Ngay trong những trang mở đầu của bộ Tổng luận Thần học (Summa Theologiae), khi đặt vấn đề về bản chất và phạm vi của Giáo huấn Thánh, tức Thần học (Sacra Doctrina), Thánh Thomas Aquinas đã chứng minh tính tất yếu của một khoa học vượt lên trên các ngành triết học tự nhiên (philosophicae disciplinae). Theo Thánh nhân, dù lý trí tự nhiên có thể đạt tới nhiều chân lý về vũ trụ và con người thông qua các môn khoa học thế tục, nhân loại vẫn tuyệt đối cần đến một tri thức phát xuất từ mặc khải thần linh (revelatio divina), bởi lẽ con người được Thiên Chúa tiền định cho một cứu cánh siêu nhiên vượt quá khả năng nắm bắt của lý trí phàm nhân; nếu không có tri thức mặc khải ấy, con người không thể nhận biết đúng đắn và hướng trọn đời mình về ơn cứu độ đời đời1. Đặt công cuộc nghiên cứu Quỷ học (Demonologia) dưới ánh sáng của tiền đề nhận thức luận này, việc khảo cứu và diễn đạt thành văn bản các vấn đề liên quan đến ma quỷ tuyệt nhiên không bao giờ mang mục đích cổ xúy, tôn vinh hay khơi gợi sự tò mò lệch lạc về các thế lực tối tăm. Trái lại, nỗ lực định danh, phân tích và khảo luận về ma quỷ thực chất là một tiến trình giải Huyền học (demystificatio) các hiện tượng vốn bị thêu dệt bởi nỗi sợ hãi, nhằm giải phóng những tâm trí đang chìm đắm trong mê tín dị đoan – những kẻ vì thiếu hiểu biết về trật tự siêu hình và thần học nên đã vô tình đặt niềm tin cùng nỗi khiếp sợ vào quyền lực của ma quỷ còn lớn hơn cả lòng tin kính dành cho Thiên Chúa.
Tất cả hướng về Thiên Chúa
Xét về vị trí trong hệ thống tri thức Công giáo, Quỷ học là một bộ phận chuyên biệt thuộc Thần học – cụ thể là hệ quả mở rộng của Angelologia (Thiên thần học) – nhưng trọng tâm quy chiếu của nó không nằm ở bản thân ma quỷ như những thực thể biệt lập, mà nằm ở chính Thiên Chúa và các thụ tạo thiêng liêng (creaturae spirituales), tức các Thiên thần vốn được Ngài tạo dựng trong sự thiện hảo nguyên thủy. Đối tượng khảo sát đặc thù của Quỷ học là hành vi lạm dụng tự do ý chí (liberum arbitrium) của các tinh thần thụ tạo khi chúng khước từ Thiên Chúa để quy hướng một cách sai lệch về điều bất thiện, qua đó tự giam hãm chính mình trong vòng xoáy đau khổ vĩnh cửu của hỏa ngục2. Do đó, mọi cuộc bàn luận nghiêm túc về Quỷ học đều mang một giá trị sư phạm và luân lý rõ rệt đối với đời sống nhân sinh: bi kịch sa ngã của các thiên thần phản loạn trở thành tấm gương cảnh tỉnh giúp con người nhận diện cấu trúc của sự dữ, chủ động lánh xa điều bất thiện và kiên định tiến gần hơn về phía Thiên Chúa – Đấng là Sự Thiện Tuyệt Đối (Summum Bonum).
Trong trật tự suy tư ấy, không bao giờ có chuyện việc khảo cứu về ma quỷ lại có thể được đặt ngang hàng với việc suy niệm về Thiên Chúa. Giữa Thiên Chúa bất thụ tạo và loài thụ tạo hữu hạn là một khoảng cách bản thể học tuyệt đối đòi hỏi những cấp độ suy xét hoàn toàn khác biệt; tuy nhiên, Thần học vẫn bao quát cả hai bình diện ấy trong một tính thống nhất nội tại: trước hết và cốt yếu bàn về chính Thiên Chúa, kế đến bàn về các loài thụ tạo trong chừng mực chúng có mối tương quan với Thiên Chúa như là Khởi nguyên (principium) và Cứu cánh (finis) của mọi hiện hữu. Vì thế, sự hiện diện của Quỷ học hoàn toàn không cản trở hay làm phân mảnh công cuộc nghiên cứu Thần học. Cũng như trong lòng Thần học vốn phân nhánh thành nhiều bộ môn chuyên ngành như Thần học Tín lý (Theologia Dogmatica), Thần học Luân lý (Theologia Moralis) hay Cánh chung học (Eschatologia), Quỷ học tồn tại như một phân môn hợp thức miễn là toàn bộ lập luận của nó quy phục dưới một khía cạnh hình thức (ratio formalis) duy nhất: khảo sát đối tượng dưới ánh sáng của mặc khải thần linh (divinitus revelabilia) và bám sát truyền thống học thuyết của các Giáo phụ cùng các Tiến sĩ Hội Thánh, tiêu biểu là Thánh Augustinô và Thánh Thomas Aquinas3.
