Mỗi khi những nỗi đau khổ bất ngờ gõ cửa cuộc đời, câu hỏi đầu tiên thường bật lên trong tâm trí chúng ta là liệu đây có phải là một sự trừng phạt. Chúng ta tự dằn vặt rằng mình đã làm sai điều gì, bởi sâu thẳm bên trong, ta luôn đinh ninh rằng chỉ cần mình làm đúng mọi lề luật – đi nhà thờ đều đặn, đọc Kinh Thánh chăm chỉ – thì bản thân sẽ được bao bọc an toàn khỏi mọi bi kịch thế gian.
Và khi vòng bảo vệ tưởng chừng kiên cố ấy sụp đổ, hàng loạt câu hỏi bắt đầu bủa vây lấy ta, nhắm vào chính mình và nhắm vào cả Thiên Chúa. Con người khao khát muốn tìm ra một ý nghĩa hợp lý cho sự đau khổ, bởi chỉ khi ấy, ta mới cảm thấy mình có thể kiểm soát và ngăn chặn nó tái diễn. Cốt lõi của lối tư duy này bắt nguồn từ một thế giới quan có phần quá đỗi giản đơn: chuyện xui xẻo chỉ xảy đến với kẻ ác, còn phước lành thì dành cho người thiện lương.
Chính vì lẽ đó, khi chứng kiến những sóng gió ập xuống cuộc đời người khác, không ít lần chúng ta thầm đoán già đoán non xem họ đã gây ra tội tình gì để phải gánh chịu hậu quả nhường ấy. Ta tin chắc rằng phải có một nguyên nhân sâu xa nào đó, rằng đau khổ ắt hẳn là lỗi của một ai đó. Logic này không hề mới mẻ; xuyên suốt Kinh Thánh, ta vẫn bắt gặp những con người đinh ninh rằng sự thống khổ luôn gắn liền với tội lỗi và sự trừng phạt. Các môn đệ của Chúa Giêsu từng băn khoăn xem ai là người có lỗi trong việc một người đàn ông bị mù bẩm sinh, đến mức họ phải thắc mắc với Ngài rằng liệu đó là tội của anh ta hay của cha mẹ anh ta. Đối với họ, khuyết tật thể chất chắc chắn phải là hệ lụy của một tội lỗi cụ thể nào đó.
Chúa Giêsu cũng từng vạch trần định kiến tương tự ở những người thắc mắc về việc tổng trấn Philatô đối xử tàn bạo với một số người Galilê, khi Ngài hỏi vặn lại họ rằng liệu những người Galilê ấy có phải là những kẻ tội lỗi tồi tệ hơn những người khác chỉ vì họ phải chịu một thảm cảnh như vậy hay không.
Định kiến ấy cho rằng một sự đau khổ phi thường ắt phải xuất phát từ một tội lỗi phi thường. Đó cũng chính xác là những gì những người bạn của Gióp đã đinh ninh khi ông mất đi toàn bộ con cái, tài sản và phải chịu đựng những ung nhọt đau đớn khắp thân thể. Họ không thể tưởng tượng ra bất kỳ lời giải thích nào khác cho những mất mát tàn khốc ấy, ngoại trừ việc coi đó là đòn trừng phạt cho một tội lỗi tày đình nào đó đang được giấu kín. Dù chẳng hề tận mắt chứng kiến những tội lỗi mà họ cáo buộc cho Gióp, thế giới quan của họ về Thiên Chúa và về cuộc đời quá chật hẹp để chứa đựng một sự lý giải nào khác. Thần học của họ vô cùng đơn giản: người công chính thì phát đạt, còn kẻ gian ác thì phải chịu khổ đau.
