I. Nội dung
MỤC 1: Thiên thần hoàn toàn vô hình1 chăng?
NGHI VẤN. Hình như thiên thần không hoàn toàn vô chất.
- Phàm chi chỉ là vô hình đối với chúng ta, chứ không đối với Thiên Chúa, thì không thể là vô hình đơn thuần và tuyệt đối. Nhưng trong quyển II De Fide Orth., thánh Damascenus2 đã nói: So sánh với chúng ta, thiên thần được gọi là vô hình và vô chất, nhưng so sánh với Thiên Chúa lại là hữu hình và hữu chất. Cho nên, xét tuyệt đối, thiên thần không phải là vật vô hình.
- Vả lại, như nhà Hiền triết đã chứng minh trong cuốn VI Phys.3, không chi có thể biến chuyển nếu không phải là vật thể. Nhưng trong sách đã dẫn thánh Đamascenus nói: thiên thần là một bản thể có lý trí luôn luôn biến chuyển. Như vậy, thiên thần là một bản thể hữu hình.
- Vả lại, trong sách De Spiritu Sancto thánh Ambrosius viết: Mọi vật thụ tạo đều bị vây khép4 trong những giới hạn cố định thuộc bản tính của mình. Nhưng bị vây khép là đặc trưng của các vật thể. Cho nên mọi vật thụ tạo đều là những vật hữu hình. Mà các thiên thần là những thụ tạo của Thiên Chúa, như lời Thánh vịnh 148,2: Ca tụng Chúa đi, các thiên sứ của Người; sau đó còn thêm: vì Người ra lệnh, là hết thảy được tạo thành. Cho nên các thiên thần là những vật hữu hình.
NHƯNG. Thánh vịnh (103,4) viết: Người tác thành các thiên sứ của Người là thần linh.
LUẬN GIẢI. Phải công nhận sự thực hữu của một số thụ tạo vô hình. Thực vậy, chủ đích chính yếu của Thiên Chúa nơi các vật thụ tạo là điều thiện, tức là làm ra những thụ tạo giống Thiên Chúa. Vậy công hiệu chỉ hoàn toàn nên giống căn nguyên khi nó hoạ theo căn nguyên5 về phương diện, theo đó căn nguyên phát sinh ra công hiệu; như sức nóng phát sinh độ nóng. Nhưng Thiên Chúa đã sản xuất ra vật thụ tạo bằng trí khôn và ý muốn. Như đã chứng minh trên đây (vđ.14, m.8; vđ.19, m.4). Cho nên để vũ trụ được hoàn bị thì cần có một số thụ tạo trí thức. Mà việc hiểu biết không thể là hành vi của vật thể6, hay của năng lực hữu hình nào cả: vì mọi vật thể thì bị hạn định vào không gian và thời gian. Cho nên để vũ trụ được hoàn bị cần phải có thụ tạo vô hình nào đó.
Những cổ nhân7, vì không công nhận sức hiểu biết, cũng không phân biệt giác quan và trí tuệ, nên nghĩ rằng trong vũ trụ không có chi ngoài điều mà giác quan và sức tưởng tượng có thể thâu nhận. Mà vì sức tưởng tượng chỉ có thể đạt tới vật thể, nên họ nghĩ rằng, không có hữu thể nào khác ngoài vật thể, như nhà Hiền triết xác định trong quyển IV Phys.. Từ đó phát sinh ra sự sai lầm của những người Sadduceo, chủ trương không có thiên sứ (Cv 23,8). Nhưng chính vì trí khôn thì cao trọng hơn giác quan, nên đã giãi bày cách hữu lý là có một số vật vô hình, mà chỉ một mình trí khôn có thể lý hội.
GIẢI ĐÁP.
- Những bản thể vô hình là những vật trung gian giữa Thiên Chúa và các vật thụ tạo hữu hình. Nhưng so sánh với một đầu mút thì quãng giữa được coi là một đầu mút, như hâm hẩm sánh với nồng nực thì được coi như lạnh. Vì lẽ đó, so sánh với Thiên Chúa thì các thiên thần là hữu chất và hữu hình; chứ không phải vì nơi các vị đó có điều gì thuộc bản tính hữu hình.
- Trong bản văn đó, hạn từ biến chuyển được dùng theo nghĩa rộng, nên cả sự hiểu biết và ưa muốn cũng được coi như những thứ biến chuyển. Vậy khi nói thiên thần là bản thể luôn luôn biến chuyển, vì luôn luôn hiểu biết trong hiện thể, chứ không phải như chúng ta, lúc thì ở trong hiện thể lúc thì ở trong tiềm thể8. Cho nên hiển nhiên nghi vấn ấy là do hạn từ dị nghĩa.
- Bị vây khép do những giới hạn về nơi chốn là đặc trưng của những vật thể; nhưng bị vây khép bởi những giới hạn cốt yếu9 thì là điều chung của bất cứ vật thụ tạo, chẳng kỳ là hữu chất hay thiêng liêng. Cho nên trong sách De Spir. Sanct., thánh Ambrosius nói rằng: một số vật mặc dầu không bị chứa đựng trong những nơi chốn hữu hình, nhưng vẫn bị giới hạn về bản thể.
II. Diễn giải
Trong Mục 1 của Vấn đề 50, Thánh Thomas đặt ra một câu hỏi nền tảng: Liệu có tồn tại một thụ tạo nào hoàn toàn mang tính thiêng liêng và vô thể (không có thể xác) hay không? (Utrum sit aliqua creatura omnino spiritualis, et penitus incorporea?)
Câu hỏi này có tầm quan trọng sống còn đối với toàn bộ hệ thống siêu hình học Kinh viện. Sau khi đã chứng minh Thiên Chúa là Đấng hoàn toàn vô hình và thuần túy tâm linh, Aquinas bắt đầu khảo sát các thụ tạo do Ngài làm ra. Nếu vũ trụ chỉ bao gồm vật chất vô tri và con người (vốn là sự kết hợp giữa hồn thiêng và thể xác vật lý), thì dường như có một “khoảng trống” khổng lồ trong hệ thống phân cấp sự sống.
Thánh Thomas buộc phải giải quyết câu hỏi này để hoàn thiện bức tranh về Chuỗi Hữu Thể (Great Chain of Being). Việc chứng minh sự tồn tại của các tinh thần thuần túy không chỉ là vấn đề đức tin, mà đối với Ngài, đó là một tất yếu của sự trọn vẹn và hoàn hảo trong công trình sáng tạo của Thiên Chúa.
Trong phần “Tôi trả lời rằng”, Thánh Thomas lập luận khởi đi từ mục đích của việc sáng tạo. Thiên Chúa tạo dựng vũ trụ không phải vì Ngài thiếu thốn, mà để tuôn tràn và phản chiếu sự hoàn hảo của Ngài. Vì bản thể của Thiên Chúa là Trí năng (Intellectus) và Ý chí (Voluntas) hoàn hảo, nên vũ trụ chỉ thực sự trọn vẹn khi có những thụ tạo phản chiếu thuộc tính này ở mức độ cao nhất.
Con người có trí năng, nhưng trí năng của chúng ta bị ràng buộc bởi Vật chất (Materia). Chúng ta phải thu thập kiến thức một cách chậm chạp thông qua năm giác quan vật lý. Do đó, để vũ trụ thực sự mô phỏng được sự hoàn hảo của Thiên Chúa, bắt buộc phải tồn tại những thụ tạo mang bản tính trí năng thuần túy, có khả năng nhận thức chân lý trực tiếp mà không cần lệ thuộc vào bất kỳ cơ quan sinh học nào.
Những thụ tạo vô thể này chính là các Thiên thần (và cả các ác thần, xét về mặt bản thể). Chúng là những Bản thể biệt lập (Substantiae separatae) – tức là những mô thức hoàn toàn tách biệt khỏi vật chất. Sự tồn tại của chúng lấp đầy khoảng trống giữa Thiên Chúa (Đấng Vô Biên) và con người (hữu thể giam mình trong thế giới hữu hình), giúp cho trật tự của vũ trụ diễn ra một cách liên tục, không bị đứt gãy.
Ví dụ loại suy: Hãy hình dung Thiên Chúa như Mặt trời rực rỡ, phát ra ánh sáng của sự tồn tại và trí tuệ. Thế giới vật chất vô tri giống như những tảng đá, chỉ có thể nhận lấy hơi ấm một cách thụ động. Con người giống như những tấm kính màu (stained glass), có thể cho ánh sáng xuyên qua nhưng lại bị khúc xạ và giới hạn bởi màu sắc của vật chất (thể xác). Để phản chiếu ánh sáng mặt trời một cách hoàn hảo nhất, vũ trụ cần những tấm gương pha lê tinh khiết – trong suốt, không vướng bận tạp chất vật lý, tiếp nhận và phản chiếu trọn vẹn tia sáng rực rỡ. Những tấm gương tinh khiết đó chính là các tinh thần vô thể.
Một trong những vấn nạn lớn nhất mà Thánh Thomas phải đối mặt là lập luận cho rằng: Nếu một thụ tạo không có vật chất, thì nó sẽ trở nên vô hạn và ngang hàng với Thiên Chúa. Ngài đã bẻ gãy vấn nạn này bằng việc sử dụng cặp phạm trù vĩ đại nhất của mình: Yếu tính (Essentia) và Hiện hữu (Esse).
Thánh Thomas khẳng định rằng, dù các thiên thần là những Mô thức thuần túy (Forma pura) và hoàn toàn không có sự pha trộn của vật chất, chúng vẫn hữu hạn. Tại sao? Bởi vì chỉ duy nhất nơi Thiên Chúa, “bản chất của Ngài chính là sự hiện hữu của Ngài”. Còn đối với mọi thụ tạo vô thể, chúng chỉ “nhận lãnh” sự hiện hữu từ Thiên Chúa. Chúng luôn ở trong trạng thái Tiềm năng (Potentia) so với Hiện thể thuần túy (Actus Purus) là chính Thiên Chúa.
Ý nghĩa thần học ở đây vô cùng sâu sắc: Aquinas đã chứng minh được rằng suy nghĩ và ý thức không phải là sản phẩm độc quyền của sinh học. Bằng việc thiết lập nền tảng siêu hình học vững chắc cho các “trí năng không cần não bộ” này, Thánh Thomas đã dọn đường để chúng ta tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về cơ chế nhận thức, sức mạnh ý chí, và cả khả năng sa ngã của các thiên thần trong những vấn đề tiếp theo của bộ Tổng luận.
III. Chú thích
- Vô hình / Vô chất (Incorporeus / Immaterialis): Trong Triết học Kinh viện, thuật ngữ Aquinas dùng là substantiae separatae (những bản thể phân ly/tách biệt khỏi vật chất). “Vô hình” ở đây không chỉ đơn thuần là “không thể nhìn thấy bằng mắt thường” (như không khí), mà mang ý nghĩa hữu thể học sâu sắc: Thiên thần hoàn toàn không có mô thể (form) kết hợp với chất thể (matter). Thiên thần là những mô thể thuần túy (pure forms). ↩︎
- Thánh Damascenus (Gioan Đamát): Gioan Đamát (khoảng 675–749) là một Giáo phụ phương Đông vĩ đại. Cuốn De Fide Orthodoxa (Về Đức Tin Chính Thống) của ngài được Aquinas trích dẫn rất nhiều. Ở đây có một nghịch lý: Đamát cho rằng thiên thần có tính “hữu chất” khi so với Thiên Chúa. Aquinas giải quyết bằng nguyên lý tỷ lệ: Một ly nước ấm sẽ được coi là “lạnh” nếu đem so với nước sôi. Thiên thần là vô chất so với con người, nhưng so với sự Đơn thuần tuyệt đối (Absolute Simplicity) của Thiên Chúa, thì thiên thần dường như “đặc sệt” hoặc “kém hoàn hảo” hơn, vì nơi thiên thần vẫn còn sự cấu thành từ Hữu thể (Esse) và Bản tính (Essence). ↩︎
- Cuốn VI Phys. (Vật lý học, Quyển 6 của Aristoteles): Aristoteles lập luận rằng sự chuyển động (motus) đòi hỏi một “đại lượng có thể phân chia” (một vật thể có không gian). Vì vậy, nếu thiên thần chuyển động (như Đamát nói), chúng phải là vật thể. Aquinas ở phần Giải đáp 2 sẽ làm rõ sự nhập nhằng ngôn ngữ (equivocation) này. ↩︎
- Bị vây khép (Circumscriptio / Comprehensio): Khái niệm này đề cập đến việc bị giới hạn hoặc bị đóng khung. Nghi vấn 3 dựa trên tư tưởng của Thánh Ambrosius (Giáo phụ phương Tây, thầy của Thánh Augustine) để lập luận rằng: Hễ là thụ tạo thì có giới hạn; mà cái gì có giới hạn thì phải có “hình dạng/vật thể” chứa đựng nó. ↩︎
- [^5] Công hiệu hoạ theo căn nguyên (Effectus assimilatur causae): Đây là một nguyên lý Siêu hình học nền tảng: Mọi tác nhân hành động đều sinh ra một kết quả mang dấu ấn/hoặc giống với chính nó (Omne agens agit sibi simile). Lập luận tuyệt đẹp của Aquinas ở đây là:
– Thiên Chúa sáng tạo vũ trụ bằng Trí tuệ và Ý chí (chứ không phải bằng hành động tay chân).
– Do đó, để vũ trụ thực sự phản ánh Đấng Sáng Tạo, vũ trụ KHÔNG THỂ chỉ có đất đá hay động vật vô tri. Bắt buộc phải có những thụ tạo thuần túy trí tuệ và ý chí (các thiên thần) để vũ trụ đạt đến sự hoàn hảo tối đa. ↩︎ - Hành vi của vật thể (Actus corporeus): Dựa vào triết lý về Linh hồn (De Anima) của Aristoteles, Aquinas khẳng định: Các giác quan (nhìn, nghe) cần cơ quan nội tạng (mắt, tai), nhưng Trí năng (Intellect) tiếp nhận các ý niệm phổ quát thì không thể bị đóng khung trong bất kỳ cơ quan vật chất nào. Nếu thiên thần là trí năng thuần túy, họ không thể có thân xác vật chất. ↩︎
- Những cổ nhân (Antiqui naturales): Ám chỉ các triết gia Tiền-Socrates (như Democritus, Empedocles), những người theo chủ nghĩa duy vật sơ khai. Họ không phân biệt được giác quan (cảm nhận cái cụ thể, vật chất) và trí tuệ (hiểu biết cái phổ quát, phi vật chất). Vì chủ nghĩa kinh nghiệm cực đoan (chỉ tin những gì thấy sờ được), họ phủ nhận thế giới thiêng liêng, giống hệt như phái Sadducees trong Tân Ước. ↩︎
- Hiện thể và Tiềm thể (Actus et Potentia): Để phản bác lại Nghi vấn 2, Aquinas phân biệt hai loại “biến chuyển” (chuyển động):
– Chuyển động vật lý: Sự dịch chuyển trong không gian (như Aristoteles nói).
– Chuyển động của ý chí/trí tuệ: Sự hoạt động của tâm trí. Con người hiểu biết theo cách đi từ Tiềm thể (chưa biết, đang học) sang Hiện thể (đã biết). Nhưng Thiên thần, với trí năng nhạy bén, luôn nắm bắt chân lý ngay lập tức (in actu). Sự “biến chuyển” của thiên thần mà Đamát nhắc đến chính là hoạt động sống động của trí tuệ và tình yêu, chứ không phải sự chạy tới chạy lui trong không gian. ↩︎ - Giới hạn nơi chốn và Giới hạn cốt yếu (Circumscriptio localis et essentialis): Aquinas giải quyết Nghi vấn 3 một cách xuất sắc bằng cách phân biệt hai loại giới hạn:
– Giới hạn nơi chốn (Local limits): Cái cốc giới hạn lượng nước. Đây là đặc tính của vật thể. Thiên thần không bị giới hạn kiểu này.
– Giới hạn cốt yếu (Ontological/Essential limits): Sự hữu hạn của chính bản thể. Chỉ một mình Thiên Chúa là Hữu Thể Vô Hạn (Ipsum Esse Subsistens). Thiên thần dù là thiêng liêng nhưng bản tính (Essence) của ngài vẫn “vây khép” hữu thể (Existence) của ngài, khiến ngài là một loài thọ tạo hữu hạn, chứ không phải là Thiên Chúa. ↩︎
