Tổng luận Thần học – Vấn đề 50.5

by Pao Pevil

I. Nội dung

MỤC 5: Các thiên thần có bất hoại (incorruptibiles) chăng?

NGHI VẤN. Hình như các thiên thần không bất hoại.

  1. Vì thánh Damascenus1 đã nói về thiên thần rằng: đây là một bản thể trí năng (substantia intellectualis), nhận được sự bất tử (immortalitas) nhờ ân sủng (gratia) chứ không phải do bản tính (natura).
  2. Vả lại, trong đối thoại Timaeus, Platon nói thay Đấng Hóa Công (Demiurgus): “Hỡi chư thần của chư thần, Ta là hóa công và là cha của các ngươi; các ngươi là sản phẩm của Ta, các ngươi là những vật khả hoại (corruptibilia) theo bản tính, nhưng do ý muốn của Ta mà các ngươi trở nên bất hoại.” Mà ta có thể hiểu các vị thần này chính là các thiên thần. Cho nên, các thiên thần khả hoại do bản tính tự nhiên của họ.
  3. Vả lại, theo thánh Gregorius Cả: “Mọi loài thụ tạo sẽ trở về hư vô (in nihilum deciderent), nếu bàn tay của Đấng Toàn Năng không bảo tồn chúng.” Mà điều có thể trở về hư vô là điều khả hoại. Vậy, vì thiên thần được Thiên Chúa tạo dựng, nên hình như các ngài cũng khả hoại do bản tính của mình.

NHƯNG. Pseudo-Dionysius nói trong sách Bàn về các Danh xưng Thiên Chúa (De Divinis Nominibus), chương 4 rằng: các bản thể trí năng có một đời sống bất tận, vì họ được miễn trừ khỏi mọi sự hư hoại, chết chóc, chất thể và sự sinh thành (generatio).

LUẬN GIẢI. Phải nói rằng, các thiên thần bất hoại theo bản tính tự nhiên2. Sở dĩ như thế là vì không một hữu thể nào bị hủy hoại (corrumpi) nếu không phải do mô thể (forma) tách rời khỏi chất thể (materia); mà vì thiên thần là chính mô thể tự lập hữu (forma subsistens)3, như đã chứng minh ở trên (Mục 2), nên bản thể của thiên thần không thể bị hư hoại.

Mà điều gì thuộc về một vật một cách tự thân (per se)4 thì không bao giờ có thể tách rời khỏi vật ấy; trái lại, điều gì thuộc về một vật nhờ một yếu tố khác (per aliud), thì một khi yếu tố khác kia bị tách ra, nó cũng sẽ tách rời khỏi vật này. Thực vậy, đặc tính hình tròn không thể tách rời khỏi cái vòng, vì nó thuộc về vòng tròn một cách tự thân. Nhưng một cái vòng bằng đồng có thể mất đi hình tròn khi hình tròn ấy tách rời khỏi khối đồng. Tuy nhiên, hiện hữu (esse)5 thì lại thuộc về mô thể một cách tự thân: vì chính nhờ mô thể mà một vật là một hữu thể trong hiện thế (ens in actu)6. Còn chất thể thì chỉ nhờ mô thể mới trở thành hữu thể trong hiện thế. Vì thế, một hữu thể phức hợp từ chất thể và mô thể (compositum ex materia et forma) sẽ mất đi hiện hữu trong hiện thế khi mô thể tách rời khỏi chất thể. Nhưng nếu chính mô thể ấy tự lập hữu, như trường hợp của các thiên thần, thì nó không thể mất đi hiện hữu được. Cho nên, chính tính phi vật chất (immaterialitas) của thiên thần là lý do tại sao thiên thần bất hoại theo bản tính.

Và chúng ta có thể nhận biết dấu chỉ của sự bất hoại này qua hoạt động trí năng (operatio intellectualis): thực vậy, bất kỳ hữu thể nào cũng hoạt động theo phương cách mà nó hiện hữu: hoạt động của một vật phản ánh cách thức hiện hữu (modus essendi)7 của nó. Mặt khác, chúng ta nhận biết loài và lý tính (ratio) của một hoạt động thông qua đối tượng của nó. Mà đối tượng khả tri (objectum intelligibile) thì vĩnh cửu vì nó vượt trên thời gian. Cho nên, mọi bản thể trí năng đều bất hoại theo bản tính của mình.

GIẢI ĐÁP.

