Kinh Thánh thuật lại nhiều điều kỳ diệu, từ việc Môi-se rẽ Biển Đỏ đến việc Chúa Giê-xu chữa lành người mù – những sự kiện thoạt nhìn có vẻ như ma thuật. Nhưng thay vì gọi đó là ma thuật, chúng ta gọi chúng là phép lạ. Chúng ta có lý do để tự hỏi: liệu có sự khác biệt rõ ràng giữa ma thuật và phép lạ không? Nếu có, tại sao sự khác biệt này lại quan trọng? Những đặc điểm nào phân định hai phạm trù này?
Tại Sao Chúng Ta Cần Biết Sự Khác Biệt Giữa Ma Thuật và Phép Lạ?
Có một số lý do chúng ta nên biết điều gì phân tách ma thuật và phép lạ.
Lý do rõ ràng nhất là, mặc dù các Tín hữu có thể có những quan điểm khác nhau về mức độ các thế lực siêu nhiên tác động đến chúng ta hàng ngày, nhưng trong suốt lịch sử, họ luôn tin rằng có những thế lực như vậy tồn tại. Trở thành một Tín hữu có nghĩa là tin vào một chiều kích siêu nhiên, và chiều kích này bao gồm cả một số thế lực tiêu cực. Những người theo thuyết chấm dứt (Cessationists) tin rằng Đức Thánh Linh không còn ban các ân tứ thuộc linh, nhưng ngay cả nhiều người trong số họ cũng tin rằng ma quỷ đang hiện hữu trong thế gian và có thể thao túng con người. Dù chúng ta tin gì về việc các phép lạ có xảy ra ngày nay hay không, chúng ta cũng nên xem xét quyền năng nào nằm đằng sau các phép lạ đó.
Lý do thứ hai là những Tín hữu không biết phân biệt được đâu là nghi lễ ma thuật, đâu là trò giải trí sân khấu vô hại, và đâu là phép lạ. Lấy một ví dụ cá nhân, một đồng nghiệp kể cho tôi nghe về một trò chơi nhập vai (roleplaying game) chủ đề Cơ Đốc giáo mà anh ấy phát hiện ra, được sản xuất trong thời kỳ “Cơn Hoảng Loạn Về Satan” (Satanic Panic) vào những năm 1980. Trong giai đoạn này, nhiều Tín hữu Tin Lành (Evangelical) ở Mỹ lo lắng rằng các trò chơi như Dungeons and Dragons, nơi người chơi tạo ra các nhân vật “thi triển phép thuật” (cast spells), cũng tương tự như đọc thần chú trong các nghi lễ hắc ám. Trò chơi nhập vai đặc biệt này đã giải quyết mối lo ngại bằng cách cho các nhân vật đọc các câu Kinh Thánh thay vì thần chú. Như đồng nghiệp của tôi đã chỉ ra, giải pháp này không cải thiện được tình hình. Một game thủ nói, “Tôi dùng phép thuật số năm” không hề cầu khẩn các thần linh (invoke deities), vốn là một phần cơ bản của tà thuật (witchcraft).
Việc xem các câu Kinh Thánh như thần chú để sử dụng trong một trò chơi là xem nhẹ Kinh Thánh, một thái độ thiếu tôn trọng mà Kinh Thánh cảnh báo (Xuất Ai Cập Ký 20:7, Phục Truyền Luật Lệ Ký 5:11). Những Tín hữu không tìm hiểu kỹ trước khi nói về ma thuật hoặc phép lạ sẽ tự rước lấy rắc rối mà không hề hay biết.
Ma Thuật được định nghĩa như thế nào?
Từ điển Tiếng Anh Oxford định nghĩa ma thuật là “việc sử dụng các hoạt động nghi lễ hoặc các nghi thức nhằm mục đích ảnh hưởng đến dòng diễn tiến của sự kiện hoặc thao túng thế giới tự nhiên, thường liên quan đến việc sử dụng một hệ thống tri thức huyền bí (occult) hoặc bí thuật; tà thuật, yêu thuật.”
Định nghĩa này phân biệt ảo thuật (illusions) mà các nghệ sĩ trình diễn cho khán giả (các trò ảo thuật bài, các màn thoát hiểm bất khả thi, v.v.) với các nghi lễ (rituals) mà những người thực hành (practitioners) sử dụng để đạt được kết quả. Các nghệ sĩ trình diễn thường tránh giải thích cách thức hoạt động của các trò ảo thuật, nhưng họ muốn khán giả “biết rằng đây là một trò đùa” và biết rằng các trò của họ không sử dụng quyền năng siêu nhiên thực sự. Họ thuần thục các thủ thuật (physical tricks) (như giấu bài trong tay áo) và tâm lý học ứng dụng (như đánh lạc hướng (misdirecting) khán giả tập trung vào một tay trong khi lá bài được giấu ở tay kia) để giải trí.
