Sau khi chứng minh loài người cần một sự mặc khải siêu nhiên, Thánh Thomas tiến tới một thách thức mang tính triết học: Liệu Thần học (Sacra Doctrina) có thực sự là một môn Khoa học (Scientia) hay không?
Vào thời Trung Cổ, khái niệm Khoa học (Scientia) không mang nghĩa thực nghiệm như vật lý hay hóa học ngày nay. Theo định nghĩa khắt khe của triết học Aristote, một môn “khoa học” phải là một hệ thống tri thức diễn dịch logic, xuất phát từ những Nguyên lý đệ nhất (First Principles) hiển nhiên, chắc chắn và tự nội cấu thành.
Câu hỏi này vô cùng nhức nhối. Bởi lẽ, Thần học dựa trên Đức tin, mà Đức tin thì tin vào những điều không thể chứng minh hiển nhiên bằng mắt thấy tai nghe. Nếu Thần học không phải là khoa học, nó sẽ thoái hóa thành những niềm tin mù quáng hay truyền thuyết dân gian, thiếu đi tính chính xác của lý trí.
Để bảo vệ vị thế khoa học của Thần học, Thánh Thomas đã thực hiện một bước đi thiên tài bằng cách vận dụng khái niệm Khoa học phụ thuộc (Scientia subalternata) của Aristote. Ngài chỉ ra rằng, không phải môn khoa học nào cũng tự mình chứng minh các nguyên lý nền tảng của nó. Có hai cấp độ khoa học tồn tại trong trật tự tri thức.
Cấp độ thứ nhất là những khoa học độc lập, tự tìm ra nguyên lý bằng ánh sáng tự nhiên của lý trí, chẳng hạn như Số học hay Hình học. Cấp độ thứ hai là những môn khoa học vay mượn nguyên lý từ một môn khoa học bậc cao hơn. Ví dụ, Âm nhạc học vay mượn các nguyên lý về tỷ lệ từ Số học, và Quang học thì mượn các định lý về góc, đường thẳng từ Hình học.
Hãy hình dung quá trình này qua hình ảnh của một Kỹ sư Quang học và một Nhà Toán học. Người kỹ sư khi chế tạo thấu kính không cần (và không thể) ngồi chứng minh lại định lý Pythagoras; anh ta đón nhận nó như một chân lý có sẵn từ nhà toán học, rồi dùng nó để tính toán đường đi của ánh sáng.
Thánh Thomas lập luận rằng Thần học chính là môn khoa học cấp độ hai. Nó diễn dịch các chân lý một cách logic và chặt chẽ, nhưng nó không tự chứng minh các nguyên lý gốc (ví dụ: Thiên Chúa Ba Ngôi). Thay vào đó, nó đón nhận những nguyên lý này từ một Khoa học thượng đẳng, đó chính là Trí tuệ của Thiên Chúa và sự chiêm ngưỡng của các thánh trên trời.
Vấn nạn lớn nhất mà Aquinas phải đối mặt là: Các nguyên lý khoa học phải tự hiển nhiên, trong khi Đức tin thì không hiển nhiên đối với trí hiểu con người. Thánh Thomas nhẹ nhàng bẻ gãy lập luận này bằng cách xác định lại chủ thể nhận thức. Dù các mầu nhiệm không hiển nhiên với chúng ta, nhưng chúng lại hoàn toàn hiển nhiên và sáng tỏ đối với Thiên Chúa. Nhờ Đức tin, chúng ta được thông phần vào chính cái nhìn khoa học của Ngài.
Vấn nạn thứ hai cho rằng, Khoa học phải bàn về những chân lý phổ quát, trong khi Kinh Thánh lại chứa đầy những sự kiện lịch sử cá biệt (như chuyện ông Abraham, Isaac). Ngài đáp trả rằng, Thần học không xem những cá nhân lịch sử này là mục đích tự tại. Những câu chuyện cá biệt đó chỉ là Công cụ sư phạm để làm gương mẫu đạo đức, hoặc để xác thực thẩm quyền của những con người được Chúa dùng để trao ban Mặc khải.
Ý nghĩa thần học của Mục 2 là vô giá. Bằng cách chứng minh Thần học là một khoa học, Thánh Thomas đã đập tan sự đối đầu ảo tưởng giữa Đức tin và Lý trí. Ngài khẳng định rằng: Đức tin cung cấp nguyên liệu khởi thủy, còn Lý trí cung cấp cấu trúc kiến trúc. Nhờ đó, Thần học trở thành Nữ hoàng của các khoa học, vừa mang tính thiêng liêng từ nguồn gốc, vừa mang tính chặt chẽ của tư duy logic.
