong khi đó, người sói lại là hiện thân của cơn thịnh nộ bùng nổ, của phần “con” hoang dã mà xã hội văn minh luôn ra sức gông cùm và thuần hóa. Những đàn xác sống dật dờ vô tri lại khắc họa trọn vẹn nỗi sợ hãi về việc đánh mất bản sắc cá nhân, trở thành những cỗ máy tiêu thụ vô độ trong xã hội hiện đại. Chúng ta yêu thích những câu chuyện rùng rợn vì nó cho phép ta được một lần gián tiếp sống với những khao khát đen tối ấy. Ta run sợ trước ác quỷ, nhưng ẩn sâu thẳm bên trong, phần bản năng của ta lại đang đồng cảm và ghen tị với sự tự do phá vỡ mọi lề thói đạo đức của chúng.

Thêm vào đó, khái niệm “The Uncanny” (Sự rùng rợn) của Freud cũng giải thích lý do tại sao ta lại rợn tóc gáy trước những thứ lằn ranh. Cảm giác này xuất hiện khi ta đối diện với một thứ gì đó vừa quen thuộc đến ám ảnh lại vừa xa lạ đến kinh khiếp – chẳng hạn như một con búp bê có nhân dạng giống hệt con người nhưng ánh mắt lại vô hồn, hay một thi thể lạnh lẽo từng là người mà ta hết mực yêu thương. Nghệ thuật kinh dị đã khai thác triệt để vùng xám tâm lý này, liên tục thách thức ranh giới mong manh giữa sự sống và cái chết, giữa thực thể có linh hồn và vật vô tri. Nó ép buộc tư duy của chúng ta phải làm việc đến mức quá tải để phân loại sự vật, từ đó tạo ra một trạng thái kích thích trí tuệ vô cùng mạnh mẽ. Tiếp nối dòng tư tưởng này, Carl Jung gọi toàn bộ phần tăm tối trong tâm hồn là “Cái Bóng”. Theo ông, một người chỉ thực sự trưởng thành về mặt tâm lý khi họ dám dũng cảm đối diện và hợp nhất Cái Bóng ấy vào bản thể thay vì hèn nhát chối bỏ nó. Với tất cả sự ma quái và cái ác được phơi bày, nghệ thuật kinh dị đóng vai trò như một tấm gương khổng lồ phản chiếu Cái Bóng của toàn thể nhân loại. Việc cùng nhau ngồi xem một bộ phim kinh dị, vì thế, mang dáng dấp của một nghi thức tâm lý trị liệu tập thể, nơi con người học cách nhìn thẳng vào bóng tối của chính mình để làm chủ nó.

Sẽ có người đặt câu hỏi: Tại sao một thứ gớm ghiếc tột cùng lại được vinh danh là nghệ thuật? Tại sao tác phẩm miêu tả Địa ngục như “Inferno” của Dante lại chễm chệ trên ngôi vị kiệt tác của nhân loại? Để thấu hiểu điều này, chúng ta cần bước vào lãnh địa của triết học thẩm mỹ, nơi phân định rạch ròi giữa “Cái Đẹp” và “Cái Siêu Phàm”. Theo hai triết gia vĩ đại Edmund Burke và Immanuel Kant, “Cái Đẹp” là những gì mang lại cho ta sự dễ chịu, cân đối và hài hòa. Trái ngược hoàn toàn, “Cái Siêu Phàm” là một thứ cảm giác choáng ngợp, nghẹt thở trước những hiện tượng vĩ đại, tàn khốc và hoàn toàn vượt khỏi tầm kiểm soát của con người. Đó có thể là một cơn bão biển hung hãn, một ngọn núi lửa đang gầm gào phun trào, hay thậm chí là quyền năng vô biên của Chúa trời và Ma quỷ.

Chất liệu kinh dị trong nghệ thuật thường xuyên chạm đến ngưỡng của sự Siêu Phàm này. Nó đặt con người – những sinh thể nhỏ bé, mỏng manh – đứng đối diện với những thế lực siêu nhiên hùng mạnh, tàn bạo và bí ẩn, tựa như những thực thể cổ đại trong vũ trụ kinh dị của H.P. Lovecraft. Cảm giác trào dâng lúc bấy giờ là một hỗn hợp kỳ lạ giữa sự khiếp đảm tột độ và lòng kính sợ thiêng liêng. Nó thu hút chúng ta bởi nó tàn nhẫn nhắc nhở về vị thế nhỏ bé của con người giữa vũ trụ bao la, đồng thời kéo giãn tối đa biên độ cảm xúc của tâm hồn. Những tác phẩm thuộc Chủ nghĩa Lãng mạn và Chủ nghĩa Biểu hiện đã hùng hồn chứng minh rằng, ngay cả cái xấu xí, cái dị dạng cũng ngầm chứa những giá trị thẩm mỹ vô giá. Việc phá bỏ những quy chuẩn khắt khe của giải phẫu học hay các định luật vật lý đã giải phóng hoàn toàn trí tưởng tượng của người nghệ sĩ. Đối với khán giả, sự méo mó tàn độc của cái ác trong nghệ thuật giống như một lối thoát khí, giúp họ giải phóng bản thân khỏi những lề thói gọn gàng, gò bó đến ngột ngạt của cuộc sống thường nhật.

