Thuyết Thực thể hóa: Gán Đặc tính Thực tại cho các Sự Trừu tượng

by Pao Pevil

Ngụy biện Vật hóa (Reification) – còn được gọi là Ngụy biện Thực thể hóa (Hypostatization) – rất giống với Ngụy biện Đánh tráo khái niệm (Equivocation Fallacy), ngoại trừ việc thay vì sử dụng một từ và thay đổi ý nghĩa của nó xuyên suốt lập luận, ngụy biện này liên quan đến việc lấy một từ với cách sử dụng thông thường và gán cho nó một cách sử dụng không hợp lệ.

Cụ thể, Ngụy biện Vật hóa bao hàm việc gán bản thể (substantia) hoặc sự tồn tại thực sự cho các cấu trúc tâm trí hoặc các khái niệm. Khi các phẩm chất giống con người cũng được gán cho chúng, chúng ta còn có sự nhân cách hóa (anthropomorphization).

Dưới đây là một số cách thức mà ngụy biện vật hóa có thể xuất hiện trong các lập luận khác nhau:

  1. Chính phủ nhúng tay vào việc của mọi người và thọc tay vào túi của mỗi người. Bằng cách hạn chế việc móc túi như vậy của chính phủ, chúng ta có thể hạn chế sự xâm phạm của nó đối với quyền tự do của chúng ta.
  1. Tôi không thể tin rằng vũ trụ lại cho phép con người và những thành tựu của nhân loại cứ thế lụi tàn, do đó hẳn phải có một Thiên Chúa và một thế giới bên kia nơi vạn vật sẽ được gìn giữ.

Hai lập luận này minh họa hai cách khác nhau mà ngụy biện Vật hóa có thể được sử dụng. Trong lập luận thứ nhất, khái niệm “chính phủ” được cho là sở hữu những thuộc tính như ham muốn, điều vốn dĩ thuộc về các sinh vật có ý chí (voluntas), như con người. Có một tiền đề không được nói ra rằng việc một người thọc tay vào túi của bạn là sai trái và từ đó đưa ra kết luận rằng việc chính phủ làm điều tương tự cũng là vô luân.

Điều mà lập luận này bỏ qua là thực tế rằng một “chính phủ” đơn thuần là một tập hợp những con người, chứ không phải bản thân nó là một con người. Một chính phủ không có bàn tay, do đó nó không thể móc túi. Nếu việc chính phủ đánh thuế người dân là sai trái, thì nó phải sai vì những lý do khác chứ không phải vì một sự liên tưởng quá bám sát nghĩa đen với hành vi móc túi. Việc thực sự giải quyết những lý do đó và khám phá tính hợp lệ của chúng bị làm cho suy yếu bởi việc khơi gợi một phản ứng cảm xúc thông qua phép ẩn dụ móc túi. Điều này có thể cho thấy rằng chúng ta cũng đang vấp phải ngụy biện Đầu độc giếng nước (Poisoning the Well).

Trong ví dụ thứ hai ở trên, các thuộc tính được sử dụng mang tính con người nhiều hơn, điều đó có nghĩa là ví dụ về ngụy biện vật hóa này đồng thời cũng là sự nhân cách hóa. Không có lý do gì để cho rằng “vũ trụ,” xét như thế, thực sự quan tâm đến bất cứ điều gì – bao gồm cả con người. Nếu nó không có khả năng quan tâm, thì thực tế là nó không quan tâm không phải là một lý do xác đáng để tin rằng nó sẽ tiếc nhớ chúng ta sau khi chúng ta không còn nữa. Do đó, thật không hợp lệ khi xây dựng một lập luận logic dựa trên giả định rằng vũ trụ có sự quan tâm.

Đôi khi những người vô thần tạo ra một lập luận sử dụng ngụy biện này tương tự như ví dụ #1, nhưng có liên quan đến tôn giáo:

  1. Tôn giáo nỗ lực tiêu diệt quyền tự do của chúng ta và do đó là vô luân.

Một lần nữa, tôn giáo không có ý chí (voluntas) bởi vì nó không phải là một con người. Không một hệ thống niềm tin nào do con người tạo ra lại có thể “cố gắng” phá hủy hay xây dựng bất cứ điều gì. Các giáo lý tôn giáo khác nhau chắc chắn có những vấn đề, và sự thật là có nhiều người theo đạo cố gắng phá hoại quyền tự do, nhưng sẽ là sự tư duy lẫn lộn khi nhầm lẫn giữa hai điều này.

