Augustine xứ Hippo là một trong những bộ óc vĩ đại nhất lịch sử. Nhưng điều khiến ông trở nên đáng chú ý hơn cả là việc ông đã dành quá nhiều năm tháng tuổi trẻ của mình sống phóng túng, lầm lạc và cực kỳ bận rộn trong việc tự bao biện tại sao bản thân vẫn chưa sẵn sàng thay đổi. Đến cuối cùng, khi không còn lý do nào để chối bỏ, ông đã chịu phép báp-têm, cầm bút lên và vô tình tái định hình lại toàn bộ nền Cơ đốc giáo phương Tây.
Tác phẩm “Tự thuật” (Confessions) – hoàn thành vào khoảng năm 400 – là cuốn sách đã dạy cho Cơ đốc giáo phương Tây cách nói về chính mình. Trước thời Augustine, các tác phẩm tôn giáo thường thiên về lối văn trần thuật và tuyên xưng. Họ sẽ viết: Đây là những luật lệ. Đây là kinh tin kính. Đây là những gì bạn phải tin và đây là cách bạn phải sống.
Giọng văn của thời kỳ đó thường mang đậm sự tự tin, mang tính giáo huấn và đôi khi là hùng hồn, đanh thép. Thế nhưng, Augustine xuất hiện, mang theo một điều gì đó xa lạ và gây xáo trộn hơn nhiều. Ông kể sự thật về chính mình. Kể một cách công khai, chi tiết và không một chút cắt gọt hay tô hồng.
Augustine thừa nhận rằng, khi còn là một thanh niên, ông từng cầu xin sự đoan chính – nhưng “chưa phải lúc này”. Ông thấy điều này đủ nực cười để ghi chép lại và cũng đủ sức gợi mở để giữ nó trong cuốn sách của mình. Ông thú nhận việc từng đi ăn trộm lê khi còn là một thiếu niên. Chẳng phải vì đói, mà vì việc ăn cắp mang lại cảm giác hồi hộp; bản thân sự vi phạm lằn ranh đạo đức đã có một sức hút đầy say sưa và cám dỗ.
Ông cũng thừa nhận mình đã chung sống với một nhân tình hơn một thập kỷ, có với cô một người con trai, ông yêu thương cả hai nhưng vẫn tìm cách tự xây dựng một hệ thống lý luận phức tạp nhằm tự giải thích lý do tại sao sự hoán cải vẫn có thể chờ đợi thêm. Người đàn ông sau này trở thành một trong những bộ óc uyên bác nhất của Cơ đốc giáo đã dành trọn những năm tuổi đôi mươi để làm những điều mà ông thừa biết là sai trái, đồng thời vận dụng trí thông minh phi phàm của mình để biện minh rằng những điều đó cũng chẳng sao cả.1
Đây không phải là tiểu sử của một vị thánh, mà là của một con người rất đỗi chân thực. Đó chính xác là lý do tại sao tác phẩm này lại có sức nặng và sức sống lâu bền đến vậy.
Sự thành thật ấy mang tính cách mạng. Không phải vì xưng tội là một khái niệm mới mẻ – người Cơ đốc giáo vốn vẫn luôn xưng tội. Mà bởi vì Augustine đã khắc họa đời sống nội tâm rõ nét theo một cách hiếm thấy trước đây. Ông chỉ ra rằng, đức tin không đơn thuần là một chuỗi những mệnh đề được khẳng định vào ngày Chủ nhật và rồi cất gọn vào ngăn kéo cho đến tuần sau.
Thay vào đó, đức tin là một cuộc đấu tranh. Là sự giằng xé khi muốn hai thứ cùng một lúc. Là khoảng cách dai dẳng và đáng xấu hổ giữa việc biết đâu là điều đúng đắn nhưng lại không làm đúng, và là một quá trình dài lâu, khiêm nhường, thường xuyên bẽ bàng để nỗ lực thu hẹp khoảng cách ấy.
Ông cũng chỉ mặt điểm tên kẻ thù thực sự với sự sắc bén như dao mổ, và đó không phải là điều mà hầu hết mọi người mong đợi. Phản diện trong “Tự thuật” không phải là dục vọng, mặc dù dục vọng cũng xuất hiện đầy sống động trong đó. Đó cũng không phải là tham vọng, dù Augustine có thừa điều này. Kẻ phản diện thực sự chính là sự kiêu ngạo. Đó là niềm tin mang tính hủy hoại, thích tự tâng bốc và bám rễ dai dẳng rằng về cơ bản bạn vẫn ổn, rằng các luật lệ kia áp dụng cho người khác khẩn cấp hơn là cho bạn, và rằng những thiếu sót của riêng bạn thì phức tạp hơn và dễ được tha thứ hơn so với vẻ bề ngoài. Augustine hiểu kẻ phản diện này tới tận chân tơ kẽ tóc. Ông nói ra điều đó một cách thẳng thắn, không cần dùng đến sự khiêm tốn giả tạo hay cố tình thêu dệt một sự ăn năn đầy kịch tính để lấy lòng người đọc.