Nội dung
MỤC 2. Phải chăng thánh khoa1 là khoa học2?
NGHI VẤN. Hình như thánh khoa không phải là khoa học.
- Mọi khoa học đều khởi diễn từ những nguyên lý tự hiển minh3. Nhưng thánh khoa khởi diễn từ những tín khoản4, không tự hiển minh, vì không được mọi người chấp nhận, như thánh Tông đồ viết: “Không phải ai cũng có đức tin”. Cho nên thánh khoa không phải là khoa học.
- Không có khoa học về những điều riêng lẻ5. Nhưng thánh khoa bàn về những điều riêng lẻ, như về những hoạt động của Abraham, Isaác và Giacóp v.v. Cho nên thánh khoa không phải là khoa học.
NHƯNG. Thánh Augustino nói: “Những gì làm cho đức tin độ trì được phát sinh, bồi dưỡng, bảo vệ và củng cố thì được quy cho một mình khoa này”. Nhưng những chức năng ấy không thuộc về khoa học nào khác ngoài thánh khoa. Cho nên thánh khoa là khoa học.
LUẬN GIẢI. Thánh khoa là khoa học. Nhưng có hai loại khoa học. Có những khoa khởi diễn từ những nguyên lý tự hiển minh do ánh sáng tự nhiên của lý trí6, như số học, hình học v.v. Nhưng cũng có những khoa khởi diễn từ những nguyên lý hiển minh nhờ ánh sáng của khoa học cao hơn7, như thuật phối cảnh khởi diễn từ những nguyên lý hiển minh trong hình học, và âm nhạc từ những nguyên lý hiển minh trong số học. Thánh khoa là khoa học theo cách đó: vì khởi diễn từ những nguyên lý hiển minh do ánh sáng của tri thức cao hơn, là tri thức của Thiên Chúa và của các phúc nhân8. Vì thế cũng như âm nhạc tin vào những nguyên lý mà nhà toán học truyền đạt cho, thì thánh khoa cũng tin vào những nguyên lý Thiên Chúa mặc khải cho.
GIẢI ĐÁP.
- Những nguyên lý của bất cứ khoa học nào, hoặc là tự hiển minh hay phải quy về điều hiển minh của khoa học cao hơn. Các nguyên lý của thánh khoa quả là như thế, như đã luận giải.
- Những trường hợp riêng lẻ được bàn giải trong thánh khoa không phải như đối tượng chính; nhưng được cho vào, hoặc để nên như gương mẫu đời sống, như trong các môn luân lý, hoặc để xác định thế giá của những nhân vật được Thiên Chúa dùng để mặc khải cho chúng ta, mà mặc khải lại là nền tảng của Thánh Kinh hay thánh khoa.
Chú thích
- Thánh khoa (Sacra doctrina): Trong tư tưởng của Thomas Aquinas, Sacra doctrina (đạo lý thánh/thánh khoa) không chỉ đơn thuần là “Thần học” (Theology) theo nghĩa học thuật hàn lâm hiện đại, mà bao hàm toàn bộ giáo huấn thánh thiêng, bao gồm cả Kinh Thánh (mặc khải) và những suy tư thần học rút ra từ mặc khải đó. Ở đây, Aquinas đang muốn chứng minh giáo lý Kitô giáo không chỉ là một tập hợp các niềm tin đạo đức mù quáng, mà là một hệ thống tri thức có tính logic và cấu trúc triết học chặt chẽ. ↩︎
- Khoa học (Scientia): Để hiểu Aquinas, ta phải tạm quên định nghĩa “khoa học” thực nghiệm hiện đại (dựa trên quan sát và phòng thí nghiệm). Aquinas dùng từ Scientia theo định nghĩa của triết học Aristoteles (tiếng Hy Lạp là Episteme). Đối với Aristoteles, khoa học là tri thức chắc chắn đạt được thông qua việc chứng minh logic (demonstratio) từ những nguyên lý đúng đắn không thể bàn cãi. Vấn nạn ở đây là liệu Thần học có đáp ứng được tiêu chuẩn khắt khe này của Aristoteles để được gọi là “Scientia” hay không. ↩︎