Các nghi lễ ma thuật tập trung vào nỗ lực ảnh hưởng đến người khác hoặc tâm trí của chính người thực hành. Ví dụ, các pháp sư (witch doctors) có thể thực hiện các nghi lễ để khiến ai đó mắc bệnh vì đã coi thường họ. Các nghi lễ dựa trên tri thức bí mật thường diễn ra trong các tổ chức hứa hẹn rằng các nghi lễ đó sẽ cho phép mọi người trải nghiệm một trạng thái cao hơn. Trạng thái cao hơn này thường được cho là một trải nghiệm thần bí (mystical experience), trải nghiệm một đấng tâm linh theo cách siêu việt đến mức không thể giải thích được. Vì các trải nghiệm thần bí rất mạnh mẽ, các nghi lễ thường được cho là phải giữ bí mật, che giấu khỏi những người chưa sẵn sàng. Đó là lý do tại sao người ta dùng từ “huyền bí” (occult), một từ có nghĩa là “che giấu”, như một thuật ngữ chung cho các nghi lễ hoặc các nhóm dạy các nghi lễ đó. Nhiều học giả dùng từ “bí truyền” (esoteric) để thay thế.
Những gì mà người thực hành nghĩ rằng họ nhận được từ ma thuật nghi lễ rất khác nhau. Aleister Crowley, người sáng lập Thelema, đã thay đổi quan điểm liên tục trong các lá thư của mình về việc liệu các nghi lễ là để tiếp xúc với ma quỷ (contact demons) hay để mở khóa tiềm thức (unlock the subconscious) nhằm tạo ra ảo ảnh. Arthur Edward Waite, người sáng lập hội kín Fellowship of the Rosy Cross, nhấn mạnh các nghi lễ mà ông dường như tin rằng sẽ kết nối con người trực tiếp với Đức Chúa Trời.
Không chỉ con người có những động cơ hỗn tạp khi thực hành các nghi lễ ma thuật: bản thân các nghi lễ cũng là sự pha trộn của nhiều ý tưởng khác nhau. Các triết lý bí truyền như thuyết Hermeticism (Thuyết Thần Bí Của Hermes) và thuyết Rosicrucianism (Thuyết Hội Thập Tự Hoa Hồng) đã được trộn lẫn và kết hợp với các ý tưởng ngoại giáo hoặc Cơ Đốc giáo thành nhiều nghi lễ khác nhau trong nhiều thế kỷ. Những ý tưởng này đã được quảng bá như là chủ nghĩa thần bí Cơ Đốc, như là sự phục hưng của ngoại giáo, như là sự thờ phượng Satan, và đủ mọi thứ khác.
Trái ngược với lịch sử hỗn tạp mà tất cả các nghi lễ ma thuật mang trong mình, các phép lạ được mô tả trong Kinh Thánh với một nguồn gốc rõ ràng.
Phép Lạ được định nghĩa như thế nào?
Như Từ điển Thần học Tin Lành của Baker (Baker’s Evangelical Dictionary of Biblical Theology) giải thích, phép lạ không chỉ là những điều có vẻ kỳ diệu, mà là “những điều không thể giải thích chỉ bằng các tiến trình tự nhiên mà đòi hỏi sự tác động nhân quả trực tiếp của một đấng siêu nhiên, thường là Đức Chúa Trời.”
Định nghĩa trên dùng từ “thường là” bởi vì Kinh Thánh có những câu chuyện trong đó những người dường như thực hiện phép lạ lại bị cáo buộc sử dụng quyền năng từ ma quỷ để giả làm người thực hiện phép lạ. Ví dụ, sau khi Chúa Jesus đuổi quỷ ra khỏi một người, những người Pha-ri-si gần đó cho rằng Ngài đang dùng quyền năng của Satan để đuổi quỷ (Ma-thi-ơ 12:24).
Câu chuyện về việc Chúa Jesus bị cáo buộc là bị quỷ ám cho thấy rằng, mặc dù ma thuật và phép lạ có thể trông giống nhau, ngay cả những người chỉ trích Chúa Jesus cũng hiểu rằng tất cả các phép lạ đích thực đều đến từ một nguồn duy nhất. Phép lạ đến từ Đức Chúa Trời; quyền năng của Ngài cho phép con người làm những điều phi thường.
Kinh Thánh mô tả nhiều loại phép lạ khác nhau nhằm hoàn thành các mục đích khác nhau. Một số phép lạ ảnh hưởng đến cảnh quan hoặc thời tiết, chẳng hạn như Moses rẽ Biển Đỏ (Xuất Ai Cập Ký 14) hoặc biến nước đắng thành nước uống được (Xuất Ai Cập Ký 15:22-26). Các phép lạ khác ảnh hưởng đến con người, chẳng hạn như Phi-e-rơ chữa lành một người què (Công vụ 3:1-10) hoặc Phao-lô khiến Ơ-tích sống lại sau khi Ơ-tích ngủ gật và ngã từ cửa sổ xuống (Công vụ 20:9-12).
Mặc dù Kinh Thánh thường đề cập đến việc con người (Moses và các nhà tiên tri Cựu Ước khác, các sứ đồ như Phi-e-rơ hay Phao-lô) thực hiện phép lạ, nhưng phép lạ không bao giờ dựa trên quyền năng nội tại của cá nhân họ. Những người này thực hiện phép lạ bằng cách sử dụng quyền năng họ nhận được từ Đức Chúa Trời. Chúa Jesus là ngoại lệ duy nhất cho quy tắc này bởi vì Ngài là Đức Chúa Con. Ngài có thể đã giới hạn mức độ bày tỏ quyền năng của mình trên đất, nhưng Ngài vẫn là Đức Chúa Trời, không phải là một con người bình thường được Đức Chúa Trời dùng làm kênh dẫn cho các phép lạ.
Các học giả nghiên cứu lịch sử hội thánh có những ý tưởng khác nhau về tần suất Đức Chúa Trời sử dụng con người để thực hiện phép lạ. Tất cả các học giả đều đồng ý rằng Đức Thánh Linh đã ban năng lực cho hội thánh đầu tiên để thực hiện phép lạ, nhưng những người theo thuyết chấm dứt (cessationists) cho rằng Đức Thánh Linh đã ngừng cung cấp quyền năng cho Tín hữu để thực hiện phép lạ sau khi hội thánh đầu tiên được thiết lập. Những người theo thuyết tiếp diễn (Continuationists) tin rằng Tín hữu vẫn có thể thực hiện phép lạ, nhưng có thể không tin rằng Đức Chúa Trời luôn luôn cho phép phép lạ xảy ra mọi lúc. Ví dụ, J.P. Moreland lập luận trong cuốn A Simple Guide to Experience Miracles (Hướng Dẫn Đơn Giản Để Trải Nghiệm Phép Lạ) rằng các ghi chép của hội thánh cho thấy các phép lạ phổ biến trong hội thánh đầu tiên, gần như biến mất trong thời trung cổ và thời kỳ khai sáng, và đã trở nên phổ biến hơn ngày nay. Những thảo luận này xoay quanh một điểm đơn giản: Đức Chúa Trời là Đấng kiểm soát khi nào phép lạ xảy ra, và Ngài có thể quyết định trong sự khôn ngoan của mình để chỉ sử dụng chúng trong những thời kỳ hoặc hoàn cảnh nhất định.
Đâu là khác biệt then chốt giữa Ma Thuật và Phép Lạ?
Ở cấp độ cơ bản, ma thuật và phép lạ có thể trông giống nhau.
Cả ma thuật và phép lạ đều là những quá trình mà con người trở thành kênh dẫn (conduits) cho một điều gì đó có quyền năng từ thế giới khác (otherworldly powers). Những người thực hiện các nghi lễ muốn trải nghiệm một đấng cao hơn hoặc sử dụng quyền năng của đấng đó để đạt được những mục đích nhất định. Trong Cơ Đốc giáo, những người thực hiện phép lạ được hiểu là những người theo Đức Chúa Trời, được Ngài sử dụng để hoàn thành một điều gì đó phi thường.
Tuy nhiên, cuộc thảo luận trên cho thấy một số đặc điểm then chốt phân biệt các sự kiện ma thuật với các sự kiện phép lạ.
Thứ nhất, các nghi lễ ma thuật có thể hướng đến nhiều thực thể khác nhau, từ các thần tượng ngoại giáo đến ma quỷ. Nhiều nhà thần học sẽ cho rằng, cuối cùng, mọi nghi lễ ma thuật đều trở thành nỗ lực kết nối với một nhân vật: Satan. 1 Cô-rinh-tô 10:19-20 cảnh báo rằng những của lễ ngoại giáo dâng cho thần tượng thực chất là dâng cho ma quỷ. 2 Cô-rinh-tô 11:14 cảnh báo Tín hữu không nên nghe theo bất kỳ thực thể nào, ngay cả những thực thể tự xưng là thiên sứ. Những câu này và những câu tương tự cho thấy rằng ma quỷ có thể xuất hiện dưới hình dạng của các thực thể khác, vì vậy các nghi lễ ma thuật cầu khẩn các thần linh khác ngoài Đức Chúa Trời (ngay cả các thiên sứ như Gáp-ri-ên hay Mi-ca-ên) thực chất là thờ phượng Satan. Trong khi các nghi lễ ma thuật hướng đến nhiều thực thể khác nhau và cuối cùng dựa vào quyền năng của Satan, thì các phép lạ đích thực chỉ đến từ một mình Đức Chúa Trời.
Thứ hai, các nghi lễ ma thuật là những công thức (formulas) để đạt được kết quả mong muốn, giả định rằng các nghi lễ sẽ mang lại kết quả giống nhau hoặc tương tự mỗi lần thực hiện. Con người có thể cầu nguyện cho các phép lạ hoặc được hướng dẫn để thực hiện phép lạ. Nhưng ngay cả khi Tín hữu cầu nguyện để Đức Chúa Trời thực hiện một phép lạ, họ cũng đang tìm kiếm sự giúp đỡ của Đức Chúa Trời, công nhận rằng Ngài không bắt buộc phải làm bất cứ điều gì. Đức Chúa Trời là Đấng Tể trị (sovereign), và mặc dù Ngài là thiện lành và làm những điều tốt lành, đường lối của Ngài không phải là đường lối của chúng ta. Không ai kiểm soát được ý muốn của Đức Chúa Trời hay các phản ứng của Ngài trước các tình huống. Một người có ân tứ thuộc linh (ví dụ, ân tứ chữa bệnh), có thể đã được ban cho một khả năng đặc biệt để trở thành một kênh dẫn lặp lại (repeat conduit) cho quyền năng của Đức Chúa Trời. Nhưng ngay cả trong bối cảnh đó, người đó luôn luôn mang mọi việc đến cho Đức Chúa Trời, để Ngài làm chủ.
Những khác biệt quan trọng này giữa ma thuật và phép lạ không chỉ giúp chúng ta hiểu tại sao các nghi lễ ma thuật lại nguy hiểm, mà còn giải thích tại sao Kinh Thánh luôn cấm các tín hữu tham gia vào ma thuật. Những khác biệt này cũng ngụ ý rằng có những thái độ nhất định mà chúng ta phải coi chừng.
Tại sao chúng ta phải ghi nhớ sự khác biệt này?
Nếu ma thuật và phép lạ có thể trông giống nhau nhưng lại có những hàm ý hoàn toàn khác biệt, chúng ta không chỉ cần cảnh giác với ma thuật và chạy trốn khỏi nó. Chúng ta cũng cần cảnh giác với việc xem phép lạ như ma thuật.
Chúng ta có thể cầu nguyện để Đức Chúa Trời làm những điều kỳ diệu. Chúng ta được khuyến khích thực hành đức tin và cầu nguyện để Đức Chúa Trời hành động quyền năng qua chúng ta (Ma-thi-ơ 17:20). Nhưng chúng ta luôn dâng trình các thỉnh cầu (submit requests) lên Đức Chúa Trời, chứ không phải các đòi hỏi (demands). Tùy thuộc vào bối cảnh hội thánh của mình, chúng ta có thể gặp những người nói về phép lạ như một thứ chúng ta có thể nhận được nếu chúng ta cầu nguyện “đúng công thức”. Không có một công thức đặc biệt nào đảm bảo chúng ta sẽ nhận được một phép lạ. Khoảnh khắc chúng ta quên rằng chỉ một mình Đức Chúa Trời kiểm soát khi nào phép lạ xảy ra, chúng ta đang hành xử giống các pháp sư (witch doctors) hơn là Cơ Đốc nhân.
May mắn thay, chúng ta đi theo một Đức Chúa Trời yêu thương, Đấng sẽ tha thứ cho chúng ta nếu chúng ta hiểu sai về mục đích của phép lạ, và sẽ ân điển dẫn dắt chúng ta vào sự khôn ngoan và lẽ thật (Châm Ngôn 3:5-6).
