Bản tính Siêu hình của Quỷ ma

by Pao Pevil

Trong hệ thống triết lý và thần học Kinh viện, việc xác định bản tính siêu hình học của các thụ tạo thiêng liêng – cụ thể là các thiên thần và hệ quả tất yếu là các thiên thần sa ngã trong nghiên cứu Quỷ học (Demonology) – đòi hỏi một sự rạch ròi tuyệt đối về mặt hữu thể học1. Trọng tâm của cuộc luận chiến học thuật này, vốn được Thánh Thomas Aquinas phân tích tường tận, xoay quanh một vấn đề cốt lõi: liệu các thiên thần có được cấu tạo từ chất thể (materia) và mô thể (forma) như các vật thể hữu hình hay không. Mục tiêu của cuộc điều tra này không đơn thuần là một bài tập tư duy tư biện, mà là nỗ lực thiết lập nền tảng để thấu hiểu trật tự tự nhiên của vũ trụ và vị trí của các bản thể thiêng liêng trong hệ thống phân cấp vạn vật. Để xác lập chân lý, Aquinas trước hết đối diện và bác bỏ thuyết “chất-mô thể phổ quát” (universal hylomorphism) do triết gia Tân Platon Avicebron đề xướng. Avicebron lập luận rằng mọi thực thể, dù là vật chất hay tâm linh, đều được tạo thành từ sự kết hợp giữa chất thể và mô thể, đồng thời khẳng định sự hiện hữu của một “chất thể phổ quát” làm nền tảng chung cho cả thực thể thiêng liêng lẫn thực thể lý thuyết2. Tuy nhiên, dưới nhãn quan của triết học Aristoteles được Kitô giáo hóa, Aquinas kiên quyết bác bỏ luận điểm này vì nó tất yếu dẫn đến những hệ quả phi lý về mặt bản thể học, phá vỡ tính đơn thuần và sự trọn hảo tất yếu của các bản thể trí tuệ thuần túy.

Trước khi trình bày luận đề chính, Aquinas đã cẩn trọng xem xét bốn lập luận phản bác vốn có vẻ hợp lý nhưng lại tiềm ẩn sự ngụy biện triết học. Lập luận thứ nhất cho rằng vì thiên thần thuộc phạm trù “bản thể”, nên cấu trúc hữu thể của các ngài bắt buộc phải bao gồm cả chất thể lẫn mô thể. Lập luận thứ hai dựa trên nguyên lý về tính thụ nhận, suy luận rằng do thiên thần có khả năng tiếp nhận và tồn tại như một chủ thể của các tùy thể (accidents), ngài buộc phải sở hữu chất thể như một nguyên lý vật chất nền tảng. Lập luận thứ ba mang tính thần học sâu sắc, cảnh báo rằng nếu thiên thần chỉ tồn tại dưới dạng mô thể đơn thuần, ngài sẽ trở thành hiện thể thuần túy (actus purus) – một trạng thái tuyệt đối độc bản chỉ thuộc về Thiên Chúa. Cuối cùng, lập luận thứ tư lo ngại về ranh giới của tính vô hạn; theo triết học cổ điển, mọi mô thể không bị giới hạn bởi chất thể đều sẽ mang tính vô hạn, trong khi thiên thần rõ ràng là một thụ tạo hữu hạn3. Đối diện với những thách thức học thuật này, Aquinas thiết lập luận đề kiên định: thiên thần là những bản thể hoàn toàn phi vật chất (immaterial) và tuyệt nhiên không được cấu tạo từ sự kết hợp chất thể-mô thể. Qua đó, triết học Thomism triệt tiêu hoàn toàn khái niệm về một “chất thể chung” nối kết cõi thiêng liêng và cõi thế tục.

Để bảo vệ tính phi vật chất tuyệt đối này, Aquinas viện dẫn nguyên lý siêu hình học căn bản: “agere sequitur esse” (hoạt động tuân theo bản thể)4. Hoạt động của một bản thể chính là tấm gương phản chiếu trung thực bản tính nội tại của nó. Khả năng hiểu biết, bản chất hoạt động của trí năng, tự nội nó là một hoạt động phi vật chất, thoát khỏi mọi điều kiện không-thời gian. Các bản thể trí tuệ phải hoàn toàn phi vật chất để có khả năng trừu xuất và nhận biết các thực tại phổ quát (universals). Nếu thiên thần bị ràng buộc bởi vật chất hay khuyết thể, năng lực trí tuệ của ngài sẽ bị giam hãm ở các yếu tố cá biệt, không thể thấu đạt tri thức tinh ròng. Do đó, thiên thần, với tư cách là một bản thể trí tuệ ưu việt, không thể chứa đựng bất kỳ thành phần chất thể nào. Lỗ hổng cốt lõi trong lập luận của Avicebron, theo Aquinas phân tích, nằm ở sự ngộ nhận nghiêm trọng về nhận thức luận: Avicebron đã giả định sai lầm rằng những gì trí tuệ phân biệt trong hệ thống khái niệm thì tất yếu cũng bị phân biệt trong thực tại khách quan5. Trí tuệ con người, vốn bị giới hạn bởi thân xác, nhận thức các thực tại siêu việt cao hơn mình theo phương thức vật chất và phân mảnh của riêng nó. Việc trí năng con người cần phân tích tách bạch các yếu tố để tư duy tuyệt đối không thể được sử dụng làm minh chứng cho một sự phân biệt thực sự giữa chất thể và mô thể ngay trong bản thể nội tại của thiên thần.

