Khi Bram Stoker xuất bản Dracula vào năm 1897, xã hội Anh thời Victoria đang đứng trước ngưỡng cửa của sự chuyển giao thế kỷ (fin de siècle). Đây là giai đoạn của những biến động to lớn về khoa học, chính trị và tư tưởng, nhưng đồng thời cũng là thời điểm mà những nỗi sợ hãi thầm kín nhất của con người về sự suy đồi đạo đức và sự xâm lấn của những thế lực ngoại lai trỗi dậy mạnh mẽ.
Tính “quỷ dị” trong Dracula không đơn thuần nằm ở hình tượng một con quái vật hút máu bước ra từ văn hóa dân gian Đông Âu. Trong lăng kính học thuật, Bá tước Dracula là hiện thân của “Cái Khác” (The Other) – một thực thể đe dọa trật tự, lý tính và sự thánh thiện của thế giới văn minh phương Tây. Bài viết này sẽ bóc tách sự quỷ dị đó dựa trên ba trụ cột chính: sự nghịch đảo thần học (Theological Inversion), sự xâm lấn sinh học – tính dục (Bio-sexual Invasion), và sự sụp đổ của chủ nghĩa duy lý (The Collapse of Rationalism).
Sự nghịch đảo Thần học
Điểm cốt lõi tạo nên sự quỷ dị của Dracula chính là việc hắn không phải là sự phủ định của tôn giáo, mà là một sự “nghịch đảo báng bổ” (blasphemous inversion) các nghi thức Kitô giáo. Stoker đã xây dựng Dracula như một “Anti-Christ” (Kẻ chống Chúa) hoàn hảo.
Nếu Chúa Giêsu ban sự sống đời đời thông qua việc hiến dâng máu của mình (“Đây là máu Ta…”), thì Dracula chiếm đoạt sự bất tử bằng cách tước đoạt máu của người khác. Hắn là kẻ ký sinh lên sự sống để duy trì một trạng thái tồn tại phi tự nhiên – “Un-Dead” (Kẻ không chết). Thuật ngữ “Un-Dead” mang sắc thái kinh hoàng hơn nhiều so với “sống lại”, bởi nó ám chỉ một trạng thái lấp lửng, một sự vi phạm quy luật tự nhiên của Chúa: linh hồn đã mất nhưng thể xác vẫn duy trì những ham muốn trần tục ở mức độ thú tính nhất.
Sự quỷ dị còn thể hiện qua sự vô hình của hắn trong gương. Trong quan niệm thần học và tâm linh phương Tây, chiếc gương phản chiếu linh hồn. Việc Dracula không có hình bóng trong gương (như Jonathan Harker phát hiện tại lâu đài) là minh chứng cho việc hắn là một cái vỏ rỗng, một vật thể vật lý nhưng thiếu vắng bản thể tinh thần (spiritual essence). Hắn hiện hữu nhưng lại “vắng mặt” (absent) trong trật tự của sự cứu rỗi.
Nỗi kinh hoàng về Sinh học
Trong Dracula, sự quỷ dị gắn liền mật thiết với máu và tính dục. Máu trong tác phẩm đóng vai trò là một ẩn dụ đa tầng: vừa là sự sống, linh hồn, vừa là yếu tố di truyền và dịch thể tình dục.
Hành động hút máu của Dracula không chỉ là ăn uống, đó là một hành vi xâm phạm tình dục cưỡng bức và lây nhiễm. Stoker đã khéo léo lồng ghép nỗi sợ hãi về sự suy đồi nòi giống và các bệnh truyền nhiễm (như giang mai) vốn ám ảnh xã hội Victoria vào hình tượng ma cà rồng. Sự quỷ dị ở đây nằm ở cơ chế lây lan: nạn nhân không chết ngay, mà bị biến đổi. Lucy Westenra, từ một cô gái ngây thơ, trong sáng (biểu tượng của phụ nữ Victoria mẫu mực), sau khi bị Dracula “nhiễm độc”, đã trở thành một sinh vật dâm đãng, khát máu và chuyên săn lùng trẻ em.
Hình ảnh “Bloofer Lady” (Lucy sau khi hóa quỷ) là đỉnh cao của sự rùng rợn về mặt đạo đức. Nó đảo lộn thiên chức làm mẹ thiêng liêng: thay vì nuôi dưỡng, cô ta ăn thịt trẻ em. Sự chuyển dịch từ nạn nhân sang quái vật, từ sự thụ động sang sự chủ động đầy nguy hiểm, phản ánh nỗi lo âu sâu sắc của nam giới thời đại đó về sự giải phóng tình dục của phụ nữ (The New Woman) – một điều được xem là đe dọa đến cấu trúc gia đình gia trưởng.
Phương Đông xâm lấn Phương Tây
Dưới góc độ của chủ nghĩa Hậu thực dân (Post-colonialism), tính quỷ dị trong Dracula còn mang màu sắc chính trị. Bá tước Dracula đến từ Transylvania – một vùng đất được mô tả là hoang sơ, đầy rẫy mê tín và nằm ngoài rìa của nền văn minh châu Âu hiện đại.
Hành trình của Dracula đến London đại diện cho nỗi sợ “Xâm lược ngược” (Reverse Colonization). Đế chế Anh thời bấy giờ tự hào là đỉnh cao của văn minh, dùng lý trí và khoa học để cai trị thế giới. Tuy nhiên, Dracula mang đến một sức mạnh cổ xưa, phi lý tính và đầy ma thuật mà súng đạn hay luật pháp Anh không thể đối phó.
Sự quỷ dị toát ra từ khả năng thích nghi của hắn. Dracula không chỉ là một quái vật trong lâu đài cũ nát; hắn học tiếng Anh, nghiên cứu luật pháp, mua bất động sản và len lỏi vào lòng London nhộn nhịp. Điều này tạo ra một nỗi kinh hoàng hiện sinh: cái ác không còn ở nơi xa xôi hẻo lánh, nó đã hiện diện ngay trong lòng xã hội văn minh, ngụy trang dưới lớp vỏ quý tộc và đe dọa làm mục rỗng cấu trúc xã hội từ bên trong.
Khoa học bất lực và Sự trỗi dậy của Huyền bí học
Một yếu tố khác làm tăng tính chất quỷ dị của tác phẩm là sự thất bại của khoa học thực chứng. Bác sĩ Seward và những người đàn ông lý trí đại diện cho y học hiện đại phương Tây. Họ cố gắng chẩn đoán Lucy bằng các thuật ngữ y khoa (thiếu máu, mộng du, hysteria) nhưng hoàn toàn bất lực trước nguyên nhân thực sự.
Sự xuất hiện của Giáo sư Van Helsing đánh dấu một bước ngoặt quan trọng. Van Helsing là cầu nối giữa khoa học hiện đại và tri thức huyền bí cổ xưa. Ông nhận ra rằng để đối đầu với cái ác siêu nhiên, kính hiển vi là chưa đủ; ta cần cả thánh giá, tỏi và bánh thánh.
Tính quỷ dị của Dracula mạnh đến mức nó buộc những con người hiện đại phải quay trở lại tin vào những điều họ từng coi là mê tín dị đoan. Sự sụp đổ của niềm tin tuyệt đối vào khoa học duy vật (materialism) tạo ra một khoảng trống hoang mang, nơi con người nhận ra sự hiểu biết của mình về vũ trụ là vô cùng hạn hẹp. Dracula là lời nhắc nhở rằng trong bóng tối của lý trí, những con quái vật cổ xưa vẫn luôn rình rập.
Dracula – Tấm gương phản chiếu Nhân tính
Tóm lại, sự quỷ dị trong Dracula của Bram Stoker không chỉ đơn thuần là những màn hù dọa thị giác hay bạo lực. Nó là một cấu trúc phức tạp được dệt nên từ những nỗi lo âu sâu thẳm của con người: nỗi sợ cái chết, sợ sự mất mát linh hồn, sợ sự trỗi dậy của những ham muốn bị kìm nén, và sợ sự sụp đổ của trật tự xã hội.
Dracula là một quái vật, nhưng hắn cũng là một tấm gương đen tối. Nhìn vào hắn, xã hội Victoria (và cả độc giả hiện đại) thấy được những phần bản năng hoang dã nhất mà họ cố gắng chôn vùi. Sự bất tử của Dracula trong văn hóa đại chúng chứng minh rằng hình tượng này đã chạm đến một cổ mẫu (archetype) vĩnh cửu về cái Ác – một cái ác vừa quyến rũ, vừa kinh hoàng, và không bao giờ thực sự bị tiêu diệt hoàn toàn.
Tác phẩm khép lại với cái chết của Bá tước, nhưng dư âm về sự xâm lấn của bóng tối vào ánh sáng, của sự phi lý vào trật tự, vẫn để lại một vết sẹo không thể xóa nhòa trong tâm thức người đọc. Đó chính là bản chất học thuật và nghệ thuật của sự “quỷ dị” mà Bram Stoker đã kiến tạo.
