Ai được quyền trừ tà công khai?

by Pao Pevil

Gần đây, trong cộng đồng tín hữu đã nảy sinh một hiện tượng đáng lo ngại khi xuất hiện một số nhóm và cá nhân tự xưng là có năng lực và năng quyền trừ quỷ. Từ những tuyên bố này, họ tự ý thực hiện các hành vi trừ tà mang đậm màu sắc mê tín, ma thuật, đi ngược lại hoàn toàn với giáo lý và truyền thống thực hành của Giáo hội Công giáo. Trước thực trạng nhiễu loạn thông tin đó, việc trang bị một hiểu biết đúng đắn là vô cùng cần thiết, ngõ hầu giúp mỗi người chúng ta có được sự phân định sáng suốt, tránh rơi vào bẫy lừa dối của những quan niệm sai lạc. Vậy, theo quy định của Giáo Hội, ai thực sự được quyền trừ quỷ, và liệu người giáo dân có được phép thực hiện nghi thức này hay không?

Để làm rõ vấn đề này, trước hết chúng ta cần hiểu rằng trừ quỷ trọng thể không phải là một hành vi mang tính cá nhân, mà là một hành vi công khai của Giáo hội. Theo những quy định nghiêm ngặt được ghi rõ trong Giáo Luật (điều 1172), không phải bất kỳ vị linh mục nào, hễ cứ lãnh nhận thiên chức là đương nhiên có quyền trục xuất ma quỷ. Quyền hạn này đòi hỏi một sự cho phép đặc biệt và minh nhiên từ Đấng Bản Quyền địa phương (tức Giám mục). Thậm chí, việc “chọn mặt gửi vàng” cũng vô cùng khắt khe, khi Giám mục chỉ được phép trao năng quyền này cho những linh mục thực sự đạo đức, sáng suốt, khôn ngoan và có một đời sống vẹn toàn. Sự ủy thác này có thể mang tính chất lâu dài hoặc chỉ giới hạn trong một dịp đặc biệt nhất định.

Ngay cả khi đã được trao quyền, vị linh mục trừ quỷ vẫn phải hoạt động dưới sự hướng dẫn và giám sát chặt chẽ của Giám mục. Sách Nghi thức Trừ tà nhấn mạnh rằng người thực thi sứ vụ này phải là một người ở độ tuổi chín chắn, được cộng đoàn kính trọng không chỉ vì chức vụ mà còn vì những phẩm chất đạo đức thánh thiện. Đặc biệt, linh mục trừ tà phải tiến hành công việc với tất cả sự bền bỉ và lòng khiêm nhường sâu sắc. Các ngài cần phải ý thức trọn vẹn rằng ma quỷ bị trục xuất không phải bởi tài năng hay quyền lực của cá nhân mình, mà hoàn toàn nhờ vào quyền năng của Thiên Chúa. Trong cuộc chiến thiêng liêng này, nhà trừ quỷ chỉ đơn thuần là một khí cụ bé nhỏ được Chúa sử dụng để giải thoát một cá nhân, một nơi chốn hay một đồ vật khỏi ách thống trị của ác thần. Hơn thế nữa, nghi thức trừ tà trọng thể cho người bị “quỷ nhập” là một tiến trình vô cùng phức tạp và ẩn chứa nhiều hiểm nguy về mặt thiêng liêng nếu không được thực hiện đúng cách. Chính vì thế, nó đòi hỏi vị linh mục phải được đào luyện bài bản và dạn dày kinh nghiệm.

Nếu như những quy định dành cho hàng giáo sĩ đã khắt khe như vậy, thì đối với người giáo dân, ranh giới này càng được quy định rõ ràng hơn. Nói một cách ngắn gọn, giáo dân tuyệt đối không có quyền hạn hay thẩm quyền thích hợp để thực hiện một nghi lễ trừ quỷ. Nguyên tắc này cũng được áp dụng một cách cứng rắn đối với những linh mục muốn tự ý trừ quỷ mà không có sự phê chuẩn của Giám mục. Khi cố tình vượt quyền, những cá nhân ấy không chỉ phạm lỗi bất tuân bề trên mà còn tự đẩy mình vào vòng nguy hiểm, dễ dàng rơi vào mưu chước khôn lường của ma quỷ.