  1. Thánh Damascenus đang nói về sự bất tử hoàn bị, vốn bao gồm cả tính bất khả biến (immutabilitas) tuyệt đối; vì như thánh Augustine nói, mọi sự biến đổi đều là một thứ tử vong. Nhưng các thiên thần chỉ đạt được tính bất khả biến hoàn bị ấy nhờ vào ân sủng (ân sủng vinh hiển), như sẽ được chứng minh dưới đây (Câu 62, Mục 2 và 8).
  2. Platon hiểu các thần minh (mà ta xem là thiên thần) như những thực thể phức hợp từ các nguyên tố vật chất, vì thế họ có thể phân rã theo bản tính tự nhiên; song nhờ ý muốn của Thiên Chúa mà họ luôn được bảo tồn trong hiện hữu.
  3. Như đã nói ở trên (Câu 44, Mục 1, Giải đáp 2): có những hữu thể tất yếu (necessarium), và sự tất yếu của chúng có một căn nguyên từ bên ngoài (necessarium ex alio)8. Cho nên, đối với một hữu thể tất yếu và bất hoại, không có gì trở ngại khi hiện hữu của nó lệ thuộc vào một đấng khác như lệ thuộc vào nguyên nhân đệ nhất. Vì vậy, mệnh đề “nếu không được Thiên Chúa bảo tồn thì thiên thần sẽ trở về hư vô” không có nghĩa là trong bản tính thiên thần có sẵn một nguyên lý hủy hoại (principium corruptionis), mà chỉ có nghĩa là hiện hữu của thiên thần hoàn toàn lệ thuộc vào Thiên Chúa như vào căn nguyên duy trì. Ngoài ra, một vật không bị gọi là “khả hoại” chỉ vì Thiên Chúa có thể biến nó thành hư vô bằng cách rút lại quyền năng bảo tồn (sự hư vô hóa – annihilatio); mà một vật bị gọi là khả hoại khi chính trong nội tại của nó có một nguyên lý hủy hoại, một sự đối kháng (contrarietas), hoặc ít là tiềm năng của chất thể (potentia materiae)9.

II. Diễn giải

Câu hỏi cốt lõi mà Thánh Thomas đặt ra ở Mục 5 là: “Liệu các thiên thần có thể bị hư nát (incorruptibiles) hay không?” (Utrum angeli sint incorruptibiles). Trong ngôn ngữ Kinh viện, “hư nát” không ám chỉ sự thối rữa của sinh học, mà là khả năng một bản thể bị tan rã, chấm dứt sự hiện hữu và biến mất khỏi thực tại.

Vấn đề này mang tính sống còn đối với toàn bộ kiến trúc thần học. Bởi lẽ, chúng ta đã biết thiên thần được thụ tạo từ hư vô, vậy liệu các ngài có thể quay trở lại cõi hư vô đó bằng một tiến trình tự nhiên như cách cây cỏ héo úa hay con người qua đời hay không? Việc giải quyết câu hỏi này sẽ giúp chúng ta định vị chính xác ranh giới giữa vĩnh cửu của Thiên Chúa và sự bất diệt của các loài thọ tạo vô hình.

Để trả lời vấn đề này, Thánh Thomas đưa ra một phán quyết siêu hình học dứt khoát: Các thiên thần tự bản tính là những thực thể bất diệt và không thể bị hư nát. Để hiểu thấu đáo lập luận này, chúng ta phải quay về với định nghĩa của Triết học Aristote về sự biến dịch. Theo đó, mọi sự “hư nát” (corruptio) về bản chất đều là sự phân ly giữa Chất thể (Materia)Mô thể (Forma).

Chất thể là khả năng tiếp nhận (potentia), còn Mô thể là hiện thể xác định nên sự vật (actus). Lấy ví dụ, khi một con vật chết đi, Mô thể sự sống của nó rời bỏ Chất thể (thể xác), khiến cái xác phân rã thành các nguyên tố khác. Nhưng như chúng ta đã chứng minh ở các mục trước, thiên thần là những Mô thể tách biệt (Forma separata), hoàn toàn vắng bóng yếu tố vật chất.

Vì các ngài không được cấu tạo từ sự pha trộn giữa vật chất và hình thức, nên không thể có bất kỳ sự phân ly hay bóc tách nào xảy ra bên trong bản thể của ngài. Một sự vật không thể tự tách rời khỏi chính nó. Hiện hữu (Esse) gắn liền với Mô thể một cách tự yếu tính; do đó, hễ nơi nào có Mô thể thuần túy, nơi đó sự hiện hữu bám chặt lấy nó vĩnh viễn.