Lối thần học ấy nghe có vẻ rất đỗi quen thuộc trong thời đại ngày nay, đặc biệt là qua những lời rao giảng của những người ủng hộ thuyết Phúc Âm thịnh vượng (prosperity gospel). Họ quả quyết rằng đau khổ là một hình phạt mà bạn hoàn toàn có thể tránh được nếu sống đủ công chính, đồng thời hứa hẹn về một cuộc đời tràn ngập phước hạnh trần gian và không vương chút muộn phiền, miễn là bạn có đủ đức tin nơi Chúa Giêsu. Dẫu phần đông chúng ta không đi theo thứ phúc âm sai lệch ấy, ta vẫn vô thức nuôi dưỡng một giả định rằng lòng vâng phục trung tín sẽ giữ cho thảm họa tránh xa cánh cửa nhà mình.
Bản thân tôi cũng từng ôm ấp một niềm tin như thế. Sau khi tin nhận Đức Kitô, tôi đinh ninh rằng Thiên Chúa chẳng dành cho tôi điều gì khác ngoài một sức khỏe dồi dào, sự thành đạt về vật chất và một gia đình viên mãn. Và quả thực, trong suốt nhiều năm, tôi đã có được mọi thứ mình khát khao.
Thế nhưng, khi đứa con trai bé bỏng của tôi đột ngột qua đời, tôi đã hoàn toàn suy sụp và bàng hoàng. Chẳng phải Thiên Chúa có nhiệm vụ phải bảo vệ những đứa con đang hết lòng phụng sự Ngài sao? Tôi đã tự hỏi mình làm sai điều gì để đến nỗi phải mất đi đứa con trai duy nhất chỉ vì một sai lầm của bác sĩ.
Tôi nhớ mình đã từng cảm thấy vô cùng bất an khi đọc những dòng này trong Thánh Vịnh 119, rằng trước khi bị khốn khổ, tác giả đã từng lầm lạc, và việc phải chịu khốn khổ lại là một điều tốt để tác giả học biết các thánh chỉ của Chúa. Những câu Kinh Thánh ấy dường như càng củng cố thêm nỗi sợ hãi trong tôi, rằng nỗi đau mà tôi đang chịu đựng chính là đòn trừng phạt cho tội lỗi của mình. Bụng dạ tôi thắt lại trong nỗi hoang mang tột độ, tự hỏi có phải Thiên Chúa đang trừng phạt tôi hay không. Sự ra đi của con trai đã đập nát lòng tin trong tôi và phá hủy hoàn toàn cách tôi từng nhìn nhận về nếp sống đức tin.
Tôi thu mình lại trong sự tức giận và hoang mang tột cùng, tự hỏi rốt cuộc điều gì mới là chân lý. Không một biến cố nào đang xảy ra có vẻ ăn khớp với những gì tôi từng hiểu về Thiên Chúa; thậm chí tôi còn nghi ngờ lòng nhân từ của Ngài. Tôi đã chân thành muốn phụng sự Thiên Chúa, nhưng mong muốn ấy đã không mang lại kết quả như tôi kỳ vọng.
Tôi từng chắc mẩm rằng sự vâng lời sẽ mang lại phước hạnh và Thiên Chúa sẽ che chắn tôi khỏi mọi nỗi đau. Nhìn nhận một cách sâu xa, sự vâng lời của tôi trước kia chẳng khác nào một công cụ để đạt được những gì tôi muốn từ Thiên Chúa, một cách thức tối ưu để né tránh đau khổ, bởi lẽ tôi luôn mặc định mọi đau khổ đều là hình phạt cho sự bất tuân. Mọi thứ chỉ bắt đầu xoay chuyển khi tôi nhận ra chân lý về Đức Kitô trong Thư gửi tín hữu Hípri, rằng chính Ngài cũng đã học được sự vâng phục qua những đau khổ Ngài phải chịu. Nhờ đó, tôi bắt đầu nhìn nhận sự đau khổ dưới một lăng kính hoàn toàn khác: nó không nhất thiết phải là một hình phạt, mà có thể là một phương cách mầu nhiệm để chúng ta học biết sự vâng phục.
Bàn về sự vâng phục qua đau khổ, nhà thuyết giáo Charles Spurgeon từng nhận định rằng sự vâng phục phải được học qua hành động thực tiễn, và nó không bao giờ được học một cách trọn vẹn cho đến khi – trong chính sự đau khổ – những ân sủng của chúng ta được trui rèn qua ngọn lửa thử thách.
