Thần học là khoa học thực hành hay tư biện?

by Pao Pevil

Bối cảnh thần học của Vấn đề 1 xoay quanh bản chất, phạm vi và vị thế của Học thuyết Thánh (Sacra Doctrina), tức môn Thần học. Tại Mục 4, Thánh Thomas đặt ra một câu hỏi biện chứng sắc sảo: Học thuyết Thánh là một khoa học thực hành (khoa học ứng dụng) hay khoa học tư biện (khoa học lý thuyết)?

Để hiểu sâu sắc, chúng ta cần nắm vững sự phân chia các môn khoa học dựa trên nền tảng triết học Aristote. Khoa học tư biện (Scientia Speculativa) là tri thức nhằm đạt tới chính sự nhận thức chân lý, tức là “biết chỉ để mà biết”. Trong khi đó, Khoa học thực hành (Scientia Practica) là loại tri thức hướng tới hành động, “biết để làm ra” một tác phẩm hoặc để định hướng các nguyên tắc đạo đức.

Câu hỏi này có tầm quan trọng tối hậu vì nó trực tiếp xác định đích đến của toàn bộ quá trình nghiên cứu thần học. Liệu chúng ta học biết Thiên Chúa cốt là để tìm ra những luật lệ nhằm cư xử đúng mực trong đời sống, hay mục đích cao cả nhất là để chiêm ngưỡng và thấu đạt chính bản thể của Ngài?

Bước vào phần “Giải đáp” (Respondeo), Thánh Thomas bắt đầu bằng một sự tổng hợp vĩ đại mang tính hệ thống. Ngài lập luận rằng Học thuyết Thánh là một lăng kính duy nhất bao trùm cả những lĩnh vực mà triết học nhân loại thường chia cắt thành tư biện và thực hành. Tính thống nhất này có được vì Thần học nhìn vạn vật dưới một khía cạnh mô thức duy nhất: sự mặc khải siêu nhiên của Thiên Chúa.

Tuy nhiên, điểm cốt lõi trong lập luận siêu hình học của Aquinas là: Dù chứa đựng cả hai yếu tố, Học thuyết Thánh mang tính tư biện nhiều hơn là tính thực hành. Lý do tối hậu nằm ở đối tượng chính yếu (obiectum) mà môn khoa học này hướng tới. Thần học chủ yếu quan tâm đến các thực tại thần linh, tức là chính bản tính Thiên Chúa, hơn là dừng lại ở những hành vi luân lý của con người.

Để minh họa rõ hơn, chúng ta hãy nghĩ đến nguyên lý truyền sáng và truyền nhiệt của ngọn lửa. Một người thợ thủ công sẽ dùng ánh sáng lửa chủ yếu để soi đường cho đôi bàn tay làm việc, đó là chiều kích thực hành. Nhưng một nhà triết học tự nhiên lại quan sát chính ngọn lửa ấy để chiêm nghiệm về bản chất của nhiệt năng và quang học, đó là chiều kích tư biện.

Thần học cũng mang cấu trúc tương tự: Nó soi sáng đạo đức cho hành vi con người (ánh sáng soi đường), nhưng mục tiêu cao nhất của nó là đưa con mắt tâm hồn hướng thẳng về “Ngọn lửa Thần linh” để chiêm ngưỡng. Các hành vi nhân linh (actus humani) chỉ được Thần học xét đến như một phương tiện. Chúng là những công cụ tất yếu để dẫn dắt thụ tạo có lý trí hướng tới mục đích vĩnh cửu: sự tri nhận trọn hảo về Thiên Chúa, nơi vinh phúc (beatitudo) đích thực của chúng ta được thành toàn.

Trước lập luận vững chãi này, các vấn nạn (objections) ban đầu lập tức bị bẻ gãy một cách khéo léo. Vấn nạn lớn nhất cho rằng Kinh Thánh và Thần học chứa đầy các lề luật luân lý như Mười Điều Răn, do đó nó bắt buộc phải là môn thực hành thuần túy. Thánh Thomas đáp trả rất thanh thoát: Môn học này quả thực có bàn đến các hành vi luân lý đạo đức, nhưng đó chỉ là yếu tố thứ cấp (secundum quid), không phải bản chất rốt ráo của nó.

Nói cách khác, những nguyên tắc đạo đức không phải là điểm dừng chân cuối cùng của hệ thống Kinh viện. Giống như một vị kiến trúc sư trưởng, ông ta tính toán các lực cơ học hay vật liệu xây dựng (yếu tố thực hành) không phải vì đam mê những con số vô tri. Mục đích thực sự của ông là để hiện thực hóa một mô thể (forma) kiến trúc tuyệt mỹ và chiêm ngưỡng nó (yếu tố tư biện).

Lề luật đạo đức trong Thần học cũng chính là những viên gạch thực hành ấy, giúp xây dựng nên con đường nội tâm dẫn linh hồn về với Đấng Tạo Hóa. Ý nghĩa thần học sâu xa của Mục 4 là một lời khẳng định về bản tính cao quý của con người. Chúng ta không được tạo dựng chỉ để trở thành những cỗ máy đạo đức, mà đích đến cuối cùng của chúng ta là dự phần vào sự sống tri thức của Thiên Chúa qua việc chiêm niệm Chân Lý vĩnh cửu.

You may also like