Dẫu vậy, việc khẳng định thiên thần là mô thể thuần túy không đồng nghĩa với việc đẩy các thụ tạo này lên ngang hàng với Đấng Tạo Hóa, qua đó bẻ gãy lập luận phản bác thứ ba. Aquinas khéo léo thiết lập một lằn ranh bản thể học không thể vượt qua giữa thụ tạo và Đấng Sáng Tạo thông qua một dạng cấu tạo siêu hình học khác: sự phân biệt thực tại (real distinction) giữa bản tính (“cái ngài là” – quod est) và sự hiện hữu (“sự tồn tại của ngài” – esse)6. Nơi thiên thần, bản tính nội tại không tự thân bao hàm sự tồn tại; ngài nhận lãnh sự hiện hữu như một hành động tham dự từ Nguyên Nhân Đệ Nhất. Chỉ duy nhất nơi Thiên Chúa, bản tính (essentia) và sự hiện hữu (esse) mới hợp nhất tuyệt đối làm một. Hệ quả là, chỉ Thiên Chúa mới là Actus Purus, hữu thể trọn hảo không pha lẫn bất kỳ tiềm năng (potentia) nào. Chính sự cấu tạo từ bản tính và sự hiện hữu thụ nhận này bảo chứng rằng thiên thần, hay bất kỳ một thực thể tâm linh nào, vẫn mãi mãi là thụ tạo chứ không thể tiếm quyền Hiện thể thuần túy.

Từ lăng kính cấu trúc này, nghịch lý về sự hữu hạn và vô hạn của thiên thần được giải quyết một cách biện chứng và sắc sảo. Thiên thần là một thụ tạo, do đó ngài mang tính hữu hạn xét theo phạm trù hữu thể (being), bởi sự hiện hữu của ngài là hữu hạn vì được trao ban và bị giới hạn bởi chính bản tính mà ngài sở hữu. Thế nhưng, thiên thần lại mang đặc tính vô hạn theo một nghĩa tương đối: vì mô thể của các ngài không kết hợp với bất kỳ chất thể nào, nên nó không bị co cụm hay giới hạn bởi một chủ thể tiếp nhận vật chất7. Trong trật tự tự nhiên, vật chất hữu hạn bởi vì nó bị giới hạn vào một mô thể xác định, còn thiên thần bị giới hạn bởi chính sự hiện hữu mang tính thụ tạo. Qua phân tích tổng thể, tư tưởng Kinh viện khẳng định thiên thần là những bản thể trí tuệ thuần túy phi vật chất. Sự vắng mặt của chất thể không tước đi vị thế thụ tạo của các ngài, bởi cấu trúc “bản tính – hiện hữu” luôn khắc họa ranh giới của sự phụ thuộc nguyên nhân. Thiên thần đứng tại một vị thế trung gian tuyệt hảo trong phổ hữu thể: vượt trội cao hơn mọi thực tại vật chất nhờ bản tính phi vật chất tuyệt đối, nhưng lại vĩnh viễn suy phục Thiên Chúa do tước vị không phải là Hiện thể thuần túy.


  1. Bản tính siêu hình của Quỷ học (Demonology): Theo nền tảng triết học Augustine và Aquinas, ác thần (demons) về căn bản vẫn là các thiên thần với bản tính hữu thể học nguyên vẹn không đổi. Sự sa ngã của chúng là sự suy đồi của ý chí tự do (thần học đạo đức), không phải là sự thay đổi hay thoái hóa về mặt bản thể học (không có sự biến đổi từ phi vật chất sang vật chất). ↩︎
  2. Thuyết hylomorphism phổ quát (Universal hylomorphism): Tư tưởng này, được hệ thống hóa trong tác phẩm Fons Vitae của Avicebron, cho rằng mọi thứ bên ngoài Thiên Chúa đều phải có cấu tạo từ vật chất và mô thể để phân biệt chúng với sự đơn thuần tuyệt đối của Đấng Tối Cao. ↩︎
  3. Vô hạn tương đối vs. Vô hạn tuyệt đối: Phản bác thứ tư dựa trên quan niệm Aristoteles cho rằng mô thể (như hình dáng, bản chất) được “định hình” và giới hạn khi nó nhập vào chất thể (vật liệu). Nếu không có chất thể, mô thể đó sẽ không có giới hạn (vô hạn). ↩︎
  4. Agere sequitur esse: “Hoạt động diễn tả hữu thể”. Triết học Kinh viện cho rằng phương thức hành động của một tồn tại chỉ ra phương thức hiện hữu của nó. Nhận thức trí tuệ là phi vật chất, nên chủ thể của nhận thức đó (thiên thần) phải phi vật chất. ↩︎
  5. Sự phân biệt khái niệm (Logical/Intellectual distinction): Aquinas phân biệt rạch ròi giữa sự phân biệt trong lý trí con người (cách con người phân chia khái niệm để dễ hiểu) và sự phân biệt thật sự tồn tại ngoài tự nhiên (real distinction). ↩︎
  6. Quod est và Esse: Yếu tính (Essentia – cái làm cho vật đó là chính nó) và Sự tồn tại (Esse – hành động hiện hữu). Nơi con người, chúng ta cấu tạo từ chất thể-mô thể, VÀ yếu tính-tồn tại. Nơi thiên thần, ngài chỉ có cấu tạo từ yếu tính-tồn tại. ↩︎
  7. Sự hữu hạn thụ tạo (Finitude of creatures): Mô thể thiên thần không bị thu hẹp bởi vật chất, nên nó vô hạn trong dòng giống/bản tính của nó. Tuy nhiên, nó bị giới hạn lại bởi hành động hiện hữu (esse) do Thiên Chúa ban cho, nên ngài không thể là Đấng Vô Hạn Tuyệt Đối. ↩︎

You may also like