Tất nhiên, cần phải lưu ý rằng ngụy biện thực thể hóa hay ngụy biện vật hóa thực chất chỉ là việc sử dụng phép ẩn dụ. Những phép ẩn dụ này trở thành các ngụy biện khi chúng bị đẩy đi quá xa và các kết luận được hình thành trên cơ sở của phép ẩn dụ đó. Sẽ rất hữu ích khi sử dụng các phép ẩn dụ và sự trừu tượng trong những gì chúng ta viết, nhưng chúng mang theo nguy cơ ở chỗ chúng ta có thể bắt đầu tin, mà không nhận ra, rằng các thực thể trừu tượng của chúng ta sở hữu những thuộc tính cụ thể mà chúng ta đã gán cho chúng theo lối ẩn dụ.

Cách thức chúng ta mô tả một sự vật có ảnh hưởng lớn đến những gì chúng ta tin về sự vật đó. Điều này có nghĩa là ấn tượng của chúng ta về thực tại thường được cấu trúc hóa bởi ngôn ngữ mà chúng ta sử dụng để mô tả thực tại. Chính vì thế, ngụy biện vật hóa nên dạy chúng ta phải cẩn trọng trong cách thức chúng ta mô tả sự vật, e rằng chúng ta bắt đầu ảo tưởng rằng sự mô tả của mình có một yếu tính (essentia) khách quan vượt ra ngoài bản thân ngôn ngữ.

Một số lập luận ngụy biện có liên quan đến Quỷ học mà chúng ta thường gặp

Ví dụ 1

“Sự dữ đang lan rộng trong xã hội. Vì vậy, Sự Dữ phải là một thực thể có ý chí riêng, đang chủ động điều khiển con người.”

Lập luận này chuyển từ khái niệm trừu tượng sự dữ sang một thực thể có ý chí và năng lực hành động. Tuy nhiên, việc một hiện tượng xấu gia tăng không chứng minh rằng có một chủ thể siêu nhiên mang tên Sự Dữ đang điều khiển nó.

Theo Thánh Thomas Aquinas, sự dữ (malum) không phải là một bản thể độc lập (substantia), mà là sự thiếu hụt điều thiện đáng lẽ phải hiện hữu (privatio boni debiti). Do đó, không thể đồng nhất sự dữ với ma quỷ như thể cả hai là cùng một loại thực tại.

Quỷ dữ, theo thần học Công giáo, là một thụ tạo có bản tính thiêng liêng; sự dữ luân lý là sự rối loạn của ý chí và hành vi. Hai phạm trù này có liên hệ nhưng không đồng nhất.

Ví dụ 2

“Tôi liên tục bị cám dỗ phạm tội. Điều đó chứng minh có một con quỷ đang hiện diện bên cạnh tôi và trực tiếp đưa những ý nghĩ ấy vào tâm trí tôi.”

Người lập luận biến hiện tượng tâm lý được gọi là cám dỗ thành bằng chứng cho sự hiện diện của một tác nhân siêu nhiên cụ thể. Nhưng cám dỗ có thể phát sinh từ nhiều nguồn: dục vọng lệch lạc, thói quen, hoàn cảnh bên ngoài hoặc tác động của người khác.

Thần học Công giáo phân biệt những nguồn cám dỗ, trong đó có thế gian, xác thịt và ma quỷ. Không thể suy ra sự can thiệp trực tiếp của ma quỷ chỉ từ việc một người trải nghiệm những ý nghĩ xấu. Sai lầm ở đây là đồng nhất một hiện tượng với một nguyên nhân cụ thể mà chưa có đủ căn cứ.

Ví dụ 3

“Người ấy thường xuyên nổi giận và phạm tội. Một con quỷ giận dữ hẳn đã đi vào linh hồn người ấy và chiếm lấy nó.”

Lập luận này biến tội lỗi, một hành vi hoặc tình trạng luân lý, thành một thực thể có thể cư trú trong linh hồn. Từ đó, người nói suy ra sự hiện diện của quỷ ám chỉ dựa trên những biểu hiện luân lý.

Theo Thần học luân lý Công giáo, tội lỗi liên quan đến hành vi của con người, ý chí và trách nhiệm luân lý. Việc một người phạm tội không tự nó chứng minh người ấy bị quỷ ám.

Cần phân biệt rõ giữa tội lỗi, những vấn đề tâm lý hoặc y khoa, ảnh hưởng của các yếu tố xã hội và hiện tượng quỷ ám được Giáo hội xem xét theo những tiêu chuẩn riêng.

Ví dụ 4

“Mỗi lần bước vào căn phòng ấy, tôi đều cảm thấy sợ hãi. Nỗi sợ đó là một thế lực vô hình đang hiện diện trong căn phòng, có lẽ là một linh thể tà ác.”