Quỷ học hỗ trợ Thần học tính Hộ giáo
Hơn nữa, tại Phần I, Vấn đề 1, Tiết 5 của bộ Tổng luận Thần học, Thánh nhân đã xác lập phẩm giá siêu việt của Thần học đối với mọi môn khoa học lý thuyết lẫn thực hành, định hình nên mệnh đề kinh điển của truyền thống Kinh viện rằng Thần học là “Nữ Hoàng của các ngành khoa học” (Regina scientiarum), còn các bộ môn tri thức khác hiện diện với tư cách là những tỳ nữ phục vụ (ancillae)4. Chiếu theo nguyên lý trật tự này, Quỷ học tồn tại thuần túy để bổ trợ và phục vụ cho “Nữ Hoàng” Thần học, tuyệt đối không thể sánh ngang, lại càng không thể thay thế vị trí tối thượng ấy. Nếu hình dung Thần học như gốc rễ và thân cây đại thụ vững chãi, thì Triết học hay Quỷ học chỉ là những nhánh con mang cành lá vươn ra nhằm hỗ trợ cho sự sinh trưởng và bảo vệ sức sống của toàn bộ thân cây. Chính vì sự lệ thuộc căn cốt về mặt nền tảng ấy mà một công trình nghiên cứu tuy mang danh nghĩa là Quỷ học, nhưng khi được triển khai một cách chân xác và đi đến tận cùng của chuỗi truy vấn siêu hình, người nghiên cứu sẽ tất yếu nhìn thấy chân lý của Thần học hiện lên một cách sáng rõ.
Bởi lẽ ngay từ khởi nguyên, Thần học đã nhận lãnh các nguyên lý trực tiếp từ mặc khải của Thiên Chúa chứ không phải vay mượn từ bất kỳ khoa học nhân loại nào khác, nên bản thân nền tảng Thần học tự nó đã hoàn toàn vững chắc, trọn vẹn và tốt đẹp ngay cả khi không có sự hiện diện của Quỷ học. Dù vậy, việc kiên trì đi sâu vào Quỷ học vẫn mang một ý nghĩa hộ giáo cấp thiết: thực hiện sứ mạng giải huyền học (demystificatio) để bảo vệ sự trong sáng của tư tưởng Thần học trước các trào lưu lệch lạc. Trong lịch sử tư tưởng, từ những thế lực chống đối Kitô giáo (Antichristus) cho đến các hình thái tôn giáo dị giáo và ngộ đạo đều có xu hướng diễn giải các thực tại siêu nhiên theo lối huyền bí hóa cực đoan. Khuynh hướng này đặc biệt nguy hại vì nó rất dễ đẩy nhận thức con người rơi vào cạm bẫy của Thuyết nhị nguyên (Dualismus), vô hình trung tự dựng nên một nguyên lý Sự Dữ có sức mạnh đối trọng ngang ngửa với Thiên Chúa, để rồi đẩy lý trí vào một vòng luẩn quẩn bế tắc khi cố gắng cắt nghĩa bản tính của Ngài trước sự hiện diện của đau khổ. Chẳng hạn, trước câu hỏi muôn thuở: “Tại sao Thiên Chúa hoàn toàn tốt lành mà thế gian vẫn xảy ra bão lũ, thiên tai?”, lối tư duy huyền học hoặc nhị nguyên sẽ lập tức hoài nghi sự thiện hảo của Thiên Chúa, hoặc quy gán nguyên nhân cho cơn thịnh nộ của một vị thần bão lũ hay một thế lực tà thần độc lập nào đó. Ngược lại, một nền Quỷ học và siêu hình học Công giáo đúng đắn – vốn đặt nền tảng trên học thuyết privatio boni (sự thiếu vắng điều thiện) – sẽ bác bỏ cách giải thích huyền hoặc ấy bằng việc chỉ ra rằng: thảm họa bão lũ trở nên tàn khốc là hệ quả từ sự thiếu vắng một trật tự môi trường tốt lành và hài hòa; mà nguyên nhân trực tiếp dẫn đến sự thiếu vắng ấy lại bắt nguồn từ chính sự suy đồi trong trách nhiệm của con người như nạn phá rừng, phát thải gây hiệu ứng nhà kính làm Trái Đất nóng lên và băng tan5. Nếu nhân loại biết cộng tác với ân sủng và lý trí để kiến tạo lại môi trường sống tốt lành – giảm thiểu khí thải, tích cực trồng rừng và quy hoạch điều kiện cư trú an toàn cho người dân ở những vùng dễ tổn thương – thì bi kịch thiên tai sẽ được hóa giải bằng trách nhiệm luân lý và khoa học, thay vì bị đẩy vào màn sương của nỗi sợ hãi huyền bí.
