Muốn trả lời câu hỏi này, tôi đã viện dẫn đến một trong những khúc ngoặt quan trọng nhất trong bộ Tổng Luận Thần Học, đó là Phần I, Vấn đề 44, Mục 1. Thánh Thomas Aquinas, sẽ dẫn dắt chúng ta chuyển từ việc chiêm ngắm bản thể tự tại của Thiên Chúa sang một mầu nhiệm vĩ đại khác. Đó chính là sự phát xuất của vạn vật từ Nguyên lý Tối cao, hay nói cách khác là mầu nhiệm Sáng tạo. Đây là nền tảng kim chỉ nam để chúng ta có thể hiểu rốt ráo mọi hữu thể trong vũ trụ, dù là vật chất hữu hình hay thiêng liêng vô hình, đang hiện diện quanh ta.
Câu hỏi trọng tâm mà Thánh nhân đặt ra ở đây là: Liệu rằng mọi hữu thể đều phải được tạo dựng bởi Thiên Chúa? Thoạt nghe, đây có vẻ là một giáo lý căn bản và hiển nhiên của đức tin Công giáo. Tuy nhiên, dưới lăng kính triết học cổ đại, nó là một chiến trường khốc liệt của những cuộc tranh luận không khoan nhượng. Các triết gia Hy Lạp, bao gồm cả triết gia lỗi lạc Aristotle, thường có xu hướng tin vào tính vĩnh cửu của vật chất, với tiên đề rằng từ hư vô không thể sinh ra điều gì. Nếu vật chất nguyên thủy vốn đã tự tồn tại từ trước, Thiên Chúa sẽ bị giáng cấp xuống chỉ còn là một kiến trúc sư vĩ đại nhào nặn vũ trụ, chứ không phải là Đấng Tạo Hóa thực thụ.
Do đó, việc xác định tính tất yếu của nguồn gốc vạn vật từ Thiên Chúa là vấn đề sống còn để bảo vệ tính độc tôn và toàn năng tuyệt đối của Ngài. Để giải quyết rốt ráo vấn đề này, Thánh Thomas đi thẳng vào tâm điểm của siêu hình học với sự phân biệt kinh điển giữa hiện thể (actus) và tiềm năng (potentia). Trong hệ tư tưởng Thomism, chỉ duy nhất Thiên Chúa là Ipsum Esse Subsistens – tức là Hữu Thể Tự Tại, Đấng Tự Hữu. Nơi Ngài, bản tính (essentia) và sự hiện hữu (esse) hoàn toàn đồng nhất thành một thể bất khả phân ly; Ngài không “có” tồn tại, mà Ngài chính là cội nguồn của mọi tồn tại.
Trái lại, vạn vật thọ tạo đều mang tính đa nguyên và hữu hạn, nghĩa là bản tính của chúng không hề bao hàm sự tồn tại tất yếu. Chúng chỉ là những hữu thể thông qua con đường tham dự (participatio), nhận lãnh sự hiện hữu từ một Đấng khác chứ không tự mình có được sự sống ấy. Để dễ hình dung cho khái niệm trừu tượng này, chúng ta hãy liên tưởng đến một nguyên lý vật lý cổ điển: sự truyền nhiệt của ngọn lửa và thanh sắt. Lửa là bản chất của sức nóng, tự nó tỏa nhiệt rực rỡ và không cần vay mượn hơi ấm từ bất cứ đâu.
Trong khi đó, một thanh sắt được nung đỏ trong lò cũng tỏa ra sức nóng mãnh liệt, nhưng nó chỉ đang “tham dự” vào sức nóng của ngọn lửa mà thôi. Nếu chúng ta lấy thanh sắt ra khỏi nguồn nhiệt, nó sẽ nhanh chóng nguội lạnh và trở về với trạng thái tăm tối ban đầu. Tương tự như vậy, vạn vật trên thế gian này, từ một hạt cát nhỏ bé đến các thiên thần uy dũng nhất, đều giống như những thanh sắt đang được nung trong lò lửa Ipsum Esse vô tận của Thiên Chúa. Nếu một vật không tự nó tồn tại, nó bắt buộc phải được mang vào sự tồn tại bởi một nguyên nhân tác thành (causa efficiens).
Đây là thuật ngữ cốt lõi mà Aristotle dùng để chỉ tác nhân trực tiếp thực thi hành động tạo ra kết quả. Hơn nữa, hành động này không diễn ra một cách ngẫu nhiên mù quáng, mà luôn hướng tới một nguyên nhân cùng đích (causa finalis) – tức là mục đích tối thượng mà vì đó vạn vật được tạo hình. Thánh Thomas lập luận sắc bén rằng, vì Thiên Chúa là Hữu thể Tối thượng mang sự tồn tại ở mức độ hoàn hảo nhất, Ngài chính là nguyên nhân tác thành phổ quát duy nhất. Chỉ có Ngài mới có đủ quyền năng vô biên để ban phát esse cho mọi thứ khác từ hư vô.
Bằng lập luận thép mang đậm tính diễn dịch này, Thánh nhân nhẹ nhàng bẻ gãy các vấn nạn ban đầu từng làm đau đầu các triết gia tiền bối. Đối với quan điểm cho rằng vật chất nguyên thủy là bất diệt và không cần được tạo dựng, Ngài khẳng định rằng ngay cả trạng thái vật chất tiềm năng nhất cũng đã chia sẻ một mức độ hiện hữu nhất định. Mà hễ đã có bất cứ dấu vết nào của sự hiện hữu dù là nhỏ nhất, nó bắt buộc phải xuất phát từ Cội nguồn Hiện hữu tối cao, không thể có ngoại lệ. Ngay cả những chân lý toán học hay các thiên thể tưởng chừng như tất yếu và bất biến, sự bất biến đó của chúng cũng là một dạng tham dự.
Chúng vẫn đòi hỏi một Nguyên nhân ban đầu để thiết lập và duy trì tính tất yếu ấy trong trật tự vũ trụ. Kết quả là, một bức tranh thần học toàn bích hiện ra trước mắt chúng ta: vạn vật, không có bất kỳ khoảng trống nào, đều đang treo lơ lửng trên bàn tay quan phòng của Thiên Chúa từng giây từng phút. Không có sự bảo trợ liên lỉ này, mọi thứ sẽ ngay lập tức rơi rụng về hư vô. Từ đỉnh cao của ánh sáng siêu hình học này, chúng ta hãy thử thực hiện một bước chuyển táo bạo, rọi tia sáng lý trí Kinh viện xuống một trong những mầu nhiệm u ám nhất: thế giới của các ác thần trong Quỷ học (Demonology).
Nếu mọi hữu thể đều do Thiên Chúa tạo dựng và nhận lãnh esse từ Ngài, thì ma quỷ – những hữu thể thiêng liêng sa ngã – bắt nguồn từ đâu và bản chất sâu xa của chúng là gì? Rất nhiều người thường dễ dãi rơi vào một loại thuyết nhị nguyên, cho rằng có một thế lực ác tuyệt đối, tự sinh và đối lập ngang hàng với Thiên Chúa. Nhưng dưới lăng kính tĩnh tại của Thánh Thomas, ma quỷ trước hết vẫn là một hữu thể, và ở khía cạnh chúng là một ens (hữu thể), chúng hoàn toàn tốt lành vì được tạo tác trực tiếp bởi nguồn sáng tinh tuyền. Bản thể thiên thần của Lucifer, sức mạnh trí tuệ siêu việt và ý chí tự do mãnh liệt của hắn, tất cả đều là những ân ban tuyệt hảo mang dấu ấn vinh quang của Thiên Chúa.
Cái ác (malum) trong nhãn quan của Thuyết Thomas không bao giờ là một thực thể độc lập có tính tích cực hay có khả năng tự tồn tại. Nó đơn thuần chỉ là một sự thiếu hụt hiện thể (privatio boni), một sự khuyết tật ký sinh trên một bản tính vốn dĩ vô cùng tốt đẹp, giống như lỗ hổng trên một chiếc áo lụa chứ không phải là bản thân sợi tơ. Sự sa ngã của các ác thần hoàn toàn không nằm ở việc bản thể của chúng bị biến đổi vật lý thành một loại vật chất tăm tối hay quái dị nào đó. Cội rễ sự sụp đổ của chúng là một sự bẻ gãy luân lý tự do đầy kiêu hãnh trong ý chí (voluntas) của chính chúng.
Thay vì hướng về nguyên nhân cùng đích là Thiên Chúa để tìm thấy sự viên mãn trọn vẹn, chúng đã tự bóp méo trật tự, tự biến mình thành cứu cánh và trung tâm vũ trụ cho chính mình. Tuy nhiên, một thực tế siêu hình học đáng kinh ngạc là: dù chúng có đọa đày ý chí của mình đến tận cùng vực thẳm, Thiên Chúa vẫn đang liên tục tuôn đổ sự hiện hữu (esse) để duy trì sự tồn tại của chúng. Đây là một mầu nhiệm vừa đáng kính sợ vừa vô cùng logic: sự tồn tại dai dẳng của ma quỷ là một minh chứng tột bậc cho tình yêu sáng tạo vô điều kiện của Thiên Chúa. Ngài là Đấng trung tín, Ngài không rút lại món quà hiện hữu dù thọ tạo đó đã tự nguyện chọn lấy sự phản nghịch.
Chính vì thế, dưới ánh sáng rực rỡ của Vấn đề 44, ác quỷ dù có tỏ ra hùng mạnh hay xảo quyệt đến đâu trong lịch sử nhân loại, vĩnh viễn chỉ là một hữu thể hữu hạn mang tính tham dự. Nó không bao giờ có thể tạo ra được bất cứ điều gì từ hư vô, hoàn toàn lệ thuộc và bị giới hạn tuyệt đối bởi quyền năng dung dưỡng của Đấng Tạo Hóa. Nắm vững được nguyên lý này, tâm hồn con người sẽ không bao giờ rơi vào sự hoảng loạn trước cái ác, bởi lý trí Kinh viện đã chỉ rõ: bóng tối vĩnh viễn chỉ là kẻ đi vay mượn sự tồn tại từ Ánh Sáng mà thôi.