Nỗi sợ vốn là một trạng thái cảm xúc được biến thành một tác nhân tồn tại bên ngoài con người. Sau đó, tác nhân giả định này lại được đồng nhất với một linh thể tà ác. Tuy nhiên, cảm giác sợ hãi có thể xuất phát từ ký ức, điều kiện ánh sáng, âm thanh, sự ám thị hoặc những yếu tố tâm lý khác.

Cảm giác chủ quan có thể là dữ liệu cần ghi nhận, nhưng không đồng nghĩa với bằng chứng xác nhận sự hiện diện của một linh thể. Muốn đưa ra kết luận về nguyên nhân siêu nhiên, cần đánh giá những giải thích cạnh tranh và tránh suy luận vượt quá dữ kiện.

Ví dụ 5

“Một văn bản huyền học thời Trung cổ nhắc đến một con quỷ có tên X. Vì tên gọi ấy xuất hiện trong văn bản, X chắc chắn là một linh thể có thật với đầy đủ những quyền năng mà văn bản mô tả.”

Người lập luận chuyển từ sự tồn tại của một tên gọi trong văn bản sang sự tồn tại khách quan của thực thể được gọi tên. Tiếp đó, họ xem những thuộc tính được mô tả trong văn bản là những đặc tính có thật của thực thể ấy.

Đây là sự đánh tráo giữa ba vấn đề khác nhau:

  • Một tên gọi có tồn tại trong lịch sử văn bản hay không.
  • Thực thể được tên gọi ấy quy chiếu đến có thực sự tồn tại hay không.
  • Những quyền năng và thuộc tính được gán cho thực thể có căn cứ hay không.

Một tên gọi có thể là sản phẩm của văn học, thần thoại, truyền thống dân gian hoặc hệ thống phân loại của một tác giả. Việc xác minh tên gọi trong văn bản không tự động xác minh sự tồn tại của thực thể tương ứng.

Ví dụ 6

“Quyền lực của ma quỷ đang tăng lên trong thời đại chúng ta. Do đó, phải có một nguồn năng lượng tà ác khách quan đang tích tụ và trở nên mạnh hơn trên thế giới.”

Cụm từ quyền lực của ma quỷ có thể được dùng để chỉ ảnh hưởng của sự dữ, hoạt động của ma quỷ theo thần học hoặc một cách diễn đạt mang tính tu từ. Nhưng người nói đã chuyển khái niệm này thành một loại năng lượng độc lập có thể tích tụ và gia tăng.

Thần học Công giáo thừa nhận sự hiện hữu của ma quỷ và hoạt động của chúng, nhưng không vì thế mà phải chấp nhận mọi mô hình diễn giải về “năng lượng tà ác”. Muốn khẳng định một cơ chế siêu hình cụ thể, người nghiên cứu cần xác định rõ nội hàm của khái niệm và chứng minh rằng nó phù hợp với những tiền đề thần học được viện dẫn. Việc sử dụng một thuật ngữ nghe có vẻ siêu hình không thay thế được lập luận.

Ví dụ 7

“Tôi cầu nguyện nhưng không cảm nhận được sự hiện diện của Thiên Chúa. Khoảng trống ấy chắc chắn là nơi ma quỷ đang hoạt động.”

Lập luận này biến sự thiếu vắng một trải nghiệm tôn giáo chủ quan thành một không gian có thực, rồi gán cho không gian ấy hoạt động của một tác nhân siêu nhiên.

Không cảm nhận được sự hiện diện của Thiên Chúa không đồng nghĩa với việc Thiên Chúa vắng mặt, cũng không chứng minh ma quỷ đang hoạt động. Trải nghiệm cầu nguyện có thể thay đổi theo hoàn cảnh, cảm xúc và đời sống thiêng liêng của mỗi người.

Ở đây, sai lầm không nằm ở việc tin rằng ma quỷ có thể hoạt động, mà ở việc xem một trải nghiệm không rõ nguyên nhân như bằng chứng xác nhận hoạt động ấy.

Việc hiểu rõ khái niệm, dữ kiện được mô tả rất quan trọng trong việc thiết lập một hồ sơ nghiên cứu tiếp xúc siêu nhiên, có rất nhiều cách để khiến một lập luận rõ ràng thành một sự đánh tráo khó phân biệt. Do đó, ngoài việc mô tả chính xác những dữ kiện, mà còn phải đặt nhiều câu hỏi xoay quanh dữ kiện đó, để xem xét dữ kiện đó từ nhiều khía cạnh, mà đánh giá khách quan.

Cảm ơn sự hỗ trợ của bạn, giúp tôi có thêm điều kiện tiếp tục nghiên cứu và học thuật.
HỖ TRỢ

You may also like

This website uses cookies to improve your experience. We'll assume you're ok with this, but you can opt-out if you wish. Accept Read More