I. Nội dung
Mục 1. Ngoài bộ môn Triết1, có cần khoa học2 nào khác chăng?
Nghi vấn. Hình như ngoài bộ môn Triết, không cần khoa học nào khác.
- Con người không được cố sức vươn tới những gì vượt quá tầm lý trí, như lời sách Huấn ca: “Đừng dây mình vào những việc quá sức con”. Nhưng những điều vừa tầm lý trí đã được truyền đạt đầy đủ trong những bộ môn triết học. Vì thế, ngoài những bộ môn triết học ra, thêm một khoa học nào khác nữa là thừa.
- Chỉ có khoa học về hữu thể3: vì không chi được nhận biết mà không phải là điều thật4, vốn đồng nhất với hữu thể. Nhưng mọi thứ hữu thể, kể cả Thiên Chúa, đều được bàn trong bộ môn triết học: vì thế trong Triết học có phần được mệnh danh là Thần luận5, hay là khoa học về Thiên Chúa, như thấy trong cuốn Siêu hình IV6. Vì thế, ngoài bộ môn Triết học không cần một khoa học nào nữa.
Nhưng. Thánh Phao-lô nói: “Toàn thể Thánh Kinh do Thiên Chúa linh hứng đều có ích cho việc giảng dạy, biện bác, sửa dạy, giáo dục để trở nên công chính”. Mà Thánh Kinh do Thiên Chúa linh hứng không thuộc về bộ môn Triết học, là môn được lý trí nhân loại khám phá. Cho nên, ngoài bộ môn Triết học, còn cần một khoa học khác dựa trên mặc khải của Thiên Chúa.
Luận giải. Ngoài bộ môn Triết học, do lý trí nhân loại nghiên cứu, một khoa học khác, phát xuất từ mặc khải của Thiên Chúa, thì cần thiết cho việc cứu độ nhân loại. Trước hết, vì con người được quy hướng về Thiên Chúa như về mục đích7 vượt quá tầm hiểu biết của lý trí, theo lời ngôn sứ I-sai-a: “Ngoài Chúa ra, mắt chưa hề thấy có vị thần nào đã hành động như thế đối với ai tin cậy nơi Ngài”. Vậy mọi người phải quy hướng những hành vi của mình về mục đích, nên phải biết mục đích ấy trước. Vì thế, để được cứu độ, con người cần phải nhờ mặc khải thần linh mà nhận biết những điều vượt quá khả năng của lý trí.
Còn đối với những điều mà lý trí tự nhiên có thể khám phá về Thiên Chúa, con người cũng cần được giáo huấn qua mặc khải thần linh. Vì những chân lý về Thiên Chúa do lý trí khám phá, thì chỉ được một số người nhận biết, sau thời gian lâu dài, và pha trộn nhiều sai lầm. Nhưng toàn thể sự cứu độ của con người, vì nằm ở nơi Thiên Chúa, lại lệ thuộc vào sự nhận biết ấy. Vậy để ơn cứu độ được thành tựu một cách thích hợp và chắc chắn hơn, thì con người cần được giáo huấn bằng mặc khải thần linh. Vì thế, ngoài những bộ môn Triết học do lý trí nghiên cứu, cần phải có thánh khoa do mặc khải.
Giải đáp.
- Mặc dầu con người không nên lấy lý trí mà khám phá những điều vượt quá tầm nhận thức của mình, tuy nhiên phải lấy đức tin đón nhận những điều Thiên Chúa mặc khải, vì thế sách Huấn ca viết thêm: “Nhiều điều quá tầm hiểu biết của con người đã được tỏ ra cho bạn”, và Thánh khoa hệ tại những điều ấy.
- Nhờ quan điểm hay khía cạnh khác nhau của đối tượng8 mà khoa học trở thành khác nhau. Chẳng hạn nhà thiên văn cũng đi đến một kết luận như nhà vật lý là: quả đất thì tròn; nhưng nhà thiên văn thì dùng trung hạn toán học9, nghĩa là trừu xuất khỏi vật chất; còn nhà vật lý lại sử dụng trung hạn vật chất. Vì thế không có chi cản trở, cũng một điều, được bộ môn triết học nghiên cứu bằng lý trí tự nhiên, lại được khoa học khác nghiên cứu theo ánh sáng của mặc khải thần linh. Vì thế, thần học là thánh khoa, khác loại với thần luận thuộc bộ môn triết học.
II. Diễn giải
Thánh Thomas Aquinas mở đầu bộ Tổng luận không phải bằng một luận điểm về sự tồn tại của Thiên Chúa, mà bằng một câu hỏi mang tính phương pháp luận: Liệu chúng ta có cần một môn khoa học nào khác ngoài Triết học hay không? Bối cảnh của thế kỷ 13 là sự trỗi dậy mạnh mẽ của triết học Aristote, hệ tư tưởng cho rằng lý trí con người có khả năng khám phá mọi quy luật trong vũ trụ.