Tính nghiêm trọng của vấn đề này từng được Đức Giáo hoàng Bênêđictô XVI – khi ngài còn là Hồng y Ratzinger, Tổng trưởng Thánh Bộ Giáo lý Đức tin – nhấn mạnh trong bức thư gửi các đấng bản quyền vào năm 1985. Văn kiện chỉ rõ rằng giáo dân không được phép sử dụng các công thức trừ quỷ chống lại Satan và các thiên thần sa ngã, dù là trích đoạn từ công thức của Đức Thánh Cha Lêô XIII hay dùng toàn bộ bản văn nghi thức. Thậm chí, trong cả những trường hợp không thực sự bị quỷ nhập, những ai không có năng quyền cũng tuyệt đối không được phép hướng dẫn các buổi cầu nguyện mà ở đó ma quỷ bị chất vấn trực tiếp để tìm kiếm danh tính của chúng. Các Giám mục luôn được yêu cầu phải nâng cao cảnh giác và kịp thời cảnh báo giáo dân về những giới hạn này.

Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là người giáo dân hoàn toàn đứng ngoài cuộc chiến thiêng liêng. Dù nghi thức công khai chỉ do linh mục có thẩm quyền cử hành, giáo dân vẫn có thể hiện diện trong các buổi trừ tà để hỗ trợ bằng những lời cầu nguyện thầm thĩ, riêng tư hoặc theo sự chỉ dẫn của nghi thức. Dẫu vậy, Giáo Hội cấm ngặt việc giáo dân đọc thay những lời nguyện vốn chỉ dành riêng cho vị linh mục. Lệnh cấm này không chỉ vì các lời nguyện ấy thuộc về những người đã chịu chức thánh, hay hành động nhân danh Đức Kitô – mà còn là một tấm khiên bảo vệ người giáo dân khỏi những tổn hại tinh thần khôn lường có thể ập đến khi đối diện với ác thần.

Bên cạnh đó, Giáo hội cũng phân định rất rõ giữa “nghi thức trừ quỷ trọng thể” và các “kinh nguyện giải thoát”. Trong đời sống đức tin hằng ngày, bất kỳ người giáo dân nào cũng có quyền đọc những lời kinh giải thoát thông thường để nài xin Thiên Chúa cứu mình thoát khỏi nanh vuốt của sự dữ. Khác với nghi thức trừ quỷ, những lời kinh này không hề nại đến bất kỳ quyền năng cá nhân nào để ra lệnh cho ma quỷ, mà chỉ đơn thuần là sự khẩn cầu quyền năng của Thiên Chúa ngang qua Đức Giêsu Kitô. Thực tế từ kinh nghiệm của các nhà trừ quỷ cho thấy, hầu hết những người gặp rắc rối với ma quỷ không rơi vào tình trạng bị quỷ ám hoàn toàn đến mức cần một nghi lễ trọng thể. Họ thường chỉ đang phải chịu đựng sự áp chế, ám ảnh hoặc quấy rối, và những tình trạng này hoàn toàn có thể được xoa dịu thông qua các kinh nguyện giải thoát hoặc nghi lễ trừ tà đơn giản.

Tóm lại, dẫu mỗi tín hữu đều có thể kêu cầu danh Chúa để xin ơn giải thoát, nhưng tác vụ đối đầu trực tiếp với ma quỷ lại đòi hỏi sự chuẩn bị vô cùng kỹ lưỡng. Vì sự an toàn thiêng liêng của chính mình, Giáo Hội tha thiết khuyên nhủ mỗi người chúng ta hãy luôn gìn giữ tâm hồn trong tình trạng ơn nghĩa với Chúa, không ngừng trau dồi đời sống đạo đức và tuyệt đối tuân phục sự hướng dẫn của Giáo Hội để không bị cuốn vào những lầm lạc đáng tiếc.

You may also like