Tại sao lại nói Thánh Biển Đức là Thánh phù trợ sự trừ tà?

by Pao Pevil

Trong hệ thống biểu tượng và thực hành tâm linh của Giáo hội Công giáo, khái niệm “cuộc chiến thuộc linh” (spiritual warfare) luôn chiếm một vị trí trọng yếu. Khởi đi từ nhãn quan của Thánh Phaolô về một cuộc chiến “không phải với phàm nhân máu thịt, nhưng là với những quyền lực thần bí” (Ep 6:12), truyền thống Công giáo đã kiến tạo nên một kho tàng phong phú về các phương thế bảo vệ thiêng liêng. Trong bối cảnh đó, Thánh Biển Đức (St. Benedict of Nursia, 480–547) – vị tổ phụ của phong trào đan tu phương Tây – thường được dân gian và Giáo hội suy tôn là một trong những vị thánh quyền thế nhất trong việc bảo trợ chống lại ma quỷ và các thế lực hắc ám. Tuy nhiên, để hiểu được căn nguyên sâu xa của tước hiệu này, chúng ta không thể chỉ dừng lại ở lòng sùng kính bình dân. Bài viết này sẽ luận giải rằng vai trò phù trợ trừ tà của Thánh Biển Đức không xuất phát từ một sứ vụ trừ quỷ chính thức (exorcistic ministry) lúc sinh thời, mà được kết tinh từ ba chiều kích: nền tảng thần học khổ hạnh trong Tu luật của ngài, những ghi chép lịch sử về các phép lạ biểu trưng cho sự chiến thắng của Thập giá, và sự phát triển của hệ thống Á bí tích (Sacramentals) thông qua Huy hiệu Thánh Biển Đức.

Trước hết, cần xem xét bối cảnh thần học đan tu nguyên thủy để thấy rằng sự đối đầu với ma quỷ là bản chất nội tại của đời sống khổ hạnh. Trong tác phẩm nổi tiếng Đối thoại (Dialogues) – nguồn sử liệu quan trọng nhất về cuộc đời Thánh Biển Đức do Đức Thánh Cha Grêgôriô Cả chấp bút vào thế kỷ thứ VI – đời sống của Biển Đức được khắc họa như một chuỗi ngày chiến đấu liên lỉ chống lại những cám dỗ và quấy nhiễu của ác thần. Khác với những nghi thức trừ tà công khai mang tính phụng vụ, phương thức “trừ tà” của Biển Đức mang đậm tính thụ động và phòng ngự: đó là sự vâng phục, tĩnh lặng, lao động và cầu nguyện (Ora et Labora). Trong Lời Tựa của cuốn Tu Luật (Regula Benedicti), ngài định nghĩa đan viện là một “trường học phụng sự Chúa”, nơi các đan sĩ được trang bị “vũ khí mạnh mẽ và vinh quang của sự vâng phục” để từ bỏ ý riêng và chống lại ác quỷ. Dưới lăng kính của Thần học hệ thống, đặc biệt là tư tưởng của Thánh Augustine về “Hai Thành Đô” (Thành đô Thiên Chúa và Thành đô trần thế), Biển Đức đã biến đan viện thành pháo đài tiền tiêu của Thành đô Thiên Chúa. Sự từ bỏ thế gian của đan sĩ, tự bản chất, đã là một hành vi khước từ cám dỗ khám phá của Satan, thiết lập một không gian thánh thiêng vô hiệu hóa tầm ảnh hưởng của thế lực hắc ám.

Thứ hai, truyền thống coi Thánh Biển Đức là vị thánh trừ tà được củng cố vững chắc qua các sự kiện lịch sử và giai thoại mang tính biểu tượng cao về quyền năng của Thập giá (Signum Crucis). Sự kiện nổi tiếng nhất được Đức Grêgôriô Cả ghi lại là việc Biển Đức được mời làm viện phụ cho một đan viện ở Vicovaro, nhưng các đan sĩ ở đó vì bất mãn với kỷ luật nghiêm ngặt của ngài nên đã âm mưu hạ độc vào ly rượu. Khi Biển Đức làm dấu Thánh giá ban phước trên ly rượu như thói quen, chiếc ly đã vỡ tan như bị ném đá. Biểu tượng chiếc ly vỡ phản ánh một nguyên lý thần học sâu sắc: ác thần (đại diện qua chất độc và ý định giết người) không thể hiện diện và tồn tại trước Dấu Thánh Giá của Đấng Tối Cao. Một sự kiện khác là khi ngài tiến lên ngọn đồi Monte Cassino, ngài đã phá hủy các đền thờ tà thần Apollo, xua đuổi ma quỷ để thánh hiến nơi đó thành một nguyện đường Kitô giáo. Hành động “thánh hiến” không gian vật lý này minh họa cho một mô thức trừ tà mang tính cấu trúc: sự ánh sáng hóa những vùng đất bị bóng tối bao phủ bằng quyền năng của danh Chúa Giêsu, chứ không phải bằng phép thuật cá nhân của vị thánh.