Đức Kitô không đi từ sự bất tuân đến vâng phục; Ngài đi từ một sự vâng phục chưa qua thử lửa đến một lòng trung tín đã được minh chứng trọn vẹn. Và nếu đó là cách mà lòng vâng phục của Đức Kitô được định hình, chúng ta cũng không nên ngạc nhiên khi đức tin của mình cũng được nhào nặn theo một cách thức tương tự. Việc nhận ra đau khổ không phải lúc nào cũng là đòn trừng phạt cho tội lỗi đã giúp tôi tìm ra lối thoát cho nỗi đau của chính mình. Sự đau khổ của Đức Kitô đã dạy Ngài biết nương tựa hoàn toàn vào Chúa Cha và hun đúc nên một đời sống vâng phục đích thực.
Tôi dần hiểu ra rằng đức tin của mình cũng có thể được bồi đắp theo cách ấy. Những gian truân có thể tôi luyện và làm cho đức tin của tôi thêm phần vững mạnh, như vàng được thử trong lửa. Thiên Chúa cho phép những khốn khổ xảy đến là vì lợi ích lâu dài của tôi. Có lẽ Ngài không hề trừng phạt tôi vì một tội lỗi giấu kín nào đó, mà đang dùng chính sự thống khổ để đào sâu đức tin trong tôi và mặc khải thêm nhiều điều về chính bản thể Ngài. Kể từ giây phút đó, thế giới quan của tôi hoàn toàn thay đổi. Tôi cảm nhận được sự hiện diện gần gũi của Thiên Chúa hơn bao giờ hết, và kinh nghiệm được tình yêu của Ngài theo những cách thức mà trước đây tôi chưa từng nếm trải. Kinh Thánh dường như sống động trở lại; thay vì đọc vì nghĩa vụ, tôi bắt đầu say sưa nghiền ngẫm với một niềm khao khát cháy bỏng. Những câu Thánh Vịnh từng khiến tôi sợ hãi giờ đây lại trở nên sáng tỏ. Sự khốn khổ đã kéo tôi lại gần Thiên Chúa và dạy tôi biết yêu mến lời Ngài. Nỗi đau khổ đã phơi bày trước mắt tôi những kho báu tâm linh mà trước kia tôi chỉ hờ hững lướt qua. Các sách Thánh Vịnh trở thành chiếc phao cứu sinh, thay tôi cất lên thành lời những cảm xúc vốn đã bị chôn chặt. Các sách Tin Mừng cho tôi thấy sự dịu dàng của Đức Kitô và cách Ngài đến để đồng hành cùng chúng ta trong nỗi đau.
Qua các thư của Thánh Phêrô và Thánh Phaolô, tôi bắt đầu hiểu rằng đau khổ đang thanh luyện đức tin của tôi và dọn đường cho một vinh quang vĩnh cửu. Sau khi khám phá ra kho tàng vô giá ấy, tôi chẳng còn muốn tìm kiếm ở đâu khác nữa. Nằm giữa những câu Kinh Thánh từng khiến tôi băn khoăn, tôi còn nhận ra một lời tuyên xưng vô cùng quan trọng ở câu 68, rằng Thiên Chúa là đấng tốt lành và Ngài làm những điều tốt lành. Lời tuyên xưng ấy trở thành chiếc chìa khóa thứ hai giúp tôi giải mã những nghịch cảnh của mình. Giờ đây, tôi hoàn toàn có thể đặt trọn niềm tin vào bản tính nhân từ của Thiên Chúa và nhận ra sự tốt lành của Ngài trong mọi sự, kể cả trong tận cùng của đau khổ. Khi thấu hiểu được những mục đích cao cả hơn của Thiên Chúa đằng sau sự thống khổ, chúng ta sẽ nhìn nhận những gian truân theo một chiều kích hoàn toàn mới mẻ.
