Nhiều người thuộc các giáo phái Cơ Đốc khác nhau có thể đã từng nghe qua thuật ngữ “Người Do Thái theo Đấng Messiah” (Messianic Jew) hay “Do Thái giáo theo Đấng Messia” (Messianic Judaism) nhưng chưa hẳn đã hiểu rõ ý nghĩa hay nguồn gốc lịch sử sâu xa của phong trào tôn giáo này. Đôi khi, chúng ta có thể tình cờ gặp một Cơ Đốc nhân tự nhận mình là người Do Thái theo Đấng Messiah, nhưng lại thiếu đi những nền tảng kiến thức về di sản đức tin của họ. Về cốt lõi, một người Do Thái theo Đấng Messiah là người mang dòng máu và di sản văn hóa Do Thái, đồng thời đặt trọn niềm tin vào Chúa Jesus với tư cách là Chúa Cứu Thế (Savior) và Nhà Vua (Lord) của cuộc đời mình. Dù Tân Ước đã ghi chép lại vô số câu chuyện về những người Do Thái sớm tiếp nhận Đấng Christ, nhưng lịch sử hình thành nên danh xưng và phong trào rõ rệt như ngày nay lại là một hành trình dài đầy thăng trầm. Nếu lật lại những trang đầu tiên của lịch sử giáo hội, ta có thể dễ dàng cho rằng phong trào này đã khởi nguồn từ chính thời kỳ Tân Ước, khi Chúa Jesus có những môn đồ là người Do Thái và các tông đồ của Ngài đã được Đức Thánh Linh ngự trị trong ngày Lễ Ngũ Tuần (Pentecost). Như Sách Công vụ các Sứ đồ đã chép, khi họ đang nhóm lại, bỗng có tiếng động từ trời như trận cuồng phong ùa vào đầy nhà, rồi những lưỡi như lửa hiện ra, tản ra và đậu trên từng người, khiến tất cả đều được đầy dẫy Đức Thánh Linh và bắt đầu nói các ngôn ngữ khác theo sự ban cho của Ngài. Tuy nhiên, sự định hình của một phong trào mang tính tổ chức rõ ràng với tên gọi chuyên biệt lại diễn ra muộn hơn nhiều so với thế kỷ đầu tiên sau Công nguyên.
Sự phát triển của phong trào này đã trải qua nhiều giai đoạn gắn liền với nhiều biến cố lịch sử. Theo những ghi chép từ tổ chức Jews for Jesus (Người Do Thái vì Chúa Jesus), sau sự sụp đổ của Đế quốc La Mã và sự chia rẽ sâu sắc giữa các Cơ Đốc nhân gốc Do Thái và Cơ Đốc nhân ngoại bang (Gentile Christians), một nhóm những người tin Chúa gốc Do Thái vẫn kiên trì thực hành song song cả Luật pháp Môi-se (Torah) và những giáo huấn của Tân Ước. Họ được biết đến với tên gọi là người Na-xa-rét (Nazarenes) – một danh xưng vẫn còn được những Cơ Đốc nhân gốc Do Thái sử dụng cho đến tận ngày nay. Đáng buồn thay, trong những thế kỷ đầu tiên của giáo hội, các phong trào bài trừ Do Thái (anti-Semitic movements) đã đẩy nhiều Cơ Đốc nhân gốc Do Thái ra khỏi cộng đồng nhà thờ, bởi một bộ phận lớn người đương thời mang tư tưởng sai lệch rằng Đức Chúa Trời đã chối bỏ dân tộc Do Thái cũng như những nghi thức tôn giáo của họ. Mặc cho sự bài xích và định kiến bủa vây, một nhóm nhỏ những Cơ Đốc nhân gốc Do Thái vẫn trung kiên gìn giữ ngọn lửa đức tin xuyên suốt chiều dài lịch sử. Sự hiện diện của họ dần được công nhận một cách trang trọng hơn khi nhà thờ Christ Church tại Jerusalem hoàn thành vào năm 1849, trở thành nơi thờ phượng chính thức đầu tiên dành cho các tín hữu Do Thái, dưới sự dẫn dắt của Solomon Alexander, vị giám mục Tin Lành đầu tiên tại Israel và cũng là một người tin Chúa mang dòng máu Do Thái. Bước sang thế kỷ 19, phong trào Do Thái giáo theo Đấng Messiah mới thực sự chắp cánh, và sức ảnh hưởng của nó tiếp tục vươn xa vào những năm 1960 và 1970 khi họ được cộng đồng biết đến rộng rãi với tên gọi “những người của Chúa Jesus” (the Jesus people). Sức sống mãnh liệt của phong trào này được minh chứng qua một nghiên cứu vào năm 2013, cho thấy có đến một phần ba số người Do Thái tại Hoa Kỳ khẳng định rằng việc công nhận Chúa Jesus là Đấng Messiah hoàn toàn phù hợp và dung hòa được với nền tảng của Do Thái giáo.