Hãy mường tượng điều này qua một loại suy vật lý cổ điển. Lấy ví dụ về sự truyền nhiệt: Một thanh sắt nung đỏ (sự kết hợp giữa chất thể là thanh sắt và mô thể là sức nóng) có thể nguội đi và mất đi nhiệt lượng. Tuy nhiên, nếu tồn tại một “Bản chất Lửa” thuần túy lơ lửng trong không gian – không bám vào củi gỗ hay kim loại – thì ngọn lửa ấy không bao giờ có thể “nguội” đi, vì tự bản chất nó là sức nóng. Thiên thần cũng vậy, các ngài nắm giữ sự hiện hữu trong chính cốt lõi tinh thần của mình.

Tuy nhiên, một vấn nạn thần học sắc bén đã được đưa ra: Rõ ràng ma quỷ (những thiên thần sa ngã) đã thay đổi từ trạng thái thánh thiện sang tình trạng tội lỗi. Hơn nữa, những gì có khởi đầu (được Thiên Chúa tạo dựng) thì dường như phải có kết thúc. Liệu sự sa ngã và khả năng biến đổi đó có phải là minh chứng cho thấy thiên thần có thể bị hư nát?

Thánh Thomas đã điêu luyện tháo gỡ vấn nạn này bằng cách phân biệt rõ giữa sự thay đổi phụ thể và sự tan rã bản thể. Việc một thiên thần chuyển từ thiện sang ác là một biến đổi thuộc về ý chí và ân sủng (một thuộc tính ngẫu phụ), chứ không phải là sự đánh mất Yếu tính (Essentia) tồn tại của mình. Dù sa ngã đến đâu tột cùng, ma quỷ vẫn giữ nguyên vẹn bản thể thiêng liêng bất diệt mà Thiên Chúa đã ban cho chúng từ thuở đời đời.

Đồng thời, Thánh Thomas nhấn mạnh rằng: Việc thiên thần có khởi đầu không đồng nghĩa với việc ngài phải chịu sự phân rã tự nhiên. Đúng là Thiên Chúa, Đấng là Nguyên nhân Tác thành tối cao, có quyền năng tuyệt đối để rút lại sự sống và đẩy thiên thần về lại cõi hư vô. Nhưng xét theo cấu trúc nội tại mà Tạo Hóa đã thiết kế, bản thể tinh thần không chứa mầm mống của sự chết. Điều này vạch ra một chân lý tuyệt đẹp: Vũ trụ thần linh là một cõi vĩnh hằng được Chúa gìn giữ, nơi mỗi hữu thể thiêng liêng tỏa sáng và tồn tại mãi mãi để phản chiếu vinh quang vô tận của Ngài.

III. Chú thích

  1. Thánh Damascenus (John of Damascus, 676–749): Một trong những Giáo phụ Hy Lạp vĩ đại cuối cùng, tác giả của tập luận danh tiếng De Fide Orthodoxa (Về Đức tin Chính thống). Trong Kinh viện học, việc đối thoại với các Giáo phụ Đông phương như Damascenus giúp Aquinas dung hợp mạch tư tưởng Kitô giáo toàn diện. Phản biện của Damascenus nhấn mạnh quyền tể trị của Thiên Chúa: không loài thụ tạo nào tự bản chất có quyền năng “bất tử tuyệt đối” sánh ngang Đấng Tự Hữu. ↩︎
  2. Bất hoại theo bản tính (Incorruptibilis secundum naturam): Trong siêu hình học Aristoteles – Kinh viện, sự hủy hoại (corruptio) được định nghĩa cụ thể là sự phân rã cấu trúc hữu thể. Sự bất hoại ở đây không đồng nghĩa với tính “vô thủy vô chung” của Thiên Chúa, mà có nghĩa là cấu trúc nội tại của thiên thần không chứa đựng cơ chế tự phân hủy theo các định luật tự nhiên của hiện hữu. ↩︎
  3. Mô thể tự lập hữu (Forma subsistens): Đây là luận điểm siêu hình học mang tính cách mạng của Thomas Aquinas. Theo thuyết Mô – Chất (Hylomorphism) cổ điển của Aristoteles, mô thể luôn cần chất thể như một giá đỡ (chất liệu) để hiện hữu. Aquinas đã vượt lên trên khi khẳng định Thiên thần là các “Mô thể tách biệt” (Formae separatae) hay mô thể tự lập hữu. Vì bản thể của các ngài hoàn toàn là tinh ròng, không có sự kết hợp với chất thể vật chất, nên không thể diễn ra quá trình “mô thể tách rời khỏi chất thể” – vốn là điều kiện cần và đủ để một vật bị tiêu hủy. ↩︎
  4. Tự thân (Per se) vs Nhờ yếu tố khác (Per aliud): Lôgíc học Kinh viện phân biệt cái gì thuộc về bản chất nội tại (per se) thì bất biến gắn liền với sự vật (như tính chất tổng ba góc bằng 180 độ của hình tam giác). Cái gì có được do yếu tố bên ngoài tác động (per aliud) thì mang tính ngẫu nhiên và dễ mất đi. Hiện hữu (esse) vốn gắn liền với bản chất của mô thể một cách per se, do đó khi một mô thể tự lập hữu, nó tự thân sở hữu sự duy trì hiện hữu ấy. ↩︎
  5. Hiện hữu (Esse): Trong hệ thống siêu hình học Thomist, Esse (hành vi hiện hữu / Act of Being) là hoàn hảo nhất của mọi hoàn hảo, là đỉnh cao hiện thực hóa của mọi bản chất. Bản chất (essentia) chỉ quyết định vật đó là cái gì, còn Esse làm cho vật đó tồn tại. Đối với thiên thần, bản chất của họ chính là mô thể thuần túy trực tiếp tiếp nhận Esse từ Thiên Chúa mà không bị giới hạn hay làm suy giảm bởi các đặc tính cô đọng của vật chất (chất thể). ↩︎
  6. Hữu thể trong hiện thế (Ens in actu): Đối lập với hữu thể trong tiềm năng (ens in potentia). Vật chất sơ khai (materia prima) là tiềm năng thuần túy, chưa có hình hài thực tế cho đến khi được mô thể “hiện thế hóa”. Sự chết hoặc tiêu vong xảy ra khi mô thể rời bỏ để chất thể trở lại trạng thái tiềm năng đón nhận mô thể mới. Thiên thần, do không có cấu trúc chất thể, luôn ở trạng thái “hiện thế” trong phạm vi bản tính tự nhiên của mình, hoàn toàn loại trừ trạng thái tiềm năng vật chất. ↩︎
  7. Cách thức hiện hữu (Modus essendi) và Hoạt động (Operatio): Dựa trên châm ngôn Kinh viện kinh điển: “Hoạt động theo sau hiện hữu” (Agere sequitur esse). Hoạt động của một loài luôn phản ánh chính xác cấp độ bản thể của loài đó. Thiên thần thực hiện các hoạt động trí năng thuần túy, suy niệm các chân lý khả tri vượt không gian và thời gian. Bản chất đối tượng khả tri là vĩnh cửu, phi vật chất; do đó phương thức hoạt động và bản thể (cách thức hiện hữu) tạo ra hoạt động ấy của thiên thần bắt buộc phải mang tính phi vật chất và bất hoại. ↩︎
  8. Hữu thể tất yếu có căn nguyên (Necessarium ex alio): Aquinas giải quyết vấn nạn thụ tạo bằng cách phân loại hữu thể tất yếu. Chỉ một mình Thiên Chúa là Hữu thể tất yếu tự thân (Necessarium per se – Bản chất chính là Hiện hữu). Thiên thần là hữu thể tất yếu nhưng có căn nguyên từ Đấng khác (Necessarium ex alio). Nghĩa là, xét về mặt cơ học nội tại, thiên thần không thể tự phân hủy; nhưng xét về mặt nguồn gốc, hiện hữu của các ngài hoàn toàn phụ thuộc vào dòng chảy năng quyền duy trì liên tục từ Thiên Chúa. ↩︎
  9. Tiềm năng của chất thể (Potentia materiae) và Tính đối kháng (Contrarietas): Hai nguyên nhân tối hậu gây nên sự hủy hoại trong thế giới vật lý. Thế giới vật chất luôn có sự đối kháng (như nóng – lạnh, sinh – tử) và chất thể luôn biến chuyển để tiếp nhận mô thể mới. Bằng việc chứng minh thiên thần không có cấu trúc vật chất mang tính đối kháng hay tiềm năng của chất thể, Aquinas chính thức đóng lại mọi khả năng tự phân rã tự nhiên của bản thể thiên thần, củng cố học thuyết về thế giới thiêng liêng bất hoại. ↩︎

You may also like