Nếu Triết học đã bao trùm vạn vật, kể cả việc nghiên cứu về Đấng Tối Cao (thông qua bộ môn Siêu hình học), thì một bộ môn khác như Thần học có vẻ như là sự thừa thãi. Việc đặt ra câu hỏi này mang tính sống còn đối với toàn bộ tư tưởng Kinh viện thời bấy giờ. Nó buộc Thánh Thomas phải rạch ròi định vị lại giới hạn của lý trí tự nhiên (natural reason) trước khi bước vào hành trình khám phá các mầu nhiệm siêu việt.
Để giải quyết vấn đề, Thánh Thomas mượn lại một nguyên lý nền tảng của triết học Aristote: mọi sự vật đều không ngừng vận động hướng về một mục đích tối hậu, gọi là Cứu cánh (Finis hay Telos). Tuy nhiên, Ngài đưa ra một bước nhảy vọt về mặt thần học khi khẳng định rằng, con người được định hướng tới một cứu cánh vượt quá khả năng nắm bắt của lý trí tự nhiên. Cứu cánh đó chính là hạnh phúc viên mãn trong sự hiệp thông trọn vẹn với Thiên Chúa.
Bởi vì con người cần phải thấu hiểu mục đích của mình để định hướng hành động, nên Thiên Chúa bắt buộc phải “vén màn” tỏ mình ra. Sự tỏ mình này chính là Mạc khải (Revelation), tạo ra một nguồn kiến thức hoàn toàn mới vượt lên trên phạm vi triết học. Hơn thế nữa, ngay cả đối với những chân lý về Chúa mà lý trí con người có thể tự tìm ra, sự mạc khải vẫn vô cùng cần thiết để bù đắp cho sự yếu đuối của nhân loại.
Nếu chỉ dựa vào triết học, những chân lý thiêng liêng này sẽ chỉ được một số rất ít người thông thái tìm ra sau một thời gian rất dài, và thường bị pha lẫn với nhiều sai lầm. Do đó, Giáo lý Thánh thiêng (Thần học) ra đời như một sự can thiệp đầy ân sủng. Nó mang chân lý đến cho mọi người một cách nhanh chóng, chắc chắn và hoàn toàn vẹn sạch không tì vết.
Ví dụ loại suy: Hãy tưởng tượng lý trí tự nhiên của triết học như thị giác của con mắt, và những chân lý thế gian như các đồ vật được chiếu sáng. Mắt ta có thể tự do quan sát và phân tích chúng rất rõ ràng. Tuy nhiên, bản thể của Thiên Chúa lại giống như chính mặt trời. Mắt trần (lý trí) khi nhìn trực tiếp vào mặt trời sẽ bị mù lòa do cường độ ánh sáng quá chói chang vượt quá năng lực tiếp nhận của giác quan. Chúng ta cần một “lăng kính đặc biệt” do chính mặt trời ban tặng – đó là Mạc khải – để có thể chiêm ngưỡng ánh sáng rực rỡ ấy mà không bị thiêu rụi.
Thánh Thomas bẻ gãy vấn nạn “triết học đã bao trùm mọi hữu thể” bằng cách đưa ra khái niệm triết học cốt lõi: Mô thức nhận thức (Ratio formalis). Ngài lập luận rằng, hai môn khoa học hoàn toàn có thể cùng nghiên cứu một đối tượng, nhưng dưới những góc độ tiếp cận (mô thức) khác nhau. Ví dụ, cả nhà thiên văn học và nhà vật lý học đều có thể chứng minh trái đất hình cầu, nhưng một người dùng các phép toán trừu tượng, người kia lại dùng các quy luật vật lý quan sát được.
Tương tự, Triết học nghiên cứu Thiên Chúa qua những gì ánh sáng lý trí tự nhiên soi tỏ từ các thụ tạo. Trong khi đó, Thần học nghiên cứu Thiên Chúa qua ánh sáng mạc khải thần thiêng trực tiếp. Chúng không hề dẫm chân lên nhau, mà mở ra hai bình diện nhận thức riêng biệt: bình diện tự nhiên và bình diện siêu nhiên.
Ý nghĩa thần học lớn nhất được đúc kết ở đây chính là nguyên lý vàng của Thomism: “Ân sủng không hủy diệt tự nhiên, nhưng kiện toàn nó” (Gratia non tollit naturam, sed perficit). Thần học không loại bỏ Triết học, mà tôn vinh và sử dụng Triết học như một công cụ đắc lực để làm sáng tỏ đức tin. Qua lăng kính này, Thánh Thomas đã đặt Thần học lên vị trí “Nữ hoàng của các khoa học”, kết nối hoàn hảo giữa lý trí và mạc khải.
III. Cước chú
- Bộ môn Triết (Philosophicas disciplinas): Trong tư tưởng của Thomas Aquinas, “Triết học” không chỉ là sự suy tư trừu tượng như định nghĩa hiện đại, mà bao hàm toàn bộ hệ thống tri thức (bao gồm cả vật lý, toán học, đạo đức học) mà con người có thể đạt được chỉ bằng lý trí tự nhiên (lumen rationis) và quan sát kinh nghiệm. ↩︎
- Khoa học (Scientia / Sacra Doctrina): Ở đây, Aquinas dùng thuật ngữ Scientia (Khoa học) theo nghĩa khắt khe của Aristoteles: “Tri thức chắc chắn thông qua các nguyên nhân” (cognitio certa per causas). Việc Aquinas gọi Thần học (hay Thánh khoa – Sacra Doctrina) là một “khoa học” là một bước ngoặt mang tính cách mạng. Ông lập luận rằng Thần học cũng có những nguyên lý nền tảng của nó, không phải do con người tự khám phá, mà được rút ra từ “khoa học cao hơn” là chính tri thức của Thiên Chúa và các Thánh (sẽ được bàn kỹ ở Mục 2). ↩︎
- Hữu thể (Ens): Khái niệm trung tâm của Siêu hình học. Ens là “cái đang hiện hữu”. Nạn đề (nghi vấn) thứ hai lập luận rằng vì Triết học nghiên cứu mọi hữu thể, và Thiên Chúa là Hữu Thể Tối Cao (Ens Summum), nên Triết học đã bao trùm luôn cả Thiên Chúa, làm cho Thần học trở nên thừa thãi. ↩︎
- Điều thật / Chân lý (Verum): Aquinas nhắc đến nguyên lý vĩ đại của Triết học Kinh viện: “Ens et verum convertuntur” (Hữu thể và Chân lý là một / có thể hoán đổi cho nhau). Một vật mang tính “chân lý” (có thể được trí tuệ nhận thức) chính ở mức độ nó “hiện hữu”. Vì thế, khoa học về hữu thể (Triết học) cũng chính là khoa học về mọi chân lý. ↩︎
- Thần luận / Thần học Triết học (Theologia philosophica / Theologia naturalis): Đây là “Thần học Tự nhiên” – đỉnh cao của Triết học Aristoteles. Nó là sự nhận biết Thiên Chúa không qua Kinh Thánh, mà qua việc quan sát vũ trụ để suy ra phải có một “Nguyên nhân đầu tiên” hoặc “Động cơ đệ nhất không bị lay chuyển” (Primum movens immobile). ↩︎
- Cuốn Siêu hình IV (Metaphysics IV): Đây là Quyển 4 (Quyển Gamma) trong tác phẩm Siêu hình học của Aristoteles. Trong đó, Aristoteles thiết lập ngành khoa học nghiên cứu về “hữu thể tự thân” (being qua being). Aquinas rất thường xuyên trích dẫn Aristoteles dưới danh xưng “Triết gia” (The Philosopher) để tạo ra những phản biện sắc bén nhất cho chính luận điểm của mình. ↩︎
- Mục đích (Finis): Aquinas tiếp thu thuyết Mục đích luận (Teleology) của Aristoteles (mọi vật đều vận động hướng về một mục đích / nguyên nhân chung cục – Causa finalis). Tuy nhiên, Aquinas “rửa tội” cho khái niệm này: Mục đích tối hậu của con người không chỉ là hạnh phúc trần thế, mà là Hạnh phúc phước kiến (Beatific Vision) – tức là được chiêm ngưỡng Thiên Chúa. Vì mục đích này siêu việt (vượt quá bản tính tự nhiên), con người cần một tri thức siêu nhiên (Mặc khải) để dẫn đường. ↩︎
- Khía cạnh của đối tượng (Ratio cognoscibilis / Formal Object): Đây là chìa khóa Triết học Kinh viện giúp Aquinas giải quyết vấn đề. Một đối tượng vật chất (Material object – ví dụ: Thiên Chúa, con người) có thể được nghiên cứu bởi nhiều môn học khác nhau dựa trên “đối tượng hình thức” (Formal object – khía cạnh tiếp cận). Triết học tiếp cận Thiên Chúa dưới ánh sáng của lý trí tự nhiên; Thần học (Thánh khoa) tiếp cận Thiên Chúa dưới ánh sáng của mặc khải thần linh. Do đó, chúng là hai khoa học khác biệt và không triệt tiêu nhau. ↩︎
- Trung hạn toán học / Trung hạn vật chất (Medium mathematicum / Medium physicum): Trong logic học của Aristoteles (Tam đoạn luận), “trung hạn” (middle term) là điểm nối để rút ra kết luận. [a] Nhà toán học / thiên văn học chứng minh trái đất tròn bằng cách trừu tượng hóa khỏi vật chất (ví dụ: dùng hình học, tính toán góc độ bóng râm của mặt trăng trong nguyệt thực). [b] Nhà vật lý chứng minh trái đất tròn dựa vào đặc tính vật chất (ví dụ: lực hấp dẫn kéo mọi vật thể vật chất về một tâm điểm). => Cùng một chân lý (trái đất tròn) nhưng hai phương pháp chứng minh khác nhau tạo ra hai môn học khác nhau. ↩︎