Để hiểu trọn vẹn về chiều sâu đức tin của nhóm người này, điều kiện tiên quyết là phải vạch ra ranh giới thần học rõ ràng giữa Do Thái giáo truyền thống và Do Thái giáo theo Đấng Messiah. Trong khi Do Thái giáo truyền thống vẫn đang mỏi mòn chờ đợi một Đấng Cứu Thế sẽ đến để giải cứu dân tộc, họ lại kiên quyết phủ nhận việc Chúa Jesus đã hoàn thành sứ mệnh thiêng liêng ấy. Trái ngược hoàn toàn, những người Do Thái theo Đấng Messiah tin quyết rằng Chúa Jesus (hay Yeshua trong tiếng Do Thái) đã thực sự giáng thế với tư cách là Đấng Messiah được hứa hẹn từ ngàn xưa. Nền tảng sinh hoạt tôn giáo của họ là sự giao thoa độc đáo: họ tuân giữ những lời răn dạy từ Tân Ước nhưng đồng thời cũng duy trì các thực hành từ Cựu Ước, đặc biệt là sự trân trọng dành cho Kinh Torah. Sự dung hòa này thể hiện qua việc họ vẫn giữ ngày Sa-bát (Sabbaths), tổ chức các kỳ lễ trọng đại của người Do Thái, và tuân thủ nghiêm ngặt các luật lệ về ăn uống (dietary laws) theo truyền thống ngàn năm. Đối với họ, việc tôn vinh di sản văn hóa Do Thái chưa bao giờ là sự mâu thuẫn đối với niềm tin sắt đá rằng Yeshua chính là Chúa Cứu Thế của nhân loại.
Việc trang bị cho mình những hiểu biết về Do Thái giáo theo Đấng Messiah không chỉ là một sự mở mang về mặt Thần học, mà còn là một bước lùi cần thiết để nhìn nhận lại quá khứ nhiều uẩn khúc của giáo hội. Lịch sử Cơ Đốc giáo đã từng mang những vết gợn buồn về chủ nghĩa bài Do Thái. Những mầm mống của sự xung đột này đã manh nha từ thời Tân Ước, khi các tín đồ Do Thái và ngoại bang thường xuyên nảy sinh sự phân biệt đối xử, hoài nghi về sự thánh khiết của đối phương hay phán xét xem ai mới thực sự xứng đáng với danh phận con cái Đức Chúa Trời. Những rạn nứt ấy đã khiến vô số người Do Thái cảm thấy bị ruồng bỏ và cô lập ngay trong chính gia đình đức tin. Dẫu vậy, vẫn có biết bao thế hệ người Do Thái đã tìm thấy ánh sáng cứu rỗi nơi Đấng Christ mà không hề đánh mất đi cội nguồn văn hóa và những thực hành cốt lõi từ Kinh Torah. Khi thấu hiểu được hành trình kiên gan ấy, chúng ta mới có thể trân trọng sự tồn tại của Do Thái giáo Đấng Messia như một cầu nối thiêng liêng giữa hai thế giới. Hơn nữa, việc nhận thức được những khác biệt trong nghi thức thực hành – chẳng hạn như một người Do Thái theo Đấng Messiah có thể không tổ chức Lễ Giáng sinh như các giáo phái Cơ Đốc thuần túy khác, nhưng lại hân hoan kỷ niệm Lễ Vượt Qua (Passover) – sẽ giúp chúng ta tránh đi những sự hiểu lầm không đáng có. Rốt cuộc, việc học hỏi và mở lòng đón nhận nền tảng xuất thân của một người chưa bao giờ là điều dư thừa. Khi có cơ hội tiếp xúc với một người Do Thái theo Đấng Messiah, sự hiểu biết ấy sẽ mở ra những cánh cửa của sự thấu cảm, cho phép chúng ta chân thành tìm hiểu về những truyền thống mà ta còn bỡ ngỡ và sẵn sàng đón nhận nhau trong tình yêu thương trọn vẹn.