Chiều kích thứ ba, và cũng là yếu tố trực tiếp nhất biến Thánh Biển Đức thành biểu tượng của sự trừ tà trong kỷ nguyên hiện đại, chính là sự xuất hiện và phổ biến của Huy hiệu Thánh Biển Đức (Crux Sancti Patris Benedicti). Mặc dù các chữ viết tắt trên huy hiệu được tìm thấy trong một bản thảo từ năm 1415 tại Tu viện Metten (Bavaria), nhưng phải đến năm 1880, nhân kỷ niệm 1400 năm ngày sinh của ngài, mẫu huy hiệu Jubilee mới chính thức được Tòa Thánh phê chuẩn và lưu hành rộng rãi. Những dòng chữ khắc trên đó cấu thành một lời trừ tà đanh thép, cụ thể là: Vade Retro Satana (Hãy lui ra, Satan), Nunquam Suade Mihi Vana (Đừng bao giờ cám dỗ ta bằng những thứ phù phiếm), Sunt Mala Quae Libas (Những gì ngươi mời mọc đều là xấu xa), và Ipse Venena Bibas (Hãy tự uống lấy thuốc độc của ngươi).

Từ góc độ Thần học Bí tích, Huy hiệu Thánh Biển Đức không phải là một bùa chú (amulet) mang tính mê tín dị đoan. Sách Giáo lý Hội Thánh Công giáo (số 1667) phân định rõ đây là một “Á bí tích” (Sacramental) – những dấu chỉ thiêng liêng do Giáo hội thiết lập nhằm chuẩn bị cho con người lãnh nhận hoa trái của các Bí tích và thánh hóa các hoàn cảnh sống. Thánh Thomas Aquinas trong Tổng luận Thần học (Summa Theologica) từng lý giải rằng các vật chất có thể trở thành công cụ của ân sủng không phải do bản chất vật lý của chúng, mà do lời cầu nguyện của Giáo hội và niềm tin của người sử dụng. Do đó, uy quyền trừ tà của Huy hiệu không nằm ở hình ảnh của Biển Đức, mà nằm ở Biểu tượng Thập giá (Crux Sacra) ở trung tâm huy hiệu, kết hợp với đức tin kiên vững của người tín hữu và thẩm quyền chuyển cầu của toàn thể Giáo hội (đại diện qua lời chúc lành của vị linh mục).

Khi đặt vào bối cảnh so sánh và phản biện, ta thấy mô hình “trừ tà” của Thánh Biển Đức có sự khác biệt rõ rệt so với sứ vụ của Tổng lãnh Thiên thần Michael hay các linh mục trừ tà chuyên biệt (exorcists) được Giám mục ủy quyền. Nếu như các linh mục trừ tà tiến hành những cuộc đối đầu trực diện qua các nghi thức phụng vụ chính thức (Rituale Romanum) để giải phóng người bị quỷ ám (possession), thì sự bảo trợ của Thánh Biển Đức thiên về sự phòng vệ tâm linh (obsession và oppression). Tuy nhiên, ranh giới giữa lòng đạo đức bình dân và sự mê tín thường rất mong manh. Đã có không ít nhà thần học cảnh báo về hiện tượng người tín hữu sử dụng Huy hiệu Thánh Biển Đức như một vật phẩm ma thuật với tâm lý “hàng rào bảo vệ” tự động mà phớt lờ việc thực hành các nhân đức. Lăng kính thần học nghiêm ngặt đòi hỏi phải làm rõ rằng: ma quỷ không sợ miếng kim loại đúc hình Biển Đức; chúng khiếp sợ Đấng chịu đóng đinh trên Thập giá, và khiếp sợ một linh hồn sống triệt để tinh thần khiêm nhường, vâng phục – những giá trị mà Biển Đức đã đúc kết và minh chứng.

Tóm lại, danh xưng “Thánh phù trợ sự trừ tà” của Thánh Biển Đức là kết quả của một tiến trình hội tụ giữa lịch sử, thần học và phụng vụ giáo quyền. Ngài không trừ tà bằng những nghi thức phức tạp, mà bằng sự triệt để của một đời sống tận hiến, bằng niềm tin tuyệt đối vào sức mạnh cứu độ của Thập giá, và bằng một di sản Á bí tích được Giáo hội chuẩn nhận. Việc nghiên cứu sâu hơn về vai trò của Thánh Biển Đức không chỉ giúp giải mã sự tồn tại bền bỉ của các thực hành tâm linh thời Trung Cổ trong xã hội hiện đại, mà còn tái khẳng định một chân lý cốt lõi của Thần học Công giáo: phương thế hữu hiệu nhất để đẩy lùi thế lực hắc ám không nằm ở những điều kỳ bí, mà nằm ở sự trung tín hàng ngày với Tin Mừng, thông qua sự khiêm nhường, lao động và cầu nguyện không ngừng.

You may also like

This website uses cookies to improve your experience. We'll assume you're ok with this, but you can opt-out if you wish. Accept Read More