Dưới lăng kính của những điều huyền bí, cõi nhân sinh vẫn luôn tồn tại vô vàn những câu chuyện ly kỳ về các oan hồn ở lại trần thế để đền ơn hay báo oán, được thuật lại bởi chính những người trong cuộc. Thế nhưng, giữa vòng xoáy của niềm tin và sự hoài nghi, nhiều người vẫn đặt ra một dấu hỏi lớn: Nếu thực sự có những linh hồn mang niềm uất hận tột cùng, vậy tại sao biết bao vụ án oan sai chấn động lịch sử vẫn mãi nằm trong bóng tối, và những oan hồn ấy rốt cuộc đã biến đi đâu? Để tìm câu trả lời cho những hiện tượng siêu nhiên này, nhân loại đã không ngừng mổ xẻ chúng từ góc độ văn hóa đại chúng cho đến những nghiên cứu khoa học hàn lâm.
Cách đây chừng 35 năm, điện ảnh Hollywood từng khiến hàng triệu trái tim thổn thức khi tung ra siêu phẩm “Ghost” (Hồn ma). Qua diễn xuất xuất thần của bộ đôi Demi Moore và Patrick Swayze, khán giả được đắm chìm trong một câu chuyện tình yêu siêu linh lãng mạn, nơi linh hồn của một chàng trai bị sát hại quyết từ chối ánh sáng thiên đàng, nán lại cõi trần để bảo vệ người yêu và đưa kẻ thủ ác ra ánh sáng. Tuy nhiên, khi lật giở những trang đời thực, những cuộc hội ngộ giữa âm và dương lại hiếm khi mang màu sắc lãng mạn như trên màn ảnh, mà thay vào đó là những góc khuất đầy rùng rợn và bi thương.
Ngay tại Việt Nam, nhà thiết kế thời trang L.N.Q., hiện ở tuổi 75 và đang sinh sống tại Bảo Lộc (Lâm Đồng), vẫn chưa thể nào quên được trải nghiệm rợn ngợp mà chính ông là chứng nhân. Nhiều năm về trước, khi sức khỏe còn sung mãn, ông Q. thường xuyên tự điều khiển chiếc mô tô êm ru, bóng loáng của mình từ Sài Gòn lên Bảo Lộc. Mọi chuyện bắt đầu vào một buổi trưa vắng vẻ trên cung đèo Bảo Lộc rậm rạp. Do không có trạm dừng nghỉ, ông đành tấp xe vào lùm cây ven đường để giải quyết nỗi buồn. Kỳ lạ thay, khi quay trở lại, chiếc xe vốn luôn hoạt động hoàn hảo bỗng dưng “chết đứng”, không cách nào khởi động được. Cùng lúc đó, giữa ban ngày ban mặt, một luồng gió lạnh buốt từ đâu ùa tới, bao trùm lấy cơ thể ông. Vốn là người có đức tin, linh cảm có điều chẳng lành, ông Q. bèn lầm rầm khấn vái, xin các bậc khuất mặt khuất mày niệm tình tha thứ cho hành động vô ý mạo phạm bấy giờ. Như một phép màu kỳ dị, ngay sau lời khấn, tiếng động cơ mô tô bỗng nổ giòn giã.
Sự việc không dừng lại ở cung đèo vắng. Đêm hôm đó, trong giấc ngủ tại Bảo Lộc, ông Q. nằm mộng thấy một cô gái trẻ hiện về với bộ dạng nức nở. Cô đau đớn kể lại bi kịch của đời mình: cô đã bị chính người bạn trai hãm hiếp, tước đoạt sinh mạng và vùi lấp thi thể ngay tại lùm cây nơi ông dừng chân ban trưa. Đáng kinh ngạc hơn, cùng thời điểm ấy, một võ sư kiêm thầy thuốc đông y có tiếng tại địa phương là ông N.Đ.Đ. cũng trải qua một hiện tượng tâm linh tương tự. Linh hồn cô gái bất hạnh không chỉ hiện về khóc lóc mà còn cung cấp rành rọt địa chỉ nhà mình tại thành phố Đà Lạt. Cô khẩn khoản cầu xin họ hãy tìm đến gia đình, bởi bản thân cô giờ đây chỉ là một bóng ma cô độc, không thể bước qua bậu cửa để về báo mộng cho cha mẹ ruột.
Bán tín bán nghi nhưng mang nặng lòng trắc ẩn, những người được báo mộng đã lần theo địa chỉ và tìm đến đúng ngôi nhà tại Đà Lạt. Khỏi phải nói, cha mẹ cô gái đã bàng hoàng đến mức suýt ngất lịm khi nghe tin dữ về đứa con gái đang mất tích bí ẩn của mình. Nuốt nước mắt vào trong, họ gượng dậy theo chân những người tốt bụng đến bới tìm tại cung đèo hoang vu, để rồi đứt từng khúc ruột khi đào được thi hài con gái. Từ đây, một vụ án rúng động được đưa ra ánh sáng: trong một chuyến đi chơi, cô gái đã bị chính người yêu cùng đám bạn của hắn nhẫn tâm làm nhục và sát hại. Kể từ ngày thi hài cô gái được đưa về an táng tử tế và những kẻ thủ ác phải cúi đầu đền tội trước pháp luật, nhà thiết kế L.N.Q. vẫn tiếp tục những chuyến đi về qua cung đèo ấy, nhưng cái cảm giác lạnh lẽo đầy ám ảnh kia đã vĩnh viễn biến mất.
Không chỉ quẩn quanh trong những rặng núi sương mù tĩnh mịch của phương Đông, những câu chuyện hồn ma báo oán nhuốm màu liêu trai còn xuất hiện ở tận nước Mỹ xa xôi, gây chấn động dư luận và làm tốn không ít giấy mực của báo giới. Đó là thảm kịch xảy ra vào năm 1977 tại vùng ngoại ô thành phố Chicago, bang Illinois, xoay quanh cái chết của bác sĩ Teresita Basa. Rời Philippines đến Mỹ từ thập niên 60 với những giấc mơ rực rỡ, Teresita là một người phụ nữ tài năng, thiện lương, vừa là một bác sĩ chuyên khoa hô hấp tận tụy tại Bệnh viện Edgewater, vừa là một cô giáo dạy nhạc miễn phí cho trẻ em nghèo trong khu phố. Cô và người chồng tên Joe đang tận hưởng những tháng ngày êm đềm thì vũng lầy của số phận ập đến vào ngày 21 tháng 2 năm 1977. Sau cuộc điện thoại kéo dài 30 phút với người bạn thân Ruth Loeb – trong đó Teresita vô tình tiết lộ mình đang chờ một vị khách – bi kịch đã giáng xuống. Khoảng một giờ sau, cảnh sát lao đến căn hộ của cô sau khi nhận được tin báo cháy từ hàng xóm, để rồi phải chứng kiến một hiện trường kinh hoàng: vị bác sĩ nhân hậu nằm khỏa thân trên sàn nhà, lồng ngực bị đâm xuyên bởi một nhát dao chí mạng và bị đè nát dưới một tấm nệm bốc khói.
Suốt sáu tháng ròng rã, cái chết của Teresita trở thành một bài toán bế tắc đối với lực lượng điều tra. Mọi hướng đi đều đi vào ngõ cụt bởi những người xung quanh không ai có động cơ hãm hại một người phụ nữ thân thiện và tốt bụng đến vậy. Thế rồi, từ trong bức màn đen tối, ánh sáng của sự thật lại được thắp lên bằng một cách thức không ai có thể ngờ tới. Bác sĩ Jose C. Chua Jr., một đồng nghiệp của Teresita, đã đến đồn cảnh sát trình báo về một hiện tượng rợn tóc gáy: vợ ông, bà Remibias, thường xuyên rơi vào trạng thái bị nhập xác. Bằng một giọng điệu xa lạ, bà tự xưng: “Ako ‘y Teresita Basa” (Tôi là Teresita Basa) bằng tiếng mẹ đẻ Philippines, đồng thời chỉ đích danh kẻ thủ ác là Allan Showery – một bác sĩ hô hấp làm cùng bệnh viện. Ban đầu, bác sĩ Chua còn hoảng sợ và e ngại sự hoang đường của câu chuyện nên chưa dám báo án. Tuy nhiên, linh hồn uất ức của Teresita tiếp tục mượn thân xác bà Remibias hiện về lần thứ hai. Cô trách móc sự chần chừ của ông Chua và cung cấp một manh mối mang tính quyết định: kẻ sát nhân đã cướp đi một số món nữ trang quý giá của cô.
Dù những manh mối tâm linh này đi ngược lại hoàn toàn với nghiệp vụ điều tra thực chứng, cảnh sát Chicago vẫn quyết định mở ra một hướng tiếp cận mới. Đứng trước sự tra khảo, Allan Showery ban đầu khăng khăng chối tội, chê bai những lời buộc tội chỉ là sản phẩm của ảo giác. Nhưng lưới trời lồng lộng, hắn đã phải tái mặt và cúi đầu nhận tội khi cảnh sát tìm thấy đúng số nữ trang của Teresita được cất giấu tại nhà bạn gái hắn. Ngày 23 tháng 2 năm 1979, chân tướng vụ án chính thức được lật mở. Hôm đó, Showery đến nhà Teresita với lý do sửa giúp chiếc tivi hỏng, nhưng thực chất là để thực hiện mưu đồ cướp tài sản. Sau khi hạ sát đồng nghiệp, hắn mưu mô dàn cảnh một vụ bạo lực tình dục nhằm đánh lạc hướng cơ quan chức năng. Câu chuyện “tiếng nói từ dưới mồ” của Teresita Basa nhanh chóng trở thành một hiện tượng truyền thông, thu hút sự chú ý của hàng loạt tờ báo lớn như Washington Post và trở thành nguồn cảm hứng cho cuốn sách điều tra ăn khách “Teresita: A Voice From The Grave” của hai tác giả Edward Baumann và John J. O’Brien.
Đứng trước những câu chuyện đậm màu huyền bí ấy, phản ứng của con người chia làm nhiều thái cực. Ngay cả giới khoa học cũng đang bị chia rẽ thành ba luồng quan điểm: những người hoàn toàn tin tưởng, những người phủ nhận sạch trơn, và một bộ phận giữ thái độ trung lập, cho rằng cần có thêm nhiều nghiên cứu chuyên sâu. Giáo sư Stephen Hupp, một nhà tâm lý học thuộc Đại học Nam Illinois Edwardsville (Mỹ), đại diện cho nhóm hoài nghi, lập luận rằng có vô số hiện tượng hoàn toàn có thể giải thích bằng lăng kính y học và vật lý nhưng lại bị con người gán ghép khiên cưỡng cho ma quỷ. Ông đưa ra ví dụ điển hình về chứng “bóng đè” – một trạng thái rối loạn giấc ngủ đã được y học làm rõ, nhưng nhiều người vẫn khăng khăng tin rằng mình bị các thế lực vô hình chèn ép. Giáo sư Hupp còn chỉ ra rằng, nguyên nhân khiến con người dễ sa đà vào những câu chuyện tâm linh chính là do hội chứng Pareidolia. Đây là một hiện tượng tâm lý khiến não bộ con người tự động “lắp ghép” và diễn giải những hình ảnh, âm thanh mơ hồ, ngẫu nhiên thành những hình thù có ý nghĩa, chẳng hạn như việc nhìn thấy khuôn mặt quỷ dữ trên một mảng tường rêu mốc. “Con người thường dễ bị thuyết phục bởi những lời kể hấp dẫn về ma quỷ hơn là đòi hỏi những bằng chứng khoa học xác đáng,” vị giáo sư kết luận. Tuy vậy, nhiều tiếng nói trong giới học thuật vẫn chọn cách giữ sự cởi mở, cho rằng bức màn về các hiện tượng siêu nhiên vẫn còn quá nhiều lớp lang chưa được khám phá và không nên vội vã đưa ra bất kỳ kết luận mang tính đóng khung nào.
Cuộc tranh luận về thế giới vô hình lại càng trở nên phức tạp hơn khi đề cập đến khái niệm “giác quan thứ sáu”. Có những cá nhân được cho là sở hữu khả năng ngoại cảm, dự cảm được những tai ương khốc liệt trước khi chúng xảy đến. Đối với những người có niềm tin, đây là một món quà huyền bí của tạo hóa. Nhưng với những bộ óc phản biện, họ lại đặt ra một câu hỏi đầy thách thức: Nếu những người sở hữu giác quan đặc biệt ấy thực sự có khả năng nhìn thấu tương lai và thấu thị nguy hiểm, vậy tại sao chính bản thân họ đôi khi vẫn không thể né tránh được những tai nạn thảm khốc ập xuống đời mình? Câu hỏi ấy vẫn lơ lửng trong không trung, như một lời nhắc nhở rằng giữa ánh sáng của khoa học và bóng tối của cõi siêu hình, nhân loại vẫn còn một chặng đường rất dài để tìm ra chân lý cuối cùng.