Đáng chú ý hơn, ma quỷ và sự kinh hoàng chưa bao giờ là những khái niệm tĩnh tại; chúng luân chuyển và thay đổi hình hài theo dòng chảy của lịch sử để phản chiếu chân thực những nỗi ám ảnh thời đại. Có thể nói, chúng ta tìm đến nghệ thuật kinh dị vì nó giúp ta gọi tên, đóng khung và chế ngự những nỗi âu lo vô hình đang len lỏi trong xã hội. Nếu như thời Trung Cổ chìm trong nỗi sợ hãi về lửa địa ngục, phù thủy và những đại dịch tàn khốc – được vật chất hóa qua những bức tranh “Vũ điệu của cái chết” – thì thời kỳ Victoria lại bị ám ảnh bởi sự suy đồi đạo đức và những bước tiến khoa học vượt ngoài tầm kiểm soát, sinh ra những quái nhân như Frankenstein hay Bác sĩ Jekyll. Bước sang thế kỷ 20, trong bầu không khí ngột ngạt của Chiến tranh Lạnh, nỗi sợ bị xâm lược, bị tẩy não và chiến tranh hạt nhân đã tượng hình qua những bộ phim về sinh vật ngoài hành tinh chiếm đoạt thân xác. Và giờ đây, trong thế kỷ 21, bóng ma ám ảnh loài người không còn là phù thủy hay quái vật vật lý, mà là sự trỗi dậy của trí tuệ nhân tạo, sự cô lập giữa đám đông, sự đứt gãy kết nối và những đại dịch virus toàn cầu, được thể hiện xuất sắc qua các series như Black Mirror hay những dòng phim kinh dị tâm lý hiện đại. Rõ ràng, khi theo dõi một tác phẩm rùng rợn, chúng ta không hề cô đơn. Ta đang âm thầm tham gia vào một cuộc đối thoại văn hóa rộng lớn để tìm kiếm sự đồng cảm, biến một nỗi khiếp sợ mang tính cá nhân thành một trải nghiệm mang tính cộng đồng sâu sắc.

Cuối cùng, ở tầng sâu thẳm nhất và cũng là lý do đầy nghịch lý nhất: Chúng ta say mê những câu chuyện ma quỷ bởi vì tận sâu trong tiềm thức, chúng ta vô cùng khiếp sợ viễn cảnh rằng… ma quỷ không hề có thật. Nghe có vẻ điên rồ, nhưng hãy thử ngẫm lại. Chúng ta đang sống trong một kỷ nguyên ngày càng thế tục hóa, một thế giới duy vật nơi mọi phép màu đều bị khoa học bóc trần, giải thích cặn kẽ bằng những nguyên tử vật lý và chuỗi phản ứng hóa học khô khan. Trong một thế giới như thế, cái chết đồng nghĩa với sự kết thúc tuyệt đối, là dấu chấm hết không thể vãn hồi. Đối mặt với “Chủ nghĩa Hư vô” – nơi mọi sự tồn tại đều trôi tuột vào cái Không vô nghĩa – tâm trí con người còn thấy hoảng loạn hơn vạn lần so với việc đối mặt với ác quỷ.

Bởi vì, nếu ma quỷ thực sự có thật, nếu những linh hồn lang thang ngoài kia không phải là ảo ảnh, thì đó chính là minh chứng hùng hồn nhất cho việc: Linh hồn con người là bất diệt. Sự hiện diện của cái Ác ở tầm vóc siêu nhiên là hệ quy chiếu bắt buộc ngầm khẳng định sự tồn tại của một cái Thiện siêu nhiên tương đương. Càng sợ hãi những hồn ma, con người lại càng được an ủi bởi niềm tin mãnh liệt rằng có một sự sống khác vẫn đang tiếp diễn sau khi thân xác này rã mục. Như “ông hoàng truyện kinh dị” Stephen King từng chiêm nghiệm sâu sắc: “Chúng ta bịa ra những con quái vật hư cấu để giúp chúng ta hiểu những con quái vật có thật.” Nhưng có lẽ, điều đúng đắn hơn cả là chúng ta đã nỗ lực thêu dệt nên một thế giới tâm linh đầy rẫy hiểm nguy chỉ để có chỗ trú ẩn, trốn tránh thực tại về một vũ trụ vật chất lạnh lùng và vô nghĩa.

Tựu trung lại, sự khao khát được đắm chìm vào những câu chuyện kinh dị, những bức tranh rùng rợn hay những thước phim đẫm máu chưa bao giờ là biểu hiện của một tâm hồn bệnh hoạn hay sự tôn vinh cái ác. Trái lại, đó là một nghi thức tinh thần đầy rực rỡ để tôn vinh và khẳng định giá trị của sự sống. Triết gia Friedrich Nietzsche từng để lại một câu nói bất hủ: “Khi ngươi nhìn chằm chằm vào vực thẳm, vực thẳm cũng nhìn chằm chằm vào ngươi.” Nghệ thuật kinh dị chính là cánh cửa an toàn cho phép chúng ta ghé mắt nhìn vào cái vực thẳm tăm tối đó, để được phép rùng mình, được phép yếu đuối và khiếp sợ. Để rồi khi ta gập cuốn sách lại, hay nhấn nút tắt màn hình tivi, ta có thể thở phào nhẹ nhõm, mỉm cười và trân trọng hơn gấp trăm ngàn lần sự an toàn, ấm áp và bình yên của thực tại mà mình đang nắm giữ. Đó, suy cho cùng, mới chính là món quà tuyệt diệu nhất mà nỗi sợ hãi gửi gắm cho nhân loại.

You may also like