Trong siêu hình học của Aristotle, mọi sự vật cụ thể trong thế giới tự nhiên (một cái cây, một con người, một bức tượng) đều là một hợp thể không thể tách rời của hai nguyên lý: Chất thể (Matter) và Mô thể (Form).
1. Định nghĩa chi tiết
Chất thể (Matter – Hyle)
Chất thể là “chất liệu” tạo nên sự vật. Nó là cái nền tảng, là cái “được nặn thành“. Tuy nhiên, trong triết học Aristotle, Chất thể không chỉ đơn thuần là vật chất vật lý (như gỗ, đá), mà nó mang ý nghĩa sâu xa hơn về Tiềm năng (Potentiality).
- Đặc điểm: Nó là cái chưa được xác định, chưa có hình thù cụ thể cho đến khi nhận được Mô thể.
- Ví dụ: Một khối đồng là chất thể của bức tượng. Gỗ là chất thể của cái bàn.
Mô thể (Form – Morphe)
Mô thể không chỉ là hình dáng bên ngoài (shape), mà là bản chất (essence) hoặc cấu trúc quy định sự vật đó “là cái gì“. Nó đại diện cho Hiện thực (Actuality).
- Đặc điểm: Mô thể làm cho chất thể trở thành một vật cụ thể. Nó là nguyên lý tổ chức, xác định mục đích và chức năng của vật đó.
- Ví dụ: Hình dáng của vị tướng quân và ý tưởng nghệ thuật đằng sau nó là mô thể biến khối đồng vô tri thành bức tượng.
Tóm lại: Nếu Chất thể trả lời cho câu hỏi “Cái này làm bằng gì?”, thì Mô thể trả lời cho câu hỏi “Cái này là cái gì?”.
2. Mối quan hệ biện chứng: Tiềm năng và Hiện thực
Aristotle sử dụng cặp khái niệm này để giải quyết vấn đề về sự thay đổi và chuyển động mà các triết gia trước đó (như Parmenides hay Heraclitus) còn tranh cãi.
- Chất thể tương ứng với Tiềm năng (Potentiality/Dunamis): Khối gỗ có khả năng trở thành cái bàn, cái ghế, hoặc cây gậy. Nó chứa đựng tiềm năng, nhưng chưa là gì cả nếu thiếu sự tác động.
- Mô thể tương ứng với Hiện thực (Actuality/Entelecheia): Khi người thợ mộc tác động vào khối gỗ, ông ta áp đặt một Mô thể (ý tưởng cái bàn) lên nó. Lúc này, tiềm năng của gỗ đã trở thành hiện thực là cái bàn.
Sự tương đối của khái niệm:
Aristotle lưu ý rằng sự phân biệt này có tính tương đối và thứ bậc:
- Đất, nước, lửa, khí là Chất thể để tạo nên mô cơ thể.
- Mô cơ thể (thịt, xương) là Chất thể để tạo nên con người.
- Con người (xương thịt + linh hồn) là một hợp thể hoàn chỉnh.
3. Ví dụ minh họa kinh điển
Để dễ hình dung, hãy xem xét ví dụ về một Bức tượng đồng:
| Khía cạnh | Trong ví dụ bức tượng | Giải thích triết học |
| Chất thể | Khối đồng nguyên khối | Là vật liệu thô, chứa tiềm năng trở thành bức tượng, nhưng cũng có thể bị nung chảy thành cái nồi. Nó thụ động. |
| Mô thể | Hình dáng bức tượng (ví dụ: tượng Zeus) | Là cái định hình khối đồng. Nếu không có hình dáng này, nó chỉ là cục kim loại, không phải là “tượng”. |
| Hợp thể | Bức tượng Zeus bằng đồng | Sự vật cụ thể tồn tại trong thực tế (Substance). |
4. Ứng dụng trong sinh học: Thân xác và Linh hồn
Đây là điểm sáng tạo nhất của Aristotle. Ông áp dụng Thuyết Chất – Mô vào sự sống:
- Thân xác (Cơ thể) là Chất thể: Nó là tập hợp các bộ phận vật chất có tiềm năng để sống.
- Linh hồn (Anima) là Mô thể: Linh hồn không phải là bóng ma tách rời, mà là “nguyên lý của sự sống”. Nó là cái làm cho cơ thể thực sự sống.
Theo Aristotle, một con mắt (chất thể) nếu mất đi thị lực (chức năng/mô thể) thì không còn là con mắt đúng nghĩa nữa, trừ phi gọi theo nghĩa bóng (như con mắt bằng đá). Do đó, linh hồn và thể xác gắn liền không tách rời; khi cơ thể chết (tan rã chất thể), linh hồn (với tư cách là mô thể của cơ thể đó) cũng không còn tồn tại theo cách cũ.
5. Sự khác biệt cốt lõi với Plato
Để hiểu sâu sắc Aristotle, ta cần thấy ông khác Plato ở đâu:
- Plato (Thuyết Ý niệm): Mô thể (Ý niệm) tồn tại ở một thế giới riêng biệt, hoàn hảo. Thế giới vật chất chỉ là cái bóng mờ nhạt. Mô thể tách rời Chất thể.
- Aristotle (Hylomorphism): Mô thể chỉ tồn tại BÊN TRONG Chất thể (trừ Thượng đế – tư duy thuần túy). Không có “ý niệm cái bàn” bay lơ lửng ở đâu đó; cái bàn chỉ tồn tại khi gỗ (chất) và hình dáng bàn (mô) kết hợp với nhau.
6. Tổng kết
Lý thuyết về Chất thể và Mô thể của Aristotle đã đặt nền móng cho khoa học và triết học phương Tây suốt 2000 năm. Nó dạy chúng ta cách nhìn sự vật không chỉ là những cục vật chất vô tri, mà là những thực thể có cấu trúc, có mục đích và luôn vận động từ tiềm năng đến hiện thực