Sự thẳng thắn ấy đã thay đổi mọi thứ. Trước thời Augustine, mô hình biến đổi tâm linh thống trị thường mang tính đột ngột và trọn vẹn – như một luồng ánh sáng chói lòa, một sự đảo ngược hoàn toàn, một lằn ranh phân định rạch ròi giữa “trước” và “sau”. Augustine lại mang đến một thứ hoàn toàn khác: những năm tháng nhận thức chỉ được một nửa, những lần cố tình trì hoãn, một cuộc đấu tranh giằng xé thực sự, và một sự hoán cải mang lại cảm giác không giống như một tiếng sét ngang tai, mà giống như việc cuối cùng ông cũng phải kết thúc một cuộc tranh cãi mà ông đã luôn ở thế thua trong một thời gian quá dài. Chúa đã rất kiên nhẫn, còn Augustine thì rất sáng tạo với những lời bào chữa. Nhưng đến cuối cùng, mọi lời bào chữa cũng đành cạn kiệt.
Điều ông mang lại cho độc giả của mình – cả khi đó lẫn bây giờ – là một điểm khởi đầu thực sự hiệu quả: Hãy trung thực về vị trí hiện tại của mình trước khi tuyên bố về nơi bạn hy vọng sẽ đến. Đừng bắt đầu bằng một phiên bản đã được trau chuốt, hãy bắt đầu bằng phiên bản chân thật nhất. Sự ăn năn, theo lời kể của Augustine, không bắt đầu bằng một lời quyết tâm mà bằng sự đối diện và phán xét chính mình. Bạn nói ra sự thật. Bạn nói ra điều đó mà không hề tô vẽ hay thoái thác, và bạn làm điều đó không một lời thanh minh.
“Tự thuật” đã sắp xếp lại toàn bộ tư duy của Cơ đốc giáo về sự kiêu ngạo, ân sủng, cơ chế của sự thay đổi và loại minh bạch cốt lõi có thể tạo ra sự hoán cải. Tác phẩm dạy cho các tín đồ rằng đời sống nội tâm là vô cùng quan trọng – rằng những gì diễn ra trong cuộc trò chuyện thầm kín giữa một con người và lương tâm của họ không phải là phần phụ lục của đời sống tôn giáo, mà chính là trọng tâm của nó. Theo một khía cạnh nào đó, điều này thậm chí còn mang tính cách mạng hơn bất cứ điều gì trong chính Kinh thánh. Kinh thánh cho bạn thấy Chúa làm gì, còn Augustine – người được sinh ra tại khu vực ngày nay là Algeria2 – lại cho bạn thấy cảm giác từ bên trong như thế nào: sự kháng cự, sự trì hoãn, và cái quá trình chẳng mấy thanh cao của việc bị thay đổi trái với sở thích của chính mình.
Chưa từng có một tác giả Kinh thánh nào đi xa đến thế với sự trần trụi nhường ấy. Augustine đã biến tính nội tâm thành một phạm trù thần học. Cơ đốc giáo phương Tây đã vĩnh viễn thay đổi kể từ đó.
Ông viết lại tất cả để không ai có thể giả vờ rằng hành trình này là dễ dàng hay có thể đạt được mà không phải trải qua những sự bẽ bàng đáng kể. Hành trình ấy chưa bao giờ dễ dàng. Và đó chính xác là lý do tại sao mười sáu thế kỷ sau, người ta vẫn đọc cuốn sách này vào những giờ phút tĩnh mịch của đêm khuya, để rồi cảm thấy, cùng với chút khó chịu nhưng nhiều hơn là sự nhẹ nhõm, rằng bản thân mình đã được thấu hiểu trọn vẹn.
- Điều này tôi cũng từng suy nghĩ như vậy, tôi luôn tự biện minh cho mọi hành động của mình là “chưa đến mức” sai trái. Nhưng thật ra, tôi đã luôn lầm đường lạc lối. ↩︎
- Nằm tại khu vực Bắc Phi, quốc gia này nổi tiếng với sự pha trộn độc đáo giữa văn hóa Ả Rập, Berber và ảnh hưởng từ Pháp, cùng cảnh quan thiên nhiên đa dạng từ bờ biển Địa Trung Hải đến sa mạc Sahara. ↩︎
