Câu hỏi được đặt ra ở đây dường như rất hiển nhiên đối với đức tin, nhưng lại là một thách thức lớn đối với lý trí: Liệu có bất kỳ một sự vật nào trong vũ trụ có thể tự mình tồn tại mà không cần đến bàn tay tạo tác của Thiên Chúa hay không? Trong lịch sử triết học, nhiều tư tưởng cho rằng có những thực tại mang tính “tất yếu” vĩnh cửu, không sinh ra cũng không diệt đi, do đó chúng không cần một nguyên nhân nào khác để duy trì sự tồn tại.
Các luận điểm phản bác thường dựa trên ba cơ sở chính. Thứ nhất, người ta có thể định nghĩa bản chất của một vật mà không cần nhắc đến nguồn gốc sinh ra nó. Thứ hai, những vật mang tính tất yếu (không thể không tồn tại) dường như tự chứa đựng lý do tồn tại của chính mình. Cuối cùng, thế giới của toán học và những chân lý trừu tượng dường như hoàn toàn độc lập với các nguyên nhân tác thành. Nhiệm vụ của tác giả là phải chứng minh sự lệ thuộc tuyệt đối của vạn vật vào một Nguyên Nhân Nguyên Thủy duy nhất mà không phá vỡ logic nội tại của các bộ môn khoa học này.
Để giải quyết triệt để vấn đề, tác giả đã sử dụng một trong những vũ khí sắc bén nhất của triết học Kinh viện: nguyên lý Participatio (Sự thông dự). Về mặt từ nguyên, thuật ngữ này bắt nguồn từ tiếng Latinh partem capere, nghĩa là “nhận lấy một phần” hay “chia sẻ”. Nguyên lý này khẳng định rằng: nếu một sự vật sở hữu một đặc tính nào đó không thuộc về bản chất cốt lõi của nó, thì nó hẳn phải nhận đặc tính ấy từ một nguồn khác – nơi mà đặc tính đó chính là bản chất.
Chúng ta hãy hình dung ví dụ loại suy về ngọn lửa và thanh sắt. Bản chất của thanh sắt là nguội lạnh và tối tăm. Khi ta nung nó trong lò, nó trở nên đỏ rực và tỏa nhiệt; nhưng cái “nóng” đó không tự sinh ra từ sắt, mà nó đang “thông dự” hay mượn sức nóng từ ngọn lửa – nơi mà sức nóng chính là bản tính tự nhiên. Tương tự như vậy, vạn vật trong vũ trụ chỉ có “sự hiện hữu” chứ bản chất của chúng không phải là “sự hiện hữu”. Chỉ duy nhất Thiên Chúa mới là Ipsum Esse Subsistens (Chính Sự Hiện Hữu Tự Lập), nghĩa là bản tính của Ngài chính là Tồn Tại. Do đó, mọi thụ tạo, từ thiên thần đến hòn đá, đều đang phải “mượn” sự hiện hữu từ nguồn lửa vĩnh cửu là Thiên Chúa.
Giải đáp các nghịch lý ban đầu, tác giả chỉ ra rằng dù nguồn gốc không nằm trong “định nghĩa” của sự vật, nhưng nó là hệ quả tất yếu đi kèm với một hữu thể hữu hạn. Ngay cả những thực tại tất yếu (như các thiên thần hay định luật vũ trụ) cũng cần một nguyên nhân để ban cho chúng sự tất yếu đó. Còn đối với toán học, việc môn khoa học này gạt bỏ nguyên nhân tác thành chỉ là một thủ pháp trừu tượng hóa của tâm trí, chứ không có nghĩa là các đối tượng toán học thực sự có thể tồn tại ngoài đời thực mà không cần một nền tảng hữu thể nào chống đỡ.
Luận điểm này đóng vai trò như viên đá tảng củng cố cho niềm tin vào sự Đơn thuần tuyệt đối (Simplicitas) của Thiên Chúa. Bằng cách chứng minh chỉ có một Hữu Thể duy nhất mà bản chất đồng nhất với sự hiện hữu, triết học Kinh viện đã loại trừ hoàn toàn mọi hình thức đa thần giáo hay phiếm thần. Không thể có hai “Sự hiện hữu tự lập”, giống như không thể có hai ý niệm “màu trắng tuyệt đối” tồn tại độc lập nhau; do đó, Thiên Chúa bắt buộc phải là Đấng Duy Nhất và Tối Cao.
Xét về bức tranh triết học tổng thể, đây là một cuộc hội ngộ đỉnh cao giữa cái “Một” siêu việt của Plato và “Nguyên nhân tối hậu” của Aristotle. Thánh Thomas Aquinas đã chỉ ra rằng vạn vật đa thù, dù khác biệt đến đâu về mức độ hoàn hảo, cuối cùng đều hội tụ và quy phục về một Nguồn Cội. Tư tưởng này nhắc nhở chúng ta về tính mong manh và lệ thuộc tột cùng của vạn vật: nếu không có sự tuôn trào hiện hữu liên lỉ từ Đấng Hóa Công, toàn bộ vũ trụ chói lọi này sẽ lập tức rơi rụng vào cõi hư vô tĩnh lặng.