Hãy nhớ lại lời Chúa Giêsu giải thích với các môn đệ về người đàn ông mù bẩm sinh: cả anh ta lẫn cha mẹ anh ta đều không phạm tội, nhưng tình trạng của anh ta là để các công trình của Thiên Chúa được tỏ hiện. Thiên Chúa đã an bài điều đó vì vinh quang của Ngài, chứ không phải để trừng phạt con người bé nhỏ ấy. Hơn nữa, những người Galilê phải chịu chung số phận bi thảm cũng không hề tội lỗi hơn những người khác. Ngay cả Gióp, một người công chính, cũng trở nên gần gũi với Thiên Chúa hơn bao giờ hết sau khi trải qua muôn vàn kiếp nạn. Đau khổ đã trở thành nơi Thiên Chúa hiển linh một cách rõ ràng nhất trong cuộc đời ông. Trước cơn bĩ cực, Gióp chỉ biết về Thiên Chúa qua những lời đồn đại, nhưng qua chính sự khốn khổ, đôi mắt ông đã được diện kiến Ngài.
Vậy rốt cuộc, nỗi đau của chúng ta có phải là một sự trừng phạt hay không? Nếu trừng phạt được hiểu là cơn thịnh nộ hay sự báo thù của Thiên Chúa giáng xuống đầu chúng ta, thì câu trả lời là không, vĩnh viễn không. Đối với những ai ở trong Đức Kitô, Kinh Thánh khẳng định rõ ràng rằng sẽ chẳng còn bất cứ một sự định tội (condemnation) nào nữa. Nếu bạn thuộc về Ngài, mọi án phạt dành cho bạn đã được Đức Kitô gánh chịu trọn vẹn trên thập giá.
Thiên Chúa không bao giờ trút cơn thịnh nộ của Ngài lên bạn qua những đau khổ mà bạn đang phải gánh chịu. Tất nhiên, những quyết định sai lầm của chúng ta vẫn có thể dẫn đến những hậu quả đau đớn, nhưng ngay cả trong những khoảnh khắc ấy, Thiên Chúa cũng không đóng vai trò một vị thẩm phán kết án, mà là một Người Cha đầy tình yêu thương, dùng chính những vấp ngã của chúng ta để dẫn chúng ta quay trở về.
Công việc mang đậm tính phụ tử này được gọi là sự sửa phạt hay kỷ luật (discipline). Ngài sửa phạt người Ngài yêu, và giáng đòn roi trên mọi người con mà Ngài nhận lãnh. Đôi khi, sự sửa phạt ấy bao gồm cả việc chấn chỉnh chúng ta khỏi tội lỗi, nhưng nó không bao giờ mang ý nghĩa định tội. Mục đích tối thượng của sự sửa phạt là để chúng ta được chia sẻ sự thánh thiện của Ngài và sinh ra hoa trái bình an của sự công chính. Thiên Chúa sửa phạt không phải bằng cơn thịnh nộ mà bằng tình yêu thương; Ngài không nhắm tới việc trừng trị, mà là để uốn nắn và rèn luyện. Vượt xa khỏi một khái niệm báo ứng thô sơ cho tội lỗi, sự khốn khổ thực chất là một món quà được trao gửi từ bàn tay của một vị Thiên Chúa nhân lành – Đấng dùng chính những gian truân ấy để ban cho chúng ta điều mà chúng ta khao khát và cần đến nhất: một cuộc gặp gỡ thân tình với chính bản thể Ngài.
Đau khổ đã kéo tôi đến gần Thiên Chúa theo một cách mà không một điều gì khác trên thế gian này có thể làm được, hé mở cho tôi thấy những kho tàng vô giá trong lời Ngài mà trước đây tôi vẫn thường vô tình bước qua. Quả thực, việc phải chịu khốn khổ là một ơn ích lớn lao đối với tôi, bởi chính trong nơi tăm tối ấy, tôi đã học được cách yêu mến Đấng đã yêu thương tôi từ thuở đời đời.
Bài viết đã được viết lại dựa trên bài viết của Vaneetha Rendall Risner, tại đây.