Quỷ học hỗ trợ Thần học có thêm phương tiện nghiên cứu
Do đó, một phương pháp nghiên cứu Quỷ học chân chính không bao giờ được phép tách rời khỏi Thần học, bởi Thần học – với tư cách là sự khôn ngoan tối cao (sapientia) – chính là chuẩn mực tối hậu để thẩm định và phán đoán (iudicare) tính xác thực của mọi nguyên lý hay giả thuyết mà người nghiên cứu Quỷ học đưa ra6. Tuy nhiên, xét ở chiều kích thực hành tri thức, Thần học cũng cần đến những khảo cứu chuyên sâu của Quỷ học như những bước thử nghiệm lý thuyết can đảm nhằm tháo gỡ các ngộ nhận lịch sử và làm sáng tỏ hơn chân lý mặc khải. Nếu ví Thần học như ánh sáng thuần khiết phát ra từ bóng đèn, thì quá trình phân tích, bóc tách từng hiện tượng trong Quỷ học cũng giống như hàng ngàn lần thử nghiệm kiên trì để tìm ra quy luật phát sáng ấy; thuở ban đầu, khi Thomas Edison mạnh dạn nghiên cứu điện năng, không ít người tại nước Mỹ đương thời đã từng sợ hãi và coi thứ ánh sáng nhân tạo đó là hiện tượng quỷ dị, nhưng chính nhờ sự dấn thân khảo nghiệm không khoan nhượng mà chân lý khoa học về ánh sáng mới được xác lập. Ngày nay, việc can đảm nghiên cứu và phơi bày một cách minh bạch bản chất, giới hạn cùng sự bất lực bản thể của ma quỷ cũng không khác gì nỗ lực của một thường dân đứng ra vạch trần cấu trúc hoạt động của cả một tổ chức tội phạm ngầm. Dẫu vậy, hiểm nguy từ việc phanh phui bóng tối ấy vẫn không đáng lo ngại bằng một thực trạng bi đát hơn nhiều trong đời sống tinh thần đương đại: ánh sáng chân lý của Thiên Chúa đang ngày càng phai nhạt trong tâm thức nhân loại, khi con người dần lãng quên Lời Chúa để chỉ còn mải mê nhìn ngắm và chạy theo “Trái Táo” – biểu tượng của sự cám dỗ xuyên suốt từ buổi bình minh trong vườn Địa Đàng cho đến những ảo vọng vật chất của thế giới hiện đại.
Từ toàn bộ những phân tích trên, khi đối diện với câu hỏi nền tảng mà Thánh Thomas Aquinas đặt ra tại Phần I, Vấn đề 1, Tiết 7 của bộ Summa Theologiae – nơi Thánh nhân xác quyết rằng chính Thiên Chúa là Chủ thể (subiectum) của khoa Thần học – một vấn nạn tất yếu được đặt ra: nếu Thiên Chúa là chủ thể của Thần học, vậy phải chăng Satan là chủ thể của Quỷ học? Trong truyền thống học thuật Công giáo, câu trả lời dứt khoát là không bao giờ có điều đó. Chủ thể tối hậu định hình nên tính khoa học của Quỷ học vẫn chính là Thiên Chúa và mối tương quan tất yếu của vạn vật đối với Ngài, bởi lẽ ngay cả trong tình trạng sa ngã, ma quỷ vẫn là những thụ tạo hoàn toàn phụ thuộc vào quyền năng duy trì hiện hữu và sự quan phòng tối cao của Thiên Chúa. Do đó, trong Quỷ học, bất kể người nghiên cứu tiếp cận qua lăng kính lý thuyết hay hiện tượng nào, toàn bộ đối tượng khảo sát vẫn phải được suy xét dưới khía cạnh Thiên Chúa (sub ratione Dei) – tức là được soi chiếu bởi lý tính và trật tự của Thiên Chúa, vì vinh quang của Thiên Chúa, hoặc trong mối liên hệ trực tiếp với Thiên Chúa như là nguyên lý và thẩm phán tối cao của toàn thể thực tại7.
- Xem Thomas Aquinas, Summa Theologiae, Pars Prima (Phần I), Quaestio 1, Articulus 1. Trong cấu trúc tư tưởng Thomas, các khoa học triết học dựa trên ánh sáng lý trí tự nhiên (lumen rationis naturalis), còn Sacra Doctrina dựa trên ánh sáng mặc khải (lumen revelationis) nhằm dẫn đưa con người tới cứu cánh tối hậu là chính Thiên Chúa. ↩︎
- Theo giáo huấn Công giáo (Công đồng Lateranô IV, 1215) và Thần học Kinh viện (xem Summa Theologiae, I, q. 63, a. 1–9), ma quỷ và các tà thần đều được Thiên Chúa tạo dựng tốt lành về mặt bản tính tự nhiên, nhưng chúng tự trở nên xấu xa do hành vi tự do chọn lựa của ý chí tạo dựng trong sự kiêu ngạo. ↩︎
- Xem Summa Theologiae, I, q. 1, a. 3. Thánh Thomas chỉ ra rằng tính thống nhất của một khoa học không phụ thuộc vào sự đa dạng của các đối tượng vật chất (obiectum materiale – như Thiên Chúa, thiên thần, con người, hay ma quỷ), mà được quyết định bởi tính duy nhất của đối tượng hình thức (obiectum formale hay ratio formalis), tức là điểm nhìn nhận thức dưới ánh sáng mặc khải của Thiên Chúa. ↩︎
- Xem Summa Theologiae, I, q. 1, a. 5. Thánh Thomas viện dẫn hình ảnh trong sách Châm Ngôn (9, 3) để giải thích rằng Sacra Doctrina không nhận các nguyên lý từ các khoa học khác, nhưng sử dụng chúng như những kẻ dưới quyền phục vụ cho mục đích cao cả hơn của đức tin. ↩︎
- Học thuyết privatio boni được Thánh Augustinô phát triển (xem Confessiones, VII, 12; Enchiridion, 11) nhằm bác bỏ thuyết nhị nguyên Manichaeism, và được Thánh Thomas Aquinas hệ thống hóa (xem Summa Theologiae, I, q. 48–49). Theo đó, cái ác/sự dữ (malum) không phải là một bản thể hiện hữu độc lập (ens) do Thiên Chúa hay ma quỷ tạo dựng, mà là sự khuyết thiếu một sự thiện lẽ ra phải có nơi một chủ thể. ↩︎
- Xem Summa Theologiae, I, q. 1, a. 6, ad 2. Thánh Thomas khẳng định các nguyên lý của các khoa học khác phải chịu sự phán xét của Sacra Doctrina: bất cứ điều gì ở các ngành học khác mâu thuẫn với chân lý của Thần học đều phải bị bác bỏ như là điều sai lầm. ↩︎
- Xem Summa Theologiae, I, q. 1, a. 7: “Omnia autem pertractantur in sacra doctrina sub ratione Dei: vel quia sunt ipse Deus; vel quia habent ordinem ad Deum, ut ad principium et finem” (Mọi sự đều được bàn đến trong Giáo huấn Thánh dưới khía cạnh Thiên Chúa: hoặc vì chúng là chính Thiên Chúa, hoặc vì chúng có trật tự quy hướng về Thiên Chúa như là khởi nguyên và cứu cánh). ↩︎