- Nguyên lý tự hiển minh (Principia per se nota): Đây là khái niệm cốt lõi trong nhận thức luận của Aristoteles (Posterior Analytics). Một nguyên lý “tự hiển minh” là một chân lý mà ngay khi lý trí con người hiểu được ý nghĩa của các từ ngữ trong đó, thì lập tức nhận ra nó đúng mà không cần chứng minh. Ví dụ: “Tổng thể thì lớn hơn phần tử”. Nghi vấn 1 lập luận sắc bén rằng: Mọi khoa học (theo nghĩa Aristoteles) phải bắt đầu từ những nguyên lý ai cũng thấy đúng (tự hiển minh). Nhưng Thần học lại bắt đầu từ Đức tin, mà đức tin thì không tự hiển minh (vì không phải ai cũng tin). Do đó, Thần học có vẻ thất bại ở ngay bước đầu tiên của tiêu chuẩn khoa học. ↩︎
- Tín khoản (Articuli fidei): Các tín điều, hay những chân lý thuộc về đức tin (như Mầu nhiệm Ba Ngôi, Nhập Thể) được Thiên Chúa mặc khải. Đối với lý trí tự nhiên của con người, các tín khoản này vượt quá khả năng nhận thức, do đó chúng không “tự hiển minh” (per se nota) đối với chúng ta. ↩︎
- Những điều riêng lẻ (Singularia / Particularia): Theo nguyên tắc của Aristoteles: “Scientia est de universalibus” (Khoa học chỉ bàn về cái phổ quát/cái chung). Khoa học không nghiên cứu một sự vật riêng biệt, cá biệt mang tính ngẫu nhiên. Ví dụ: Sinh học nghiên cứu “đặc tính của loài người” (phổ quát), chứ không nghiên cứu “ông Socrates đã làm gì vào ngày hôm qua” (riêng lẻ). Nghi vấn 2 tấn công Kinh Thánh. Kinh Thánh chứa đầy những câu chuyện lịch sử riêng lẻ (Abraham, Isaac, Jacob). Theo tiêu chuẩn của Aristoteles, nếu tài liệu chỉ kể chuyện cá nhân, nó là lịch sử, không phải khoa học. Aquinas trả lời ở phần “Giải đáp 2” rằng: những điều riêng lẻ trong Kinh Thánh không phải là đối tượng chính của khoa học này, mà chỉ là phương tiện để minh họa luân lý hoặc xác thực cho mặc khải. ↩︎
- Ánh sáng tự nhiên của lý trí (Lumen naturale rationis): Khả năng bẩm sinh của trí tuệ con người để trừu tượng hóa các khái niệm từ kinh nghiệm giác quan và đạt tới chân lý tự nhiên mà không cần sự trợ giúp đặc biệt của ân sủng (gratia) hay mặc khải (revelatio). ↩︎
- Khoa học cao hơn / Khoa học lệ thuộc (Scientia subalternans / Scientia subalternata): Đây là đòn bẩy triết học thiên tài của Aquinas để giải quyết Nghi vấn 1. Ông mượn lý thuyết của Aristoteles về “khoa học phụ thuộc” (Scientia subalternata). Trong triết cổ đại, một môn khoa học có thể không tự tìm ra nguyên lý của mình, mà phải “mượn” nguyên lý từ một môn khoa học cao hơn. [Ví dụ: Thuật phối cảnh (Quang học) là một môn khoa học, nhưng nó mượn các nguyên lý từ Hình học (Khoa học cao hơn). Âm nhạc mượn các nguyên lý từ Số học.] Aquinas lập luận rằng: Thánh khoa đúng là một khoa học, nhưng là một khoa học lệ thuộc. Nó mượn những nguyên lý không phải từ lý trí tự nhiên, mà từ một “khoa học cao hơn” – đó chính là sự hiểu biết trực tiếp của Thiên Chúa. Chúng ta (nhà thần học) giống như nhà quang học phải tin vào nhà hình học; chúng ta tin vào những nguyên lý do Thiên Chúa (Đấng nắm giữ tri thức tối cao) truyền đạt qua mặc khải. ↩︎
- Phúc nhân (Beati): Các vị thánh và các thiên thần trên Thiên đàng, những người được hưởng “Phúc kiến” (Visio beatifica). Tại sao Aquinas nhắc đến các phúc nhân ở đây? Bởi vì con người ở trần gian chỉ biết Thiên Chúa qua “Đức tin” (nghĩa là thấy mờ ảo, gián tiếp), nhưng các phúc nhân trên trời thì đang chiêm ngưỡng Thiên Chúa trực diện. Đối với Thiên Chúa và các phúc nhân, các tín khoản (articuli fidei) là những nguyên lý hoàn toàn tự hiển minh. Do đó, Thánh khoa lấy các nguyên lý tự hiển minh từ Thiên đàng, áp dụng vào phương pháp luận logic của con người ở trần thế để trở thành một “khoa học” đích thực. ↩